(Top Banner Ad)
drawing tablet
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

drawing tablet

UK: /ˈdrɔːɪŋ ˈtæblət/ • US: /ˈdrɔːɪŋ ˈtæblət/

Nghĩa tiếng Việt

bảng vẽ bảng vẽ điện tử bảng vẽ cảm ứng bảng vẽ kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer input device that allows users to hand-draw images, animations and graphics, with a special pen-like stylus, similar to drawing on paper.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị đầu vào máy tính cho phép người dùng vẽ tay hình ảnh, hoạt ảnh và đồ họa, bằng bút cảm ứng đặc biệt, tương tự như vẽ trên giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a beautiful digital painting with her drawing tablet."

    "Cô ấy đã tạo ra một bức tranh kỹ thuật số tuyệt đẹp bằng bảng vẽ của mình."

  • "He uses a drawing tablet to create his comics."

    "Anh ấy sử dụng bảng vẽ để tạo ra truyện tranh của mình."

  • "Drawing tablets are commonly used by graphic designers."

    "Bảng vẽ thường được sử dụng bởi các nhà thiết kế đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw vẽ, phác thảo, kéo
Noun drawing bản vẽ, bức vẽ, sự vẽ
Noun drawer ngăn kéo; người vẽ (ít phổ biến trong ngữ cảnh này)
Noun tablet máy tính bảng (thiết bị điện tử nói chung); viên thuốc; tấm bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą (to pull, drag)
Old English
dragan (to drag, pull, draw)
Modern English
draw (to create pictures, to pull)
Latin
tabula (board, plank, writing tablet)
Old French
tablete (small board, small tablet)
Modern English
tablet (a flat slab for inscription, a small flat piece of material, a computer device)
Modern English
drawing tablet (a compound noun describing a digital device for drawing)

Nguồn gốc 'drawing tablet'

Cụm từ 'drawing tablet' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố có lịch sử riêng biệt. 'Draw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan', mang nghĩa 'kéo' hoặc 'vẽ'. Trong khi đó, 'tablet' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tabula' (tấm bảng) qua tiếng Pháp cổ 'tablete' (tấm bảng nhỏ). Khi ghép lại, 'drawing tablet' mô tả một thiết bị kỹ thuật số dạng bảng phẳng, chuyên dùng để vẽ hoặc phác thảo, phản ánh cả hành động 'vẽ' và hình dáng 'tấm bảng' của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng bởi các nghệ sĩ kỹ thuật số, nhà thiết kế đồ họa và những người khác muốn tạo ra các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số. Phân biệt với 'graphics tablet' thường được dùng thay thế cho 'drawing tablet', tuy nhiên đôi khi 'graphics tablet' có thể ám chỉ loại bảng vẽ chuyên nghiệp hơn, có độ nhạy áp lực cao hơn.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ công cụ sử dụng cùng bảng vẽ: drawing with a drawing tablet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawing tablet
  • digital digital drawing tablet
    (bảng vẽ kỹ thuật số)
  • graphic graphic drawing tablet
    (bảng vẽ đồ họa)
  • professional professional drawing tablet
    (bảng vẽ chuyên nghiệp)
  • small/large small/large drawing tablet
    (bảng vẽ cỡ nhỏ/lớn)
Verb + drawing tablet
  • use use a drawing tablet
    (sử dụng bảng vẽ)
  • draw on draw on a drawing tablet
    (vẽ trên bảng vẽ)
  • connect connect a drawing tablet
    (kết nối bảng vẽ)
  • buy buy a drawing tablet
    (mua một bảng vẽ)
drawing tablet + Noun
  • pen drawing tablet pen
    (bút của bảng vẽ)
  • software drawing tablet software
    (phần mềm bảng vẽ)
  • stand drawing tablet stand
    (chân đế bảng vẽ)

Idioms

  • get the hang of a drawing tablet

    làm quen, thành thạo cách sử dụng bảng vẽ

    "It took me a few days to get the hang of my new drawing tablet, but now I can draw much faster."

    (Tôi mất vài ngày để làm quen với bảng vẽ mới của mình, nhưng giờ thì tôi có thể vẽ nhanh hơn rất nhiều.)

  • unleash creativity with a drawing tablet

    khơi nguồn/giải phóng sự sáng tạo với bảng vẽ

    "Digital artists often find that a drawing tablet helps them unleash creativity and experiment with new styles."

    (Các nghệ sĩ kỹ thuật số thường thấy rằng một bảng vẽ giúp họ khơi nguồn sáng tạo và thử nghiệm các phong cách mới.)

  • master the drawing tablet

    thành thạo bảng vẽ

    "After years of practice, she has truly mastered the drawing tablet, creating stunning digital paintings."

    (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã thực sự thành thạo bảng vẽ, tạo ra những bức tranh kỹ thuật số tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawing tablet

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị đầu vào máy tính cho phép người dùng vẽ tay hình ảnh, hoạt ảnh và đồ họa, bằng bút cảm ứng đặc biệt, tương tự như vẽ trên giấy.

"She created a beautiful digital painting with her drawing tablet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using her drawing tablet to create digital art when I called.
Cô ấy đang sử dụng máy tính bảng vẽ của mình để tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số khi tôi gọi.
Phủ định
They weren't using the drawing tablet for gaming; they were working on a design project.
Họ không sử dụng máy tính bảng vẽ để chơi game; họ đang làm việc trong một dự án thiết kế.
Nghi vấn
Was he using a drawing tablet to take notes during the online meeting?
Có phải anh ấy đang sử dụng máy tính bảng vẽ để ghi chú trong cuộc họp trực tuyến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already finished her digital painting using the drawing tablet before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành bức tranh kỹ thuật số bằng bảng vẽ trước thời hạn.
Phủ định
He had not used the drawing tablet before he took the digital art class.
Anh ấy đã không sử dụng bảng vẽ trước khi tham gia lớp học nghệ thuật kỹ thuật số.
Nghi vấn
Had they practiced drawing on the drawing tablet before they entered the competition?
Họ đã luyện tập vẽ trên bảng vẽ trước khi tham gia cuộc thi chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a drawing tablet last year; it would have made my art projects so much easier.
Tôi ước tôi đã mua một cái bảng vẽ điện tử năm ngoái; nó đã giúp các dự án nghệ thuật của tôi dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only I hadn't broken my drawing tablet, I could finish this commission on time.
Ước gì tôi không làm hỏng bảng vẽ điện tử của mình, tôi đã có thể hoàn thành công việc này đúng hạn.
Nghi vấn
Do you wish you had a drawing tablet so you could create digital art more easily?
Bạn có ước mình có một bảng vẽ điện tử để có thể tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing tablet".

Sự trỗi dậy của Nghệ thuật Kỹ thuật số

Bảng vẽ kỹ thuật số đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của nghệ thuật số và thiết kế đồ họa. Chúng đã cách mạng hóa cách các nghệ sĩ và nhà thiết kế làm việc, cho phép họ tạo ra các tác phẩm phức tạp, chỉnh sửa dễ dàng và chia sẻ tác phẩm của mình trên toàn cầu. Điều này đã mở ra những khả năng mới cho phim hoạt hình, minh họa, thiết kế trò chơi và nhiều lĩnh vực sáng tạo khác.

Dân chủ hóa Nghệ thuật và Học hỏi

Bảng vẽ kỹ thuật số đã giúp dân chủ hóa nghệ thuật bằng cách làm cho việc tạo ra tác phẩm kỹ thuật số trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều người. Cùng với các phần mềm miễn phí và tài nguyên học tập trực tuyến phong phú, những thiết bị này cho phép cả người mới bắt đầu và các chuyên gia khám phá khả năng sáng tạo của mình mà không cần đến các vật liệu truyền thống đắt tiền hay không gian studio lớn. Chúng cũng là công cụ giáo dục quan trọng trong các khóa học nghệ thuật và thiết kế.