(Top Banner Ad)
pen tablet
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

pen tablet

UK: /ˈpɛn ˈtæblət/ • US: /ˈpɛn ˈtæblət/

Nghĩa tiếng Việt

bảng vẽ điện tử bảng vẽ cảm ứng bảng vẽ kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer input device that allows a user to hand-draw images, graphics and handwriting, similar to drawing with a pen and paper. It typically consists of a flat surface on which the user "draws" or traces an image using a stylus.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị đầu vào máy tính cho phép người dùng vẽ tay hình ảnh, đồ họa và chữ viết tay, tương tự như vẽ bằng bút và giấy. Nó thường bao gồm một bề mặt phẳng mà người dùng "vẽ" hoặc tô theo một hình ảnh bằng bút stylus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many artists use a pen tablet for digital painting."

    "Nhiều nghệ sĩ sử dụng bảng vẽ điện tử để vẽ tranh kỹ thuật số."

  • "He uses a pen tablet to create his illustrations."

    "Anh ấy sử dụng bảng vẽ điện tử để tạo ra những hình minh họa của mình."

  • "The pen tablet is pressure-sensitive, allowing for varied line weights."

    "Bảng vẽ điện tử nhạy áp lực, cho phép tạo ra các độ dày đường khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pen bút (phần cầm tay của thiết bị)
Noun stylus bút cảm ứng (tên gọi khác của pen trong thiết bị này)
Noun tablet bảng (phần bề mặt cảm ứng của thiết bị)
Noun graphic tablet bảng vẽ đồ họa (tên gọi đồng nghĩa)
Verb draw vẽ
Verb sketch phác thảo
Verb digitize số hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penna
Old French
penne
Middle English
penne
English
pen
Latin
tabula
Old French
tablette
English
tablet
English
pen tablet (compound)

Nguồn gốc của 'Pen Tablet'

'Pen tablet' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Pen' (bút) xuất phát từ tiếng Latin 'penna' (lông vũ), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ dụng cụ viết hoặc vẽ. 'Tablet' (bảng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula' (tấm ván) và tiếng Pháp cổ 'tablette' (bảng nhỏ). Khi công nghệ phát triển, hai khái niệm 'bút' để thao tác và 'bảng' làm bề mặt kỹ thuật số đã được kết hợp để tạo ra tên gọi cho thiết bị vẽ kỹ thuật số hiện đại này.

Usage Note

Thuật ngữ 'pen tablet' nhấn mạnh chức năng vẽ và viết bằng bút (stylus) trên bề mặt bảng. Nó thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, chỉnh sửa ảnh và tạo nội dung kỹ thuật số. Sự khác biệt chính với 'graphics tablet' là 'pen tablet' nhấn mạnh việc sử dụng bút như một phương tiện nhập liệu chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pen tablet
  • graphic graphic pen tablet
    (bảng vẽ đồ họa)
  • digital digital pen tablet
    (bảng vẽ kỹ thuật số)
  • wireless wireless pen tablet
    (bảng vẽ không dây)
Verb + pen tablet
  • use use a pen tablet
    (sử dụng bảng vẽ điện tử)
  • draw with draw with a pen tablet
    (vẽ bằng bảng vẽ điện tử)
  • connect connect a pen tablet
    (kết nối bảng vẽ điện tử)
Noun + pen tablet
  • artist's artist's pen tablet
    (bảng vẽ điện tử của họa sĩ)

Idioms

  • draw with a pen tablet

    Vẽ bằng bảng vẽ điện tử

    "Many digital artists prefer to draw with a pen tablet for precision."

    (Nhiều họa sĩ kỹ thuật số thích vẽ bằng bảng vẽ điện tử để đạt độ chính xác cao.)

  • create digital art with a pen tablet

    Tạo nghệ thuật kỹ thuật số bằng bảng vẽ điện tử

    "She loves to create digital art with a pen tablet in her free time."

    (Cô ấy thích tạo nghệ thuật kỹ thuật số bằng bảng vẽ điện tử vào thời gian rảnh rỗi.)

  • unleash your creativity with a pen tablet

    Giải phóng sự sáng tạo của bạn với bảng vẽ điện tử

    "A good pen tablet can help you unleash your creativity with advanced features."

    (Một bảng vẽ điện tử tốt có thể giúp bạn giải phóng sự sáng tạo với các tính năng nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pen tablet

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị đầu vào máy tính cho phép người dùng vẽ tay hình ảnh, đồ họa và chữ viết tay, tương tự như vẽ bằng bút và giấy. Nó thường bao gồm một bề mặt phẳng mà người dùng "vẽ" hoặc tô theo một hình ảnh bằng bút stylus.

"Many artists use a pen tablet for digital painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a pen tablet to improve her digital art.
Cô ấy sẽ mua một bảng vẽ điện tử để cải thiện nghệ thuật kỹ thuật số của mình.
Phủ định
They are not going to use the pen tablet for graphic design; they prefer traditional methods.
Họ sẽ không sử dụng bảng vẽ điện tử cho thiết kế đồ họa; họ thích các phương pháp truyền thống hơn.
Nghi vấn
Are you going to give him the pen tablet as a birthday present?
Bạn có định tặng anh ấy bảng vẽ điện tử làm quà sinh nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pen tablet".

Cách mạng hóa nghệ thuật kỹ thuật số

Bảng vẽ điện tử đã cách mạng hóa cách nghệ sĩ tạo ra tác phẩm, chuyển từ phương tiện truyền thống sang kỹ thuật số. Nó cho phép các tính năng như hoàn tác, làm lại, sử dụng nhiều lớp, và không giới hạn về màu sắc hay cọ vẽ, mở ra những khả năng sáng tạo mới mà không có trên giấy và bút truyền thống.

Công cụ không thể thiếu trong các ngành sáng tạo

Trong các ngành công nghiệp sáng tạo như thiết kế đồ họa, hoạt hình, phát triển trò chơi và minh họa, bảng vẽ điện tử là một công cụ thiết yếu. Nó giúp các chuyên gia làm việc hiệu quả hơn, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao với độ chính xác và linh hoạt cần thiết cho các dự án kỹ thuật số.