drawings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of drawing: pictures or diagrams made with a pencil, pen, or crayon rather than paint.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'drawing': Những bức tranh hoặc sơ đồ được tạo bằng bút chì, bút mực hoặc bút sáp màu thay vì sơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a large collection of Leonardo da Vinci's drawings."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bản vẽ của Leonardo da Vinci."
-
"The children were making drawings with crayons."
"Bọn trẻ đang vẽ bằng bút sáp màu."
-
"The architect showed us the drawings of the new building."
"Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản vẽ của tòa nhà mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drawings' thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc nhiều bức vẽ khác nhau. Nó bao gồm cả các bản phác thảo nhanh và các tác phẩm nghệ thuật chi tiết.
Prepositions
‘of’: Chỉ chất liệu, chủ đề của bức vẽ (drawings of landscapes). ‘in’: Chỉ kỹ thuật, phong cách (drawings in pencil). ‘from’: Chỉ nguồn gốc, người tạo (drawings from Picasso).
Collocations (Từ đi kèm)
-
technical technical drawings (bản vẽ kỹ thuật)
-
architectural architectural drawings (bản vẽ kiến trúc)
-
pencil pencil drawings (những bức vẽ chì)
-
rough rough drawings (bản vẽ phác thảo)
-
detailed detailed drawings (những bản vẽ chi tiết)
-
create create drawings (tạo ra các bản vẽ)
-
make make drawings (thực hiện các bản vẽ)
-
study study drawings (nghiên cứu các bản vẽ)
-
interpret interpret drawings (giải thích các bản vẽ)
-
children's children's drawings (những bức vẽ của trẻ em)
-
patent patent drawings (bản vẽ bằng sáng chế)
-
cave cave drawings (tranh vẽ trong hang động)
Idioms
-
working drawings
bản vẽ thi công/kỹ thuật (chi tiết để xây dựng, sản xuất)
"The engineers are reviewing the working drawings for the new bridge."
(Các kỹ sư đang xem xét các bản vẽ thi công cho cây cầu mới.)
-
as per the drawings
theo đúng bản vẽ/thiết kế
"All construction must be completed exactly as per the drawings."
(Mọi công trình phải được hoàn thành chính xác theo đúng bản vẽ.)
-
reading the drawings
đọc hiểu bản vẽ (kỹ thuật, kiến trúc)
"It takes years of experience to be good at reading the drawings quickly."
(Phải mất nhiều năm kinh nghiệm để có thể đọc hiểu bản vẽ một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drawings
Danh từDạng số nhiều của 'drawing': Những bức tranh hoặc sơ đồ được tạo bằng bút chì, bút mực hoặc bút sáp màu thay vì sơn.
"The museum has a large collection of Leonardo da Vinci's drawings."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the artist will have been creating drawings for over a year. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ đó sẽ đã vẽ các bức tranh trong hơn một năm. |
| Phủ định | She won't have been completing her drawings by the deadline if she keeps procrastinating. |
Cô ấy sẽ không hoàn thành những bản vẽ của mình trước hạn chót nếu cô ấy cứ trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will they have been displaying his drawings at the gallery for more than a month by the time he arrives? |
Liệu họ đã trưng bày những bức vẽ của anh ấy tại phòng tranh hơn một tháng vào thời điểm anh ấy đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawings".
