(Top Banner Ad)
drawings
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

drawings

UK: /ˈdrɔːɪŋz/ • US: /ˈdrɔːɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các bản vẽ những bức vẽ hình vẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of drawing: pictures or diagrams made with a pencil, pen, or crayon rather than paint.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'drawing': Những bức tranh hoặc sơ đồ được tạo bằng bút chì, bút mực hoặc bút sáp màu thay vì sơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of Leonardo da Vinci's drawings."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bản vẽ của Leonardo da Vinci."

  • "The children were making drawings with crayons."

    "Bọn trẻ đang vẽ bằng bút sáp màu."

  • "The architect showed us the drawings of the new building."

    "Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản vẽ của tòa nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw vẽ, phác họa; kéo, lôi
Noun drawing bức vẽ, bản vẽ (số ít); hành động vẽ
Noun drawer người vẽ; ngăn kéo
Adjective drawn được vẽ; căng thẳng (mặt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drauen
English
draw

Từ 'Kéo Lôi' Đến Nét Vẽ Sáng Tạo

Ban đầu, từ gốc 'draw' trong tiếng Anh cổ (dragan) có nghĩa là 'kéo, lôi, di chuyển'. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng để chỉ hành động dùng bút hoặc dụng cụ kéo trên bề mặt để tạo ra hình ảnh hoặc đường nét. Từ đó, danh từ 'drawing' ra đời, ám chỉ cả hành động vẽ và kết quả là một bức vẽ hay bản vẽ. 'Drawings' là dạng số nhiều của danh từ này.

Usage Note

Từ 'drawings' thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc nhiều bức vẽ khác nhau. Nó bao gồm cả các bản phác thảo nhanh và các tác phẩm nghệ thuật chi tiết.

Prepositions

of in from

‘of’: Chỉ chất liệu, chủ đề của bức vẽ (drawings of landscapes). ‘in’: Chỉ kỹ thuật, phong cách (drawings in pencil). ‘from’: Chỉ nguồn gốc, người tạo (drawings from Picasso).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawings
  • technical technical drawings
    (bản vẽ kỹ thuật)
  • architectural architectural drawings
    (bản vẽ kiến trúc)
  • pencil pencil drawings
    (những bức vẽ chì)
  • rough rough drawings
    (bản vẽ phác thảo)
  • detailed detailed drawings
    (những bản vẽ chi tiết)
Verb + drawings
  • create create drawings
    (tạo ra các bản vẽ)
  • make make drawings
    (thực hiện các bản vẽ)
  • study study drawings
    (nghiên cứu các bản vẽ)
  • interpret interpret drawings
    (giải thích các bản vẽ)
Noun + drawings
  • children's children's drawings
    (những bức vẽ của trẻ em)
  • patent patent drawings
    (bản vẽ bằng sáng chế)
  • cave cave drawings
    (tranh vẽ trong hang động)

Idioms

  • working drawings

    bản vẽ thi công/kỹ thuật (chi tiết để xây dựng, sản xuất)

    "The engineers are reviewing the working drawings for the new bridge."

    (Các kỹ sư đang xem xét các bản vẽ thi công cho cây cầu mới.)

  • as per the drawings

    theo đúng bản vẽ/thiết kế

    "All construction must be completed exactly as per the drawings."

    (Mọi công trình phải được hoàn thành chính xác theo đúng bản vẽ.)

  • reading the drawings

    đọc hiểu bản vẽ (kỹ thuật, kiến trúc)

    "It takes years of experience to be good at reading the drawings quickly."

    (Phải mất nhiều năm kinh nghiệm để có thể đọc hiểu bản vẽ một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawings

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'drawing': Những bức tranh hoặc sơ đồ được tạo bằng bút chì, bút mực hoặc bút sáp màu thay vì sơn.

"The museum has a large collection of Leonardo da Vinci's drawings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the artist will have been creating drawings for over a year.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ đó sẽ đã vẽ các bức tranh trong hơn một năm.
Phủ định
She won't have been completing her drawings by the deadline if she keeps procrastinating.
Cô ấy sẽ không hoàn thành những bản vẽ của mình trước hạn chót nếu cô ấy cứ trì hoãn.
Nghi vấn
Will they have been displaying his drawings at the gallery for more than a month by the time he arrives?
Liệu họ đã trưng bày những bức vẽ của anh ấy tại phòng tranh hơn một tháng vào thời điểm anh ấy đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawings".

Nghệ thuật và Kỹ thuật: Ngôn ngữ Toàn cầu

Các bản vẽ là một hình thức giao tiếp cơ bản của con người, từ những hình vẽ hang động cổ xưa nhất đến các bản vẽ kỹ thuật hiện đại. Trong kỹ thuật và kiến trúc, bản vẽ được coi là một ngôn ngữ quốc tế, cho phép các chuyên gia từ các quốc gia khác nhau cộng tác và hiểu rõ các thiết kế phức tạp mà không cần rào cản ngôn ngữ.

Bản vẽ của Trẻ em: Cửa sổ Tâm hồn

Bản vẽ của trẻ em không chỉ là những hình ảnh đơn thuần mà còn là phương tiện quan trọng để chúng thể hiện cảm xúc, ý tưởng và nhận thức về thế giới xung quanh. Các nhà tâm lý học thường phân tích bản vẽ của trẻ để hiểu về sự phát triển trí tuệ, cảm xúc và đôi khi cả những vấn đề tiềm ẩn mà trẻ khó diễn đạt bằng lời.