(Top Banner Ad)
ideal job
B1
Danh từ B1 Chung (General)

ideal job

UK: /aɪˈdɪəl dʒɒb/ • US: /aɪˈdiːəl dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc lý tưởng công việc trong mơ công việc hoàn hảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that is perfectly suited to someone's skills, interests, and values.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoàn toàn phù hợp với kỹ năng, sở thích và giá trị của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding an ideal job can be a long and challenging process."

    "Tìm kiếm một công việc lý tưởng có thể là một quá trình dài và đầy thử thách."

  • "For many, working from home is part of their ideal job."

    "Đối với nhiều người, làm việc tại nhà là một phần của công việc lý tưởng của họ."

  • "She finally landed her ideal job in the publishing industry."

    "Cuối cùng cô ấy đã có được công việc lý tưởng trong ngành xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo
Noun idealist Người duy tâm, người lý tưởng hóa
Adverb ideally Một cách lý tưởng
Noun job Công việc
Verb job Làm việc (thường là công việc tạm thời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea (form, pattern)
Latin
idealis (existing in idea)
English
ideal
English
job

Nguồn Gốc của 'Ideal'

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình mẫu' hoặc 'khuôn mẫu'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng có những hình mẫu hoàn hảo cho mọi thứ, và từ đó, 'ideal' mang ý nghĩa 'hoàn hảo' hoặc 'tuyệt vời'.

Nguồn Gốc của 'Job'

Từ 'job' có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng một giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ từ 'gobbe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một khối' hoặc 'một bó'. Dần dần, nó được dùng để chỉ một công việc cụ thể hoặc một nhiệm vụ phải hoàn thành.

Usage Note

"Ideal job" thường mang ý nghĩa chủ quan, vì mỗi người có tiêu chí khác nhau về một công việc lý tưởng. Nó không chỉ đề cập đến mức lương cao mà còn liên quan đến sự hài lòng trong công việc, cơ hội phát triển, môi trường làm việc tốt và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal job
  • the ideal job
    (công việc lý tưởng)
  • my ideal job
    (công việc lý tưởng của tôi)
  • her ideal job
    (công việc lý tưởng của cô ấy)
Verb + ideal job
  • find an ideal job
    (tìm được một công việc lý tưởng)
  • land an ideal job
    (có được một công việc lý tưởng)
  • dream of an ideal job
    (mơ về một công việc lý tưởng)
Preposition + ideal job
  • looking for an ideal job
    (tìm kiếm một công việc lý tưởng)
  • in my ideal job
    (trong công việc lý tưởng của tôi)

Idioms

  • That's an ideal job if I ever saw one.

    Đó là một công việc lý tưởng nếu tôi từng thấy một công việc nào như vậy.

    "That's an ideal job if I ever saw one. It pays well, has good benefits, and offers flexible hours."

    (Đó là một công việc lý tưởng nếu tôi từng thấy một công việc nào như vậy. Nó trả lương cao, có phúc lợi tốt và có thời gian làm việc linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc hoàn toàn phù hợp với kỹ năng, sở thích và giá trị của một người.

"Finding an ideal job can be a long and challenging process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal job".

Career Goals

Ở phương Tây, việc tìm kiếm một 'ideal job' thường được xem là một mục tiêu quan trọng trong cuộc sống. Người ta dành nhiều thời gian và nỗ lực để tìm kiếm công việc phù hợp với đam mê, kỹ năng và giá trị cá nhân của mình.

Work-Life Balance

Khái niệm 'ideal job' thường liên quan đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Nhiều người mong muốn tìm được một công việc không chỉ mang lại thu nhập tốt mà còn cho phép họ có thời gian dành cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân.