ideal job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công việc hoàn toàn phù hợp với kỹ năng, sở thích và giá trị của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding an ideal job can be a long and challenging process."
"Tìm kiếm một công việc lý tưởng có thể là một quá trình dài và đầy thử thách."
-
"For many, working from home is part of their ideal job."
"Đối với nhiều người, làm việc tại nhà là một phần của công việc lý tưởng của họ."
-
"She finally landed her ideal job in the publishing industry."
"Cuối cùng cô ấy đã có được công việc lý tưởng trong ngành xuất bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ideal job" thường mang ý nghĩa chủ quan, vì mỗi người có tiêu chí khác nhau về một công việc lý tưởng. Nó không chỉ đề cập đến mức lương cao mà còn liên quan đến sự hài lòng trong công việc, cơ hội phát triển, môi trường làm việc tốt và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the ideal job (công việc lý tưởng)
-
my ideal job (công việc lý tưởng của tôi)
-
her ideal job (công việc lý tưởng của cô ấy)
-
find an ideal job (tìm được một công việc lý tưởng)
-
land an ideal job (có được một công việc lý tưởng)
-
dream of an ideal job (mơ về một công việc lý tưởng)
-
looking for an ideal job (tìm kiếm một công việc lý tưởng)
-
in my ideal job (trong công việc lý tưởng của tôi)
Idioms
-
That's an ideal job if I ever saw one.
Đó là một công việc lý tưởng nếu tôi từng thấy một công việc nào như vậy.
"That's an ideal job if I ever saw one. It pays well, has good benefits, and offers flexible hours."
(Đó là một công việc lý tưởng nếu tôi từng thấy một công việc nào như vậy. Nó trả lương cao, có phúc lợi tốt và có thời gian làm việc linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal job
Danh từMột công việc hoàn toàn phù hợp với kỹ năng, sở thích và giá trị của một người.
"Finding an ideal job can be a long and challenging process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal job".
