perfect job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely suitable or right; flawless.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn phù hợp hoặc đúng đắn; hoàn hảo, không tì vết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding a perfect job is a dream for many people."
"Tìm được một công việc hoàn hảo là ước mơ của nhiều người."
-
"I am still searching for my perfect job."
"Tôi vẫn đang tìm kiếm công việc hoàn hảo của mình."
-
"This internship could be the start of a perfect job."
"Kỳ thực tập này có thể là khởi đầu cho một công việc hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | jobber | người làm việc thời vụ; người môi giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'job', 'perfect' nhấn mạnh đến sự phù hợp tuyệt đối giữa công việc với kỹ năng, sở thích và mục tiêu của một người. Nó còn mang ý nghĩa rằng công việc đó lý tưởng, không có nhược điểm đáng kể. Khác với 'good job' chỉ một công việc tốt, 'perfect job' mang sắc thái lý tưởng hơn, hiếm có hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find the perfect job (tìm được công việc hoàn hảo)
-
land land the perfect job (kiếm được, có được công việc hoàn hảo (thường sau khi tìm kiếm hoặc cạnh tranh))
-
get get the perfect job (nhận được công việc hoàn hảo)
-
do do a perfect job (làm một công việc một cách hoàn hảo)
-
the the perfect job (công việc hoàn hảo (mà ai đó đang tìm kiếm/nhắc đến))
-
my my perfect job (công việc hoàn hảo của tôi)
-
your your perfect job (công việc hoàn hảo của bạn)
-
for search for the perfect job (tìm kiếm công việc hoàn hảo)
-
in in pursuit of the perfect job (trong quá trình theo đuổi công việc hoàn hảo)
Idioms
-
Do a perfect job (of something)
Làm một việc gì đó một cách hoàn hảo, không có lỗi lầm.
"She did a perfect job of organizing the event."
(Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc việc tổ chức sự kiện.)
-
The perfect job doesn't exist.
Công việc hoàn hảo không tồn tại (ám chỉ mọi công việc đều có mặt trái, không có gì là tuyệt đối).
"Many people search for years, but some say the perfect job doesn't exist."
(Nhiều người tìm kiếm hàng năm trời, nhưng một số người nói rằng công việc hoàn hảo không tồn tại.)
-
A perfect job for someone/something.
Một công việc cực kỳ phù hợp với một người hoặc một mục đích nào đó.
"This role is a perfect job for someone with strong leadership skills."
(Vị trí này là công việc hoàn hảo cho người có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect job
Tính từHoàn toàn phù hợp hoặc đúng đắn; hoàn hảo, không tì vết.
"Finding a perfect job is a dream for many people."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be perfecting her skills for the perfect job. |
Cô ấy sẽ đang hoàn thiện các kỹ năng của mình cho công việc hoàn hảo. |
| Phủ định | He won't be finding a perfect job if he doesn't try. |
Anh ấy sẽ không tìm được một công việc hoàn hảo nếu anh ấy không cố gắng. |
| Nghi vấn | Will they be looking for a perfect job after graduation? |
Liệu họ sẽ đang tìm kiếm một công việc hoàn hảo sau khi tốt nghiệp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect job".
