(Top Banner Ad)
perfect job
B1
Tính từ B1 Chung

perfect job

UK: /ˈpɜːfɪkt dʒɒb/ • US: /ˈpɜːrfɪkt dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc hoàn hảo công việc lý tưởng công việc mơ ước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely suitable or right; flawless.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn phù hợp hoặc đúng đắn; hoàn hảo, không tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a perfect job is a dream for many people."

    "Tìm được một công việc hoàn hảo là ước mơ của nhiều người."

  • "I am still searching for my perfect job."

    "Tôi vẫn đang tìm kiếm công việc hoàn hảo của mình."

  • "This internship could be the start of a perfect job."

    "Kỳ thực tập này có thể là khởi đầu cho một công việc hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb perfectly một cách hoàn hảo
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adjective jobless thất nghiệp
Noun jobber người làm việc thời vụ; người môi giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect

Nguồn gốc 'Perfect'

Từ 'perfect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', dạng phân từ quá khứ của động từ 'perficio', có nghĩa là 'hoàn thành, làm cho xong, làm cho không có lỗi'. Nó mang ý nghĩa của sự hoàn thiện, không tì vết.

Nguồn gốc 'Job' và sự kết hợp

Từ 'job' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 trong tiếng Anh trung đại (Middle English) với nghĩa ban đầu không rõ ràng, có thể liên quan đến 'gob' (một miếng) hoặc 'chop' (một nhát chặt), dần phát triển nghĩa thành 'một phần việc' hoặc 'công việc'. Khi 'perfect' kết hợp với 'job' tạo thành 'perfect job', nó mô tả một công việc lý tưởng, hoàn hảo, đáp ứng mọi mong đợi.

Usage Note

Khi đi với 'job', 'perfect' nhấn mạnh đến sự phù hợp tuyệt đối giữa công việc với kỹ năng, sở thích và mục tiêu của một người. Nó còn mang ý nghĩa rằng công việc đó lý tưởng, không có nhược điểm đáng kể. Khác với 'good job' chỉ một công việc tốt, 'perfect job' mang sắc thái lý tưởng hơn, hiếm có hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (the) perfect job
  • find find the perfect job
    (tìm được công việc hoàn hảo)
  • land land the perfect job
    (kiếm được, có được công việc hoàn hảo (thường sau khi tìm kiếm hoặc cạnh tranh))
  • get get the perfect job
    (nhận được công việc hoàn hảo)
  • do do a perfect job
    (làm một công việc một cách hoàn hảo)
Determiner/Possessive + perfect job
  • the the perfect job
    (công việc hoàn hảo (mà ai đó đang tìm kiếm/nhắc đến))
  • my my perfect job
    (công việc hoàn hảo của tôi)
  • your your perfect job
    (công việc hoàn hảo của bạn)
Prepositional Phrase + perfect job
  • for search for the perfect job
    (tìm kiếm công việc hoàn hảo)
  • in in pursuit of the perfect job
    (trong quá trình theo đuổi công việc hoàn hảo)

Idioms

  • Do a perfect job (of something)

    Làm một việc gì đó một cách hoàn hảo, không có lỗi lầm.

    "She did a perfect job of organizing the event."

    (Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc việc tổ chức sự kiện.)

  • The perfect job doesn't exist.

    Công việc hoàn hảo không tồn tại (ám chỉ mọi công việc đều có mặt trái, không có gì là tuyệt đối).

    "Many people search for years, but some say the perfect job doesn't exist."

    (Nhiều người tìm kiếm hàng năm trời, nhưng một số người nói rằng công việc hoàn hảo không tồn tại.)

  • A perfect job for someone/something.

    Một công việc cực kỳ phù hợp với một người hoặc một mục đích nào đó.

    "This role is a perfect job for someone with strong leadership skills."

    (Vị trí này là công việc hoàn hảo cho người có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect job

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn phù hợp hoặc đúng đắn; hoàn hảo, không tì vết.

"Finding a perfect job is a dream for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be perfecting her skills for the perfect job.
Cô ấy sẽ đang hoàn thiện các kỹ năng của mình cho công việc hoàn hảo.
Phủ định
He won't be finding a perfect job if he doesn't try.
Anh ấy sẽ không tìm được một công việc hoàn hảo nếu anh ấy không cố gắng.
Nghi vấn
Will they be looking for a perfect job after graduation?
Liệu họ sẽ đang tìm kiếm một công việc hoàn hảo sau khi tốt nghiệp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect job".

Khái niệm 'Dream Job'

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'công việc trong mơ' (dream job) đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa làm việc hiện đại. 'Perfect job' thường được dùng đồng nghĩa với 'dream job', ám chỉ một công việc không chỉ mang lại thu nhập tốt mà còn phù hợp với đam mê, sở trường cá nhân và mang lại sự thỏa mãn, hạnh phúc trong cuộc sống. Nhiều người trẻ ngày nay không chỉ tìm kiếm việc làm mà còn tìm kiếm 'perfect job' để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Áp lực tìm kiếm công việc hoàn hảo

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một áp lực ngầm về việc phải tìm được 'perfect job'. Điều này được thúc đẩy bởi truyền thông, mạng xã hội và câu chuyện thành công của người khác. Áp lực này có thể khiến một số cá nhân cảm thấy căng thẳng khi không đạt được công việc lý tưởng theo tiêu chuẩn xã hội, dù công việc hiện tại của họ có thể ổn định và phù hợp.