dreamy wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wave that evokes a sense of tranquility, fantasy, or unreality.
Vietnamese Meaning
Một con sóng gợi lên cảm giác yên bình, kỳ ảo hoặc không có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dreamy waves gently lapped against the shore, creating a soothing melody."
"Những con sóng mơ màng nhẹ nhàng vỗ vào bờ, tạo nên một giai điệu êm dịu."
-
"She sat on the beach, watching the dreamy waves roll in."
"Cô ấy ngồi trên bãi biển, ngắm nhìn những con sóng mơ màng lăn tăn."
-
"The artist painted a canvas filled with dreamy waves and a pastel sky."
"Người họa sĩ đã vẽ một bức tranh với đầy những con sóng mơ màng và bầu trời màu phấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dreamy wave' thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc để mô tả những cảnh biển đẹp, thanh bình và có phần siêu thực. Nó không chỉ đơn thuần là một con sóng, mà còn mang ý nghĩa về một trải nghiệm êm đềm, dễ chịu, như trong giấc mơ. Khác với 'powerful wave' (sóng mạnh mẽ) hay 'crashing wave' (sóng vỗ bờ dữ dội), 'dreamy wave' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, thư thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft dreamy wave (lượn sóng mơ màng nhẹ nhàng (thường là tóc))
-
gentle gentle dreamy wave (làn sóng mơ màng êm dịu)
-
romantic romantic dreamy wave (kiểu tóc lượn sóng mơ màng lãng mạn)
-
effortless effortless dreamy wave (kiểu tóc lượn sóng mơ màng tự nhiên, không tốn công)
-
create create dreamy waves (tạo những lượn sóng mơ màng (ví dụ: cho tóc))
-
style style dreamy waves (tạo kiểu tóc lượn sóng mơ màng)
-
admire admire the dreamy waves (ngưỡng mộ những lượn sóng mơ màng)
-
hairstyle dreamy wave hairstyle (kiểu tóc lượn sóng mơ màng)
-
pattern dreamy wave pattern (hoạ tiết lượn sóng mơ màng)
-
movement dreamy wave movement (chuyển động lượn sóng mơ màng)
Idioms
-
a dreamy wave of nostalgia
một làn sóng ký ức mơ màng (cảm giác hoài niệm nhẹ nhàng, êm đềm ùa về)
"As she listened to the old song, a dreamy wave of nostalgia washed over her."
(Khi nghe bài hát cũ, một làn sóng ký ức mơ màng ùa về trong cô.)
-
to sport dreamy waves (referring to hair)
để kiểu tóc lượn sóng mơ màng (có kiểu tóc xoăn nhẹ nhàng, tự nhiên)
"She decided to sport dreamy waves for the wedding, creating a soft and romantic look."
(Cô ấy quyết định để kiểu tóc lượn sóng mơ màng cho đám cưới, tạo nên vẻ ngoài dịu dàng và lãng mạn.)
-
a dreamy wave of quiet
một làn sóng yên tĩnh mơ màng (sự yên lặng, tĩnh mịch lan tỏa một cách êm đềm, thanh bình)
"After the guests left, a dreamy wave of quiet enveloped the house."
(Sau khi khách ra về, một làn sóng yên tĩnh mơ màng bao trùm ngôi nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreamy wave
Tính từ + Danh từMột con sóng gợi lên cảm giác yên bình, kỳ ảo hoặc không có thật.
"The dreamy waves gently lapped against the shore, creating a soothing melody."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surfer rode the dreamy wave with grace. |
Người lướt sóng cưỡi con sóng mơ màng một cách duyên dáng. |
| Phủ định | Never had I seen such a dreamy wave as the one that crashed before us. |
Chưa bao giờ tôi thấy một con sóng mơ màng như con sóng vỗ trước mặt chúng tôi. |
| Nghi vấn | Should you see a dreamy wave, would you dare to ride it? |
Nếu bạn thấy một con sóng mơ màng, bạn có dám cưỡi nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamy wave".
