(Top Banner Ad)
dreamy wave
B1
Tính từ + Danh từ B1 Văn học, Mô tả cảnh quan

dreamy wave

UK: /ˈdriːmi weɪv/ • US: /ˈdriːmi weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng mơ màng sóng êm dịu sóng lãng mạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wave that evokes a sense of tranquility, fantasy, or unreality.

Vietnamese Meaning

Một con sóng gợi lên cảm giác yên bình, kỳ ảo hoặc không có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dreamy waves gently lapped against the shore, creating a soothing melody."

    "Những con sóng mơ màng nhẹ nhàng vỗ vào bờ, tạo nên một giai điệu êm dịu."

  • "She sat on the beach, watching the dreamy waves roll in."

    "Cô ấy ngồi trên bãi biển, ngắm nhìn những con sóng mơ màng lăn tăn."

  • "The artist painted a canvas filled with dreamy waves and a pastel sky."

    "Người họa sĩ đã vẽ một bức tranh với đầy những con sóng mơ màng và bầu trời màu phấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Adjective dreamy mơ màng, như mơ
Adverb dreamily một cách mơ màng
Adjective dreamlike như mơ, không thật
Noun wave sóng, làn sóng
Verb wave vẫy tay, nhấp nhô, lượn sóng
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng
Noun wavelet con sóng nhỏ

Synonyms

calm wave (sóng êm đềm)gentle wave (sóng nhẹ nhàng)

Antonyms

stormy wave (sóng bão)turbulent wave (sóng dữ dội)

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (gốc của 'dream')
*draugmaz
Old English
drēam (niềm vui, âm nhạc, giấc mơ)
Modern English
dream (danh từ, giấc mơ)
Modern English
dreamy (tính từ, từ 'dream' + hậu tố '-y')
Proto-Germanic (gốc của 'wave')
*wabjan (di chuyển tới lui)
Old English
wafian (vẫy, dao động)
Modern English
wave (danh/động từ, sóng, vẫy)

Nguồn gốc của 'Dreamy'

Từ 'dreamy' có nguồn gốc từ danh từ 'dream' (giấc mơ) và hậu tố '-y' để biến nó thành tính từ, mang ý nghĩa 'như mơ', 'mơ màng'. Bản thân từ 'dream' trong tiếng Anh cổ (drēam) không chỉ có nghĩa là giấc mơ mà còn là niềm vui hoặc âm nhạc. Qua thời gian, nghĩa 'giấc mơ' trở nên phổ biến, và 'dreamy' được dùng để chỉ điều gì đó mang tính chất lãng mạn, êm đềm, hoặc xa xăm như trong mơ.

Nguồn gốc của 'Wave'

Từ 'wave' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wafian', có nghĩa là 'vẫy' hoặc 'dao động'. Gốc Proto-Germanic của nó, *wabjan, cũng mang ý nghĩa tương tự về sự di chuyển lắc lư hoặc uốn lượn. Ngày nay, 'wave' được dùng để chỉ sóng (trên mặt nước), cử chỉ vẫy tay, hoặc hình dạng uốn lượn.

Sự kết hợp của 'Dreamy Wave'

Khi 'dreamy' kết hợp với 'wave', nó tạo ra một hình ảnh về sự uốn lượn hoặc chuyển động nhẹ nhàng, mềm mại, thường mang một vẻ đẹp lãng mạn, thanh thoát hoặc hơi phi thực như trong mơ. Cụm từ này thường được dùng để mô tả kiểu tóc lượn sóng tự nhiên, mềm mại hoặc những chuyển động uyển chuyển, nhẹ nhàng.

Usage Note

Cụm từ 'dreamy wave' thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc để mô tả những cảnh biển đẹp, thanh bình và có phần siêu thực. Nó không chỉ đơn thuần là một con sóng, mà còn mang ý nghĩa về một trải nghiệm êm đềm, dễ chịu, như trong giấc mơ. Khác với 'powerful wave' (sóng mạnh mẽ) hay 'crashing wave' (sóng vỗ bờ dữ dội), 'dreamy wave' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, thư thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreamy wave
  • soft soft dreamy wave
    (lượn sóng mơ màng nhẹ nhàng (thường là tóc))
  • gentle gentle dreamy wave
    (làn sóng mơ màng êm dịu)
  • romantic romantic dreamy wave
    (kiểu tóc lượn sóng mơ màng lãng mạn)
  • effortless effortless dreamy wave
    (kiểu tóc lượn sóng mơ màng tự nhiên, không tốn công)
Verb + dreamy wave
  • create create dreamy waves
    (tạo những lượn sóng mơ màng (ví dụ: cho tóc))
  • style style dreamy waves
    (tạo kiểu tóc lượn sóng mơ màng)
  • admire admire the dreamy waves
    (ngưỡng mộ những lượn sóng mơ màng)
dreamy wave + Noun
  • hairstyle dreamy wave hairstyle
    (kiểu tóc lượn sóng mơ màng)
  • pattern dreamy wave pattern
    (hoạ tiết lượn sóng mơ màng)
  • movement dreamy wave movement
    (chuyển động lượn sóng mơ màng)

Idioms

  • a dreamy wave of nostalgia

    một làn sóng ký ức mơ màng (cảm giác hoài niệm nhẹ nhàng, êm đềm ùa về)

    "As she listened to the old song, a dreamy wave of nostalgia washed over her."

    (Khi nghe bài hát cũ, một làn sóng ký ức mơ màng ùa về trong cô.)

  • to sport dreamy waves (referring to hair)

    để kiểu tóc lượn sóng mơ màng (có kiểu tóc xoăn nhẹ nhàng, tự nhiên)

    "She decided to sport dreamy waves for the wedding, creating a soft and romantic look."

    (Cô ấy quyết định để kiểu tóc lượn sóng mơ màng cho đám cưới, tạo nên vẻ ngoài dịu dàng và lãng mạn.)

  • a dreamy wave of quiet

    một làn sóng yên tĩnh mơ màng (sự yên lặng, tĩnh mịch lan tỏa một cách êm đềm, thanh bình)

    "After the guests left, a dreamy wave of quiet enveloped the house."

    (Sau khi khách ra về, một làn sóng yên tĩnh mơ màng bao trùm ngôi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreamy wave

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một con sóng gợi lên cảm giác yên bình, kỳ ảo hoặc không có thật.

"The dreamy waves gently lapped against the shore, creating a soothing melody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surfer rode the dreamy wave with grace.
Người lướt sóng cưỡi con sóng mơ màng một cách duyên dáng.
Phủ định
Never had I seen such a dreamy wave as the one that crashed before us.
Chưa bao giờ tôi thấy một con sóng mơ màng như con sóng vỗ trước mặt chúng tôi.
Nghi vấn
Should you see a dreamy wave, would you dare to ride it?
Nếu bạn thấy một con sóng mơ màng, bạn có dám cưỡi nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamy wave".

Xu hướng tóc lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang và làm đẹp, 'dreamy wave' thường được dùng để mô tả một kiểu tóc uốn lượn nhẹ nhàng, tự nhiên và mềm mại, không quá cầu kỳ. Kiểu tóc này gợi lên vẻ đẹp lãng mạn, nữ tính, bay bổng và thường được ưa chuộng trong các sự kiện đặc biệt như đám cưới hoặc trong phong cách bohemian.

Biểu tượng của sự thanh thoát

Ngoài ý nghĩa về kiểu tóc, 'dreamy wave' còn được dùng trong nghệ thuật và văn học để gợi tả những chuyển động, cảnh vật hoặc cảm xúc mang tính thanh thoát, uyển chuyển và mơ màng. Nó có thể là hình ảnh của những làn sóng biển dịu êm dưới ánh trăng, một điệu múa nhẹ nhàng, hay một cảm giác bình yên, thư thái như lạc vào giấc mơ.