(Top Banner Ad)
drearily
B2
Trạng từ B2 Chung

drearily

UK: /ˈdrɪərəli/ • US: /ˈdrɪrəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ảm đạm một cách tẻ nhạt một cách buồn tẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dull, bleak, and depressing manner.

Vietnamese Meaning

Một cách buồn tẻ, ảm đạm và gây chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain fell drearily on the empty streets."

    "Mưa rơi ảm đạm trên những con đường vắng."

  • "He stared drearily out the window."

    "Anh ta nhìn ảm đạm ra ngoài cửa sổ."

  • "The play was drearily performed."

    "Vở kịch được trình diễn một cách tẻ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dreary buồn tẻ, ảm đạm, u ám
Noun dreariness sự buồn tẻ, sự ảm đạm, sự u ám
Adverb drearily một cách buồn tẻ, một cách ảm đạm, u ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drēorig
Middle English
drery
English
dreary
English
drearily

Nguồn gốc của sự ảm đạm

Từ 'drearily' có gốc từ tính từ 'dreary', mà bản thân 'dreary' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drēorig'. Trong tiếng Anh cổ, 'drēorig' không chỉ có nghĩa là buồn bã, ảm đạm mà còn mang nghĩa là 'đẫm máu, tang tóc'. Qua thời gian, nghĩa 'buồn bã, ảm đạm' trở nên chiếm ưu thế, và khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', nó tạo thành 'drearily' để mô tả một hành động hay trạng thái diễn ra một cách buồn tẻ, u ám.

Usage Note

“Drearily” diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại một cách thiếu sức sống, không thú vị, và thường mang lại cảm giác tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự đơn điệu và thiếu sinh khí. So sánh với 'sadly' (buồn bã), 'drearily' tập trung vào tính chất ảm đạm của tình huống hơn là cảm xúc chủ quan của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drearily
  • rain rain drearily
    (mưa ảm đạm, mưa u ám)
  • sigh sigh drearily
    (thở dài thườn thượt một cách ảm đạm)
  • pass pass drearily (e.g., time)
    ((thời gian) trôi qua một cách buồn tẻ/ảm đạm)
  • drone drone drearily (e.g., a voice)
    ((giọng nói) đều đều, buồn tẻ)
Adverb + Adjective
  • grey drearily grey
    (xám xịt một cách ảm đạm)
  • slow drearily slow
    (chậm chạp đến mức buồn tẻ)
  • familiar drearily familiar
    (quen thuộc một cách nhàm chán)

Idioms

  • The days pass drearily.

    Những ngày tháng trôi qua thật ảm đạm/buồn tẻ.

    "Stuck in isolation, the days passed drearily for him."

    (Mắc kẹt trong sự cô lập, những ngày tháng trôi qua thật ảm đạm đối với anh ấy.)

  • to look drearily at something/someone

    nhìn ai/cái gì một cách ảm đạm/buồn bã.

    "She looked drearily out the window at the constant rain."

    (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách ảm đạm, ngắm cơn mưa không ngớt.)

  • a drearily predictable routine

    một thói quen lặp đi lặp lại một cách nhàm chán/ảm đạm.

    "He longed for a change from his drearily predictable routine."

    (Anh ấy khao khát một sự thay đổi khỏi thói quen lặp đi lặp lại một cách nhàm chán của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drearily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách buồn tẻ, ảm đạm và gây chán nản.

"The rain fell drearily on the empty streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drearily".

Thời tiết Anh Quốc và tâm trạng

Từ 'drearily' thường gợi liên tưởng đến những ngày u ám, mưa phùn ở các vùng khí hậu ôn đới, đặc biệt là ở Vương quốc Anh. Hình ảnh bầu trời xám xịt và không khí ẩm ướt thường được dùng để miêu tả một tâm trạng buồn bã, thiếu sức sống trong văn hóa và văn học Anh, góp phần tạo nên một nét đặc trưng trong cách người Anh cảm nhận và diễn đạt cảm xúc.

Chủ nghĩa u buồn và sự đơn điệu trong văn học

Trong văn học và triết học phương Tây, 'drearily' có thể dùng để diễn tả cảm giác cuộc sống đơn điệu, thiếu mục đích hoặc sự buồn tẻ của một xã hội công nghiệp hóa. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm phản ánh sự bế tắc, nỗi buồn nội tâm hoặc sự mất mát niềm vui sống, đặc biệt trong các tiểu thuyết Gothic, hiện thực xã hội hoặc các tác phẩm về chủ nghĩa hiện sinh.