drearily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a dull, bleak, and depressing manner.
Vietnamese Meaning
Một cách buồn tẻ, ảm đạm và gây chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain fell drearily on the empty streets."
"Mưa rơi ảm đạm trên những con đường vắng."
-
"He stared drearily out the window."
"Anh ta nhìn ảm đạm ra ngoài cửa sổ."
-
"The play was drearily performed."
"Vở kịch được trình diễn một cách tẻ nhạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dreary | buồn tẻ, ảm đạm, u ám |
| Noun | dreariness | sự buồn tẻ, sự ảm đạm, sự u ám |
| Adverb | drearily | một cách buồn tẻ, một cách ảm đạm, u ám |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Drearily” diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại một cách thiếu sức sống, không thú vị, và thường mang lại cảm giác tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự đơn điệu và thiếu sinh khí. So sánh với 'sadly' (buồn bã), 'drearily' tập trung vào tính chất ảm đạm của tình huống hơn là cảm xúc chủ quan của người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rain rain drearily (mưa ảm đạm, mưa u ám)
-
sigh sigh drearily (thở dài thườn thượt một cách ảm đạm)
-
pass pass drearily (e.g., time) ((thời gian) trôi qua một cách buồn tẻ/ảm đạm)
-
drone drone drearily (e.g., a voice) ((giọng nói) đều đều, buồn tẻ)
-
grey drearily grey (xám xịt một cách ảm đạm)
-
slow drearily slow (chậm chạp đến mức buồn tẻ)
-
familiar drearily familiar (quen thuộc một cách nhàm chán)
Idioms
-
The days pass drearily.
Những ngày tháng trôi qua thật ảm đạm/buồn tẻ.
"Stuck in isolation, the days passed drearily for him."
(Mắc kẹt trong sự cô lập, những ngày tháng trôi qua thật ảm đạm đối với anh ấy.)
-
to look drearily at something/someone
nhìn ai/cái gì một cách ảm đạm/buồn bã.
"She looked drearily out the window at the constant rain."
(Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách ảm đạm, ngắm cơn mưa không ngớt.)
-
a drearily predictable routine
một thói quen lặp đi lặp lại một cách nhàm chán/ảm đạm.
"He longed for a change from his drearily predictable routine."
(Anh ấy khao khát một sự thay đổi khỏi thói quen lặp đi lặp lại một cách nhàm chán của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drearily
Trạng từMột cách buồn tẻ, ảm đạm và gây chán nản.
"The rain fell drearily on the empty streets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drearily".
