drift slightly right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move slowly, especially because of a current of air or water; to deviate gradually from a course.
Vietnamese Meaning
Trôi, bị cuốn đi một cách chậm rãi, đặc biệt bởi dòng khí hoặc dòng nước; lệch dần khỏi một hướng đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boat drifted slightly right because of the wind."
"Chiếc thuyền trôi nhẹ sang phải do gió."
-
"If you don't correct, you'll drift slightly right off course."
"Nếu bạn không điều chỉnh, bạn sẽ trôi nhẹ sang phải khỏi đường đi."
-
"The pilot corrected the plane when it drifted slightly right."
"Phi công đã điều chỉnh máy bay khi nó trôi nhẹ sang phải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drift | trôi dạt, bị dòng chảy hoặc gió cuốn đi; đi lang thang không mục đích; dần dần chuyển đổi/thay đổi |
| Noun | drift | sự trôi dạt, sự dịch chuyển; xu hướng, ý chính; đống tuyết hoặc cát bị gió thổi dồn |
| Noun | drifter | người lang thang, người không có nhà cửa cố định hoặc công việc ổn định |
| Adjective | adrift | trôi nổi, lênh đênh (thường không có định hướng hoặc mục tiêu) |
| Adjective | right | ở bên phải; đúng, chính xác; thuộc về cánh hữu (chính trị) |
| Noun | right | quyền lợi; phía bên phải; phe cánh hữu (chính trị) |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, chính đáng; một cách chính xác |
| Adjective | slight | nhẹ, nhỏ bé, không đáng kể |
| Adverb | slightly | hơi, một chút, ở mức độ nhỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drift' nhấn mạnh sự di chuyển thụ động, không chủ động, thường do tác động của các yếu tố bên ngoài. 'Slightly' bổ nghĩa cho mức độ di chuyển là không đáng kể. 'Right' chỉ hướng đi về phía bên phải.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lái xe, điều hướng, hoặc các hoạt động cần duy trì hướng đi chính xác. 'Slightly' thể hiện sự điều chỉnh nhỏ, không đáng kể.
Prepositions
'Drift into' diễn tả việc trôi vào một trạng thái hoặc địa điểm nào đó. 'Drift away from' diễn tả việc trôi ra khỏi, xa rời một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually drift slightly right (dần dần ngả/chệch sang phải một chút)
-
tend to tend to drift slightly right (có xu hướng hơi ngả/chệch sang phải)
-
start to start to drift slightly right (bắt đầu hơi ngả/chệch sang phải)
-
The boat The boat will drift slightly right due to the current. (Con thuyền sẽ hơi trôi dạt sang phải một chút do dòng chảy.)
-
The car The car began to drift slightly right on the slippery road. (Chiếc xe bắt đầu hơi lạng sang phải một chút trên con đường trơn trượt.)
-
The discussion The discussion started to drift slightly right from the main agenda. (Cuộc thảo luận bắt đầu hơi lạc đề sang phải một chút so với chương trình nghị sự chính.)
Idioms
-
drift slightly right (politically)
có xu hướng hơi ngả về phía bảo thủ/cánh hữu (về mặt chính trị)
"The political party has been observed to drift slightly right on economic policies, advocating for less government intervention."
(Đảng phái chính trị này đã được quan sát là có xu hướng hơi ngả về phía cánh hữu trong các chính sách kinh tế, ủng hộ việc chính phủ ít can thiệp hơn.)
-
drift slightly right (from the topic/path)
hơi lạc đề/lệch hướng một chút (khỏi chủ đề hoặc con đường chính)
"If you're not careful, your essay can drift slightly right from the main argument and lose focus."
(Nếu không cẩn thận, bài luận của bạn có thể hơi lạc đề một chút so với luận điểm chính và mất đi trọng tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drift slightly right
verbTrôi, bị cuốn đi một cách chậm rãi, đặc biệt bởi dòng khí hoặc dòng nước; lệch dần khỏi một hướng đi.
"The boat drifted slightly right because of the wind."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drift slightly right".
