driver's exam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test of a person's ability to drive a motor vehicle safely, required to obtain a driver's license.
Vietnamese Meaning
Bài kiểm tra khả năng lái xe an toàn của một người, cần thiết để có được bằng lái xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She passed her driver's exam on the first try."
"Cô ấy đã vượt qua kỳ thi bằng lái xe ngay lần thử đầu tiên."
-
"He failed his driver's exam twice."
"Anh ấy đã trượt kỳ thi bằng lái xe hai lần."
-
"The driver's exam includes a written test and a road test."
"Bài kiểm tra bằng lái xe bao gồm một bài kiểm tra viết và một bài kiểm tra lái xe trên đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bài kiểm tra chính thức do cơ quan chức năng tổ chức. Nó bao gồm cả phần lý thuyết (kiểm tra kiến thức về luật giao thông) và phần thực hành (kiểm tra kỹ năng lái xe).
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'I'm studying for my driver's exam.' Sử dụng 'before' để chỉ thời điểm: 'You need to practice before your driver's exam.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a driver's exam (tham gia/làm bài thi sát hạch lái xe)
-
pass pass a driver's exam (đậu/đỗ bài thi sát hạch lái xe)
-
fail fail a driver's exam (trượt/rớt bài thi sát hạch lái xe)
-
schedule schedule a driver's exam (lên lịch/đặt lịch thi sát hạch lái xe)
-
prepare for prepare for a driver's exam (chuẩn bị cho bài thi sát hạch lái xe)
-
written written driver's exam (bài thi lý thuyết lái xe)
-
road road driver's exam (bài thi thực hành lái xe (trên đường))
-
tough tough driver's exam (bài thi sát hạch lái xe khó)
-
easy easy driver's exam (bài thi sát hạch lái xe dễ)
Idioms
-
to take one's driver's exam
tham gia/làm bài thi sát hạch lái xe của mình
"My brother is nervous because he has to take his driver's exam next week."
(Anh trai tôi đang lo lắng vì tuần tới anh ấy phải làm bài thi sát hạch lái xe.)
-
to pass/fail one's driver's exam
đậu/đỗ hoặc trượt/rớt bài thi sát hạch lái xe của mình
"She studied hard and managed to pass her driver's exam on the first try."
(Cô ấy đã học chăm chỉ và đã đậu bài thi sát hạch lái xe ngay lần đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driver's exam
Danh từBài kiểm tra khả năng lái xe an toàn của một người, cần thiết để có được bằng lái xe.
"She passed her driver's exam on the first try."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying hard for the driver's exam before she finally passed. |
Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi bằng lái xe trước khi cuối cùng cô ấy đỗ. |
| Phủ định | He hadn't been practicing driving enough before taking the driver's exam, so he failed. |
Anh ấy đã không luyện tập lái xe đủ trước khi tham gia kỳ thi bằng lái xe, vì vậy anh ấy đã trượt. |
| Nghi vấn | Had they been preparing for the driver's exam for months before the test date arrived? |
Họ đã chuẩn bị cho kỳ thi bằng lái xe trong nhiều tháng trước khi ngày thi đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driver's exam".
