(Top Banner Ad)
driver's exam
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

driver's exam

UK: /ˈdraɪvəz ɪɡˈzæm/ • US: /ˈdraɪvərz ɪɡˈzæm/

Nghĩa tiếng Việt

thi bằng lái xe kỳ thi lái xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test of a person's ability to drive a motor vehicle safely, required to obtain a driver's license.

Vietnamese Meaning

Bài kiểm tra khả năng lái xe an toàn của một người, cần thiết để có được bằng lái xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She passed her driver's exam on the first try."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi bằng lái xe ngay lần thử đầu tiên."

  • "He failed his driver's exam twice."

    "Anh ấy đã trượt kỳ thi bằng lái xe hai lần."

  • "The driver's exam includes a written test and a road test."

    "Bài kiểm tra bằng lái xe bao gồm một bài kiểm tra viết và một bài kiểm tra lái xe trên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái (xe); điều khiển; đẩy
Noun driver người lái xe, tài xế
Noun driving việc lái xe
Verb examine kiểm tra; khảo sát; thi cử
Noun examination bài kiểm tra, kỳ thi; sự kiểm tra
Noun examiner người chấm thi, giám khảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dreibanan (to push, to drive)
Old English
drīfan (to drive, to compel)
English
drive (modern verb)
English
driver (verb 'drive' + suffix '-er' for agent)
Latin
examinātiō (a weighing, examination)
Old French
examen
English
exam (shortening of 'examination')
English
driver's exam (modern compound phrase combining 'driver' and 'exam' as automobile driving became common)

Nguồn gốc của 'driver's exam'

Từ 'driver' bắt nguồn từ động từ 'drive' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lái' hoặc 'điều khiển'. Với sự ra đời của ô tô, từ này được dùng để chỉ người lái xe. 'Exam' là dạng rút gọn của 'examination', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinatio' nghĩa là 'kiểm tra' hay 'đánh giá'. Khi ô tô trở nên phổ biến, các chính phủ nhận thấy cần phải có hệ thống để đảm bảo người lái xe có đủ kỹ năng và kiến thức an toàn, vì vậy cụm từ 'driver's exam' (bài thi sát hạch lái xe) đã ra đời để mô tả quá trình kiểm tra này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bài kiểm tra chính thức do cơ quan chức năng tổ chức. Nó bao gồm cả phần lý thuyết (kiểm tra kiến thức về luật giao thông) và phần thực hành (kiểm tra kỹ năng lái xe).

Prepositions

for before

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'I'm studying for my driver's exam.' Sử dụng 'before' để chỉ thời điểm: 'You need to practice before your driver's exam.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + driver's exam
  • take take a driver's exam
    (tham gia/làm bài thi sát hạch lái xe)
  • pass pass a driver's exam
    (đậu/đỗ bài thi sát hạch lái xe)
  • fail fail a driver's exam
    (trượt/rớt bài thi sát hạch lái xe)
  • schedule schedule a driver's exam
    (lên lịch/đặt lịch thi sát hạch lái xe)
  • prepare for prepare for a driver's exam
    (chuẩn bị cho bài thi sát hạch lái xe)
Adjective + driver's exam
  • written written driver's exam
    (bài thi lý thuyết lái xe)
  • road road driver's exam
    (bài thi thực hành lái xe (trên đường))
  • tough tough driver's exam
    (bài thi sát hạch lái xe khó)
  • easy easy driver's exam
    (bài thi sát hạch lái xe dễ)

Idioms

  • to take one's driver's exam

    tham gia/làm bài thi sát hạch lái xe của mình

    "My brother is nervous because he has to take his driver's exam next week."

    (Anh trai tôi đang lo lắng vì tuần tới anh ấy phải làm bài thi sát hạch lái xe.)

  • to pass/fail one's driver's exam

    đậu/đỗ hoặc trượt/rớt bài thi sát hạch lái xe của mình

    "She studied hard and managed to pass her driver's exam on the first try."

    (Cô ấy đã học chăm chỉ và đã đậu bài thi sát hạch lái xe ngay lần đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driver's exam

Danh từ
Lật mặt

Bài kiểm tra khả năng lái xe an toàn của một người, cần thiết để có được bằng lái xe.

"She passed her driver's exam on the first try."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying hard for the driver's exam before she finally passed.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi bằng lái xe trước khi cuối cùng cô ấy đỗ.
Phủ định
He hadn't been practicing driving enough before taking the driver's exam, so he failed.
Anh ấy đã không luyện tập lái xe đủ trước khi tham gia kỳ thi bằng lái xe, vì vậy anh ấy đã trượt.
Nghi vấn
Had they been preparing for the driver's exam for months before the test date arrived?
Họ đã chuẩn bị cho kỳ thi bằng lái xe trong nhiều tháng trước khi ngày thi đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driver's exam".

Nghi thức trưởng thành

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thi đậu bằng lái xe và có thể lái xe tự do được coi là một nghi thức quan trọng đánh dấu sự trưởng thành và độc lập của thanh thiếu niên. Nó thường là bước đầu tiên để họ tự chủ hơn trong việc đi lại và tham gia các hoạt động xã hội mà không cần phụ thuộc vào cha mẹ.

Bài thi hai phần

Bài thi sát hạch lái xe (driver's exam) thường được chia thành hai phần chính: một bài thi lý thuyết (written exam) để kiểm tra kiến thức về luật giao thông và biển báo, và một bài thi thực hành (road exam hoặc practical exam) để đánh giá kỹ năng lái xe thực tế và khả năng phản ứng trong các tình huống giao thông.