(Top Banner Ad)
drop in popularity
B2
Verb phrase B2 Marketing, Sociology, General

drop in popularity

UK: /drɒp ɪn ˌpɒpjuˈlærəti/ • US: /drɑːp ɪn ˌpɑːpjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

giảm độ phổ biến mất dần sự ưa chuộng sụt giảm sự yêu thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease in popularity; to become less liked or favored by the public.

Vietnamese Meaning

Giảm mức độ phổ biến; trở nên ít được yêu thích hoặc ưa chuộng hơn bởi công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer's new album has dropped in popularity since its release."

    "Album mới của ca sĩ đó đã giảm độ phổ biến kể từ khi phát hành."

  • "The product dropped in popularity after the negative reviews."

    "Sản phẩm đã giảm độ phổ biến sau những đánh giá tiêu cực."

  • "The politician's approval ratings have dropped in popularity significantly."

    "Tỷ lệ ủng hộ của chính trị gia đó đã giảm đáng kể về độ phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop Rơi, làm rơi, giảm
Noun drop Giọt nước, sự sụt giảm
Noun popularity Sự phổ biến, mức độ được yêu thích
Adjective popular Phổ biến, được nhiều người yêu thích
Adverb popularly Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Sociology, General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drupōną
Old English
dropa
Latin
populāris
Old French
popularité
English
drop in popularity

Nguồn gốc của 'Drop in Popularity'

Cụm từ 'drop in popularity' là sự kết hợp của hai khái niệm chính. 'Drop' (rơi, giảm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dropa', ban đầu chỉ giọt nước hoặc hành động rơi xuống từng giọt. 'Popularity' (sự phổ biến) lại đến từ tiếng Latin 'popularis' (thuộc về dân chúng) qua tiếng Pháp cổ 'popularité', mang nghĩa được nhiều người yêu thích, biết đến. Khi kết hợp lại, 'drop in popularity' mô tả một cách trực quan việc sự yêu thích hoặc mức độ được biết đến của ai đó/cái gì đó giảm xuống, như một giọt nước rơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự suy giảm về sự yêu thích của một sản phẩm, một người nổi tiếng, một xu hướng, hoặc một ý tưởng nào đó. Nó mang ý nghĩa khách quan về sự thay đổi trong thái độ của công chúng. So với các từ đồng nghĩa, 'decline in popularity' trang trọng hơn, 'wane in popularity' gợi ý sự suy giảm dần dần theo thời gian, còn 'fall from grace' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thường ám chỉ sự mất mát vị thế do sai lầm hoặc scandal.

Prepositions

in

Giới từ 'in' nối động từ 'drop' với danh từ 'popularity'. Nó chỉ ra phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự giảm sút diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drop in popularity
  • sharp a sharp drop in popularity
    (Sự sụt giảm mạnh về mức độ phổ biến)
  • sudden a sudden drop in popularity
    (Sự sụt giảm đột ngột về mức độ phổ biến)
  • significant a significant drop in popularity
    (Sự sụt giảm đáng kể về mức độ phổ biến)
  • noticeable a noticeable drop in popularity
    (Sự sụt giảm rõ rệt về mức độ phổ biến)
  • steep a steep drop in popularity
    (Sự sụt giảm dốc (nhanh và mạnh) về mức độ phổ biến)
Verb + drop in popularity
  • experience to experience a drop in popularity
    (Trải qua/chứng kiến sự sụt giảm về mức độ phổ biến)
  • suffer to suffer a drop in popularity
    (Chịu đựng/gánh chịu sự sụt giảm về mức độ phổ biến)
  • see to see a drop in popularity
    (Chứng kiến sự sụt giảm về mức độ phổ biến)
  • face to face a drop in popularity
    (Đối mặt với sự sụt giảm về mức độ phổ biến)
Noun (Possessive) + drop in popularity
  • product's the product's drop in popularity
    (Sự sụt giảm mức độ phổ biến của sản phẩm)
  • politician's the politician's drop in popularity
    (Sự sụt giảm mức độ phổ biến của chính trị gia)
  • brand's the brand's drop in popularity
    (Sự sụt giảm mức độ phổ biến của thương hiệu)

Idioms

  • to suffer a drop in popularity

    Chịu đựng sự sụt giảm mức độ phổ biến (do tác động tiêu cực)

    "After the scandal, the politician started to suffer a significant drop in popularity."

    (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia bắt đầu chịu đựng sự sụt giảm đáng kể về mức độ phổ biến.)

  • to experience a sharp drop in popularity

    Trải qua/chứng kiến sự sụt giảm mạnh về mức độ phổ biến

    "The new smartphone model experienced a sharp drop in popularity due to its high price and lack of innovative features."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới đã trải qua sự sụt giảm mạnh về mức độ phổ biến do giá cao và thiếu các tính năng đổi mới.)

  • to see a sudden drop in popularity

    Chứng kiến sự sụt giảm đột ngột về mức độ phổ biến (thường do thay đổi nhanh chóng)

    "Many artists see a sudden drop in popularity when a new trend takes over the music industry."

    (Nhiều nghệ sĩ chứng kiến sự sụt giảm đột ngột về mức độ phổ biến khi một xu hướng mới chiếm lĩnh ngành công nghiệp âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drop in popularity

Verb phrase
Lật mặt

Giảm mức độ phổ biến; trở nên ít được yêu thích hoặc ưa chuộng hơn bởi công chúng.

"The singer's new album has dropped in popularity since its release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That singer's new song is dropped in popularity due to the scandal.
Bài hát mới của ca sĩ đó đang giảm độ nổi tiếng do vụ bê bối.
Phủ định
The new phone was not dropped in popularity despite its high price.
Chiếc điện thoại mới đã không giảm độ nổi tiếng mặc dù giá cao.
Nghi vấn
Has the old social media platform been dropped in popularity because of newer platforms?
Nền tảng truyền thông xã hội cũ có bị giảm độ nổi tiếng vì các nền tảng mới hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the singer's popularity had dropped significantly after the scandal.
Cô ấy nói rằng sự nổi tiếng của ca sĩ đã giảm đáng kể sau vụ bê bối.
Phủ định
He told me that the website's traffic did not drop last month, despite the rumors.
Anh ấy nói với tôi rằng lưu lượng truy cập của trang web đã không giảm vào tháng trước, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
She asked if the sales of the new product had dropped in the last quarter.
Cô ấy hỏi liệu doanh số của sản phẩm mới có giảm trong quý vừa qua hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop in popularity".

Văn hóa xu hướng và sự thay đổi nhận thức

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'drop in popularity' thường được nhìn thấy rõ ràng trong các xu hướng thời trang, âm nhạc, sản phẩm công nghệ hoặc thậm chí là hình ảnh của người nổi tiếng và chính trị gia. Công chúng có thể nhanh chóng yêu thích một thứ gì đó, khiến nó trở nên 'popular', nhưng cũng có thể nhanh chóng mất hứng thú hoặc chuyển sang một xu hướng mới, dẫn đến 'drop in popularity'. Điều này phản ánh sự biến đổi nhanh chóng của thị hiếu và nhận thức xã hội, thường được thúc đẩy bởi truyền thông và mạng xã hội.

Vòng đời sản phẩm và sự lỗi thời

Khái niệm 'drop in popularity' cũng gắn liền với vòng đời sản phẩm (product life cycle) trong kinh tế. Một sản phẩm mới ra mắt thường có giai đoạn tăng trưởng về mức độ phổ biến, đạt đỉnh điểm, sau đó có thể trải qua sự sụt giảm khi có sản phẩm thay thế tốt hơn hoặc khi thị hiếu người tiêu dùng thay đổi. Đây là một hiện tượng tự nhiên trong nền kinh tế thị trường, khi sự cạnh tranh và đổi mới liên tục khiến một số sản phẩm trở nên lỗi thời và mất đi sức hút ban đầu.