dug up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To excavate something that is buried; to discover or find something that was previously hidden or forgotten.
Vietnamese Meaning
Đào bới, khai quật một thứ gì đó bị chôn vùi; khám phá hoặc tìm thấy một thứ gì đó trước đây bị ẩn giấu hoặc lãng quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They dug up the old pipes to replace them."
"Họ đã đào những đường ống cũ lên để thay thế chúng."
-
"Archaeologists dug up ancient artifacts at the site."
"Các nhà khảo cổ học đã đào được những cổ vật tại địa điểm này."
-
"I dug up some old photos when I was cleaning the attic."
"Tôi đã tìm thấy một vài bức ảnh cũ khi dọn dẹp gác mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dig | đào, bới |
| Noun | digger | thợ đào, máy đào |
| Noun | digging | việc đào bới, khu vực đang đào |
| Verb | unearth | khai quật, tìm thấy (bằng cách đào) |
| Noun | excavation | sự khai quật, hố đào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có thể mang nghĩa đen (đào một vật gì đó lên từ mặt đất) hoặc nghĩa bóng (tìm lại thông tin đã bị quên lãng hoặc che giấu). Khi mang nghĩa bóng, nó thường ngụ ý một sự nỗ lực để tìm kiếm hoặc nhớ lại điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bones dug up bones (khai quật xương cốt)
-
treasures dug up treasures (đào được kho báu)
-
artifacts dug up ancient artifacts (khai quật các cổ vật)
-
roots dug up roots (nhổ rễ)
-
potatoes dug up potatoes (đào khoai tây)
-
facts dug up facts (phát hiện sự thật)
-
evidence dug up new evidence (tìm ra bằng chứng mới)
-
secrets dug up family secrets (phanh phui bí mật gia đình)
-
scandal dug up a scandal (khơi ra một vụ bê bối)
-
dirt dug up dirt on him (bới móc chuyện xấu của anh ta)
Idioms
-
dig up dirt on someone
tìm kiếm hoặc phanh phui thông tin tiêu cực, bí mật xấu của ai đó để làm hại họ (bới móc chuyện xấu)
"The journalist tried to dig up dirt on the politician."
(Nhà báo đã cố gắng bới móc chuyện xấu của chính trị gia đó.)
-
dig up the past
khơi lại chuyện cũ, nhắc lại những sự kiện đã qua (thường là những chuyện không hay)
"Let's not dig up the past; it's better to move on."
(Đừng nên khơi lại chuyện cũ nữa; tốt hơn là hãy tiếp tục tiến lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dug up
phrasal verbĐào bới, khai quật một thứ gì đó bị chôn vùi; khám phá hoặc tìm thấy một thứ gì đó trước đây bị ẩn giấu hoặc lãng quên.
"They dug up the old pipes to replace them."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologists will be digging up ancient artifacts at the excavation site tomorrow. |
Các nhà khảo cổ sẽ đang đào bới các cổ vật tại khu vực khai quật vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be digging up the garden next week because of the heavy rain forecast. |
Họ sẽ không đào xới khu vườn vào tuần tới vì dự báo có mưa lớn. |
| Nghi vấn | Will the construction crew be digging up the road when I drive to work tomorrow? |
Liệu đội xây dựng có đang đào đường khi tôi lái xe đi làm vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dug up".
