(Top Banner Ad)
dullly
B2
Adverb B2 Chung

dullly

UK: /ˈdʌl.i/ • US: /ˈdʌl.i/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tẻ nhạt một cách buồn tẻ một cách chán nản thiếu sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dull manner; without liveliness or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Một cách tẻ nhạt; không có sự sống động hoặc nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared dullly at the screen, not really comprehending what was happening."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào màn hình một cách tẻ nhạt, không thực sự hiểu chuyện gì đang xảy ra."

  • "The rain fell dullly against the windowpane."

    "Mưa rơi tẻ nhạt trên khung cửa sổ."

  • "She answered dullly, without looking up."

    "Cô ấy trả lời một cách tẻ nhạt, không ngẩng đầu lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dull cùn, chậm chạp, buồn tẻ, mờ nhạt, u ám
Noun dullness sự chậm chạp, sự buồn tẻ, sự mờ nhạt, sự u ám
Verb dull làm cùn đi, làm mờ nhạt, làm giảm đi (cảm giác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰel-
Proto-Germanic
*duljaz
Old English
dol
Middle English
dul
English
dull
English
dullly

Hành trình từ 'ngu ngốc' đến 'mờ nhạt'

Từ 'dullly' có gốc rễ từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại (*dʰel-), với nghĩa ban đầu chỉ sự 'tối tăm, mờ mịt'. Qua tiếng Proto-Germanic (*duljaz) và tiếng Anh cổ (Old English - 'dol'), từ này mang ý nghĩa 'ngu ngốc, chậm chạp'. Đến tiếng Anh Trung đại ('dul'), nghĩa của từ phát triển thêm để chỉ sự 'cùn, thiếu sắc bén' và 'buồn tẻ, không có hứng thú'. Ngày nay, 'dullly' là trạng từ của 'dull', dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái một cách chậm chạp, vô vị, hoặc thiếu sáng sủa.

Usage Note

"Dullly" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách buồn tẻ, thiếu sức sống, hoặc không thú vị. Nó nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn, sự đơn điệu và cảm giác uể oải trong cách thức thực hiện. So sánh với "listlessly", "apathetically" và "lethargically" để thấy rõ sự khác biệt: "listlessly" thiên về sự thiếu hứng thú và năng lượng, "apathetically" nghiêng về sự thờ ơ và vô cảm, còn "lethargically" nhấn mạnh sự chậm chạp và uể oải về thể chất lẫn tinh thần. "Dullly" có phạm vi rộng hơn, bao hàm cả ba khía cạnh trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dullly
  • stare stare dullly
    (nhìn chằm chằm một cách lờ đờ/vô hồn)
  • shine shine dullly
    (tỏa sáng một cách mờ nhạt)
  • respond respond dullly
    (phản ứng một cách chậm chạp/thiếu nhiệt tình)
  • gaze gaze dullly
    (nhìn ngắm một cách vô cảm/mờ mịt)
  • speak speak dullly
    (nói một cách đều đều/thiếu sức sống)

Idioms

  • stare dullly into space

    nhìn chằm chằm vô định/vô hồn vào khoảng không

    "After the bad news, he just sat there, staring dullly into space."

    (Sau tin xấu, anh ấy chỉ ngồi đó, nhìn chằm chằm vô định vào khoảng không.)

  • the light shines dullly

    ánh sáng tỏa ra một cách mờ nhạt

    "In the morning fog, the streetlights shone dullly, barely illuminating the path."

    (Trong sương mù buổi sáng, những ngọn đèn đường tỏa sáng một cách mờ nhạt, hầu như không chiếu sáng được lối đi.)

  • react dullly to something

    phản ứng một cách chậm chạp/thiếu cảm xúc với điều gì đó

    "She tends to react dullly to criticism, showing little emotion or change."

    (Cô ấy có xu hướng phản ứng chậm chạp với những lời chỉ trích, ít biểu lộ cảm xúc hay sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dullly

Adverb
Lật mặt

Một cách tẻ nhạt; không có sự sống động hoặc nhiệt tình.

"He stared dullly at the screen, not really comprehending what was happening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine operated dullly after the power outage.
Cái máy hoạt động một cách uể oải sau khi mất điện.
Phủ định
The presentation did not proceed dullly; in fact, it was quite engaging.
Bài thuyết trình không diễn ra một cách tẻ nhạt; thực tế, nó khá hấp dẫn.
Nghi vấn
Did the speaker deliver the speech dullly, or was it just my impression?
Có phải người diễn giả đã trình bày bài phát biểu một cách buồn tẻ, hay đó chỉ là ấn tượng của tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dullly".

Sự 'Tẻ nhạt' trong Giao tiếp và Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, việc bị coi là 'dull' (tẻ nhạt, thiếu cuốn hút) thường là một lời chỉ trích tiêu cực, ám chỉ sự thiếu thông minh, hài hước hoặc sáng tạo. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự 'sắc sảo' (sharp), 'thông minh' (witty) và 'sống động' (vibrant) trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội. Ngoài ra, 'dullly' cũng được dùng để miêu tả màu sắc hoặc ánh sáng thiếu độ tươi tắn, rực rỡ, gợi cảm giác u ám hoặc thiếu năng lượng trong nghệ thuật và thiết kế, phản ánh một tâm trạng hoặc không khí nhất định.