dullly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a dull manner; without liveliness or enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Một cách tẻ nhạt; không có sự sống động hoặc nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared dullly at the screen, not really comprehending what was happening."
"Anh ta nhìn chằm chằm vào màn hình một cách tẻ nhạt, không thực sự hiểu chuyện gì đang xảy ra."
-
"The rain fell dullly against the windowpane."
"Mưa rơi tẻ nhạt trên khung cửa sổ."
-
"She answered dullly, without looking up."
"Cô ấy trả lời một cách tẻ nhạt, không ngẩng đầu lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dullly" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách buồn tẻ, thiếu sức sống, hoặc không thú vị. Nó nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn, sự đơn điệu và cảm giác uể oải trong cách thức thực hiện. So sánh với "listlessly", "apathetically" và "lethargically" để thấy rõ sự khác biệt: "listlessly" thiên về sự thiếu hứng thú và năng lượng, "apathetically" nghiêng về sự thờ ơ và vô cảm, còn "lethargically" nhấn mạnh sự chậm chạp và uể oải về thể chất lẫn tinh thần. "Dullly" có phạm vi rộng hơn, bao hàm cả ba khía cạnh trên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stare stare dullly (nhìn chằm chằm một cách lờ đờ/vô hồn)
-
shine shine dullly (tỏa sáng một cách mờ nhạt)
-
respond respond dullly (phản ứng một cách chậm chạp/thiếu nhiệt tình)
-
gaze gaze dullly (nhìn ngắm một cách vô cảm/mờ mịt)
-
speak speak dullly (nói một cách đều đều/thiếu sức sống)
Idioms
-
stare dullly into space
nhìn chằm chằm vô định/vô hồn vào khoảng không
"After the bad news, he just sat there, staring dullly into space."
(Sau tin xấu, anh ấy chỉ ngồi đó, nhìn chằm chằm vô định vào khoảng không.)
-
the light shines dullly
ánh sáng tỏa ra một cách mờ nhạt
"In the morning fog, the streetlights shone dullly, barely illuminating the path."
(Trong sương mù buổi sáng, những ngọn đèn đường tỏa sáng một cách mờ nhạt, hầu như không chiếu sáng được lối đi.)
-
react dullly to something
phản ứng một cách chậm chạp/thiếu cảm xúc với điều gì đó
"She tends to react dullly to criticism, showing little emotion or change."
(Cô ấy có xu hướng phản ứng chậm chạp với những lời chỉ trích, ít biểu lộ cảm xúc hay sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dullly
AdverbMột cách tẻ nhạt; không có sự sống động hoặc nhiệt tình.
"He stared dullly at the screen, not really comprehending what was happening."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine operated dullly after the power outage. |
Cái máy hoạt động một cách uể oải sau khi mất điện. |
| Phủ định | The presentation did not proceed dullly; in fact, it was quite engaging. |
Bài thuyết trình không diễn ra một cách tẻ nhạt; thực tế, nó khá hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Did the speaker deliver the speech dullly, or was it just my impression? |
Có phải người diễn giả đã trình bày bài phát biểu một cách buồn tẻ, hay đó chỉ là ấn tượng của tôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dullly".
