(Top Banner Ad)
active component
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện tử, Vật lý

active component

UK: /ˈæktɪv kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈæktɪv kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

linh kiện chủ động phần tử tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component in an electronic circuit that is capable of amplification, oscillation, or controlling current flow, and which requires a power supply to function.

Vietnamese Meaning

Một linh kiện trong mạch điện tử có khả năng khuếch đại, dao động hoặc điều khiển dòng điện, và yêu cầu nguồn điện để hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transistors and operational amplifiers are examples of active components."

    "Transistor và bộ khuếch đại thuật toán là những ví dụ về linh kiện chủ động."

  • "The circuit board contains both active and passive components."

    "Bảng mạch chứa cả linh kiện chủ động và thụ động."

  • "An active component requires external power to function."

    "Một linh kiện chủ động yêu cầu nguồn điện bên ngoài để hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt
Noun activity hoạt động, sự hoạt động
Noun activation sự kích hoạt
Adjective inactive không hoạt động, thụ động
Adverb actively một cách tích cực, chủ động
Noun composition thành phần, cấu tạo

Synonyms

powered component (linh kiện được cấp nguồn)

Antonyms

passive component (linh kiện thụ động)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('active') + componere ('to put together')
Old French
actif
Late Middle English
active + component

Thành phần 'hành động'

Cụm từ 'active component' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Active' đến từ 'activus', nghĩa là 'năng động, liên quan đến hành động' (từ 'actus' - 'hành động'). 'Component' đến từ 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Vì vậy, 'active component' theo nghĩa đen là 'phần được đặt vào cùng và có khả năng hành động' – tức là thành phần tạo ra tác dụng chính trong một hỗn hợp.

Usage Note

Active components khác với passive components (linh kiện thụ động) ở chỗ chúng cần nguồn điện để hoạt động. Chúng có khả năng điều khiển dòng điện và thực hiện các chức năng xử lý tín hiệu, trong khi passive components như điện trở, tụ điện, cuộn cảm chỉ có thể lưu trữ hoặc tiêu tán năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + active component
  • main active component
    (thành phần hoạt tính chính)
  • principal active component
    (thành phần hoạt tính chủ yếu)
  • key active component
    (thành phần hoạt tính chủ chốt)
  • single active component
    (thành phần hoạt tính duy nhất)
Verb + active component
  • contain an active component
    (chứa một thành phần hoạt tính)
  • identify the active component
    (xác định thành phần hoạt tính)
  • extract the active component
    (chiết xuất thành phần hoạt tính)
  • isolate the active component
    (cô lập/tách riêng thành phần hoạt tính)
Noun + of + active component
  • the effect of the active component
    (tác dụng của thành phần hoạt tính)
  • the concentration of the active component
    (nồng độ của thành phần hoạt tính)
  • the release of the active component
    (sự giải phóng của thành phần hoạt tính)

Idioms

  • to be the active component of something

    (Nghĩa bóng) Là nhân tố hoặc yếu tố cốt lõi, chủ chốt quyết định sự thành công hoặc hoạt động của một việc gì đó.

    "Creativity is the active component of innovation."

    (Sự sáng tạo là yếu tố cốt lõi của sự đổi mới.)

  • to identify the active component (in a situation)

    (Nghĩa bóng) Tìm ra nguyên nhân gốc rễ hoặc yếu tố chính gây ra vấn đề hoặc tạo ra một kết quả nào đó.

    "To improve sales, we must first identify the active component in our marketing strategy that is failing."

    (Để cải thiện doanh số, trước tiên chúng ta phải xác định yếu tố chính đang thất bại trong chiến lược marketing của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active component

Danh từ
Lật mặt

Một linh kiện trong mạch điện tử có khả năng khuếch đại, dao động hoặc điều khiển dòng điện, và yêu cầu nguồn điện để hoạt động.

"Transistors and operational amplifiers are examples of active components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active component".

Trái tim của viên thuốc: API

Trong ngành dược phẩm phương Tây, 'active component' (hay thường gọi là Active Pharmaceutical Ingredient - API) là khái niệm nền tảng. Mọi loại thuốc đều phải xác định rõ API – chất hóa học tạo ra tác dụng chữa bệnh. Việc kiểm soát chất lượng và liều lượng API được quy định rất nghiêm ngặt bởi các cơ quan như FDA (Mỹ). Điều này nhấn mạnh vào việc phân tích và cô lập các chất riêng lẻ, đôi khi khác với một số phương pháp y học cổ truyền tập trung vào tác dụng tổng hợp của nhiều loại thảo dược.

Thành phần 'ngôi sao' trong mỹ phẩm

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, người mua mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da rất quan tâm đến 'active components' (thành phần hoạt tính). Các thành phần như Retinol, Vitamin C, Hyaluronic Acid được quảng cáo rầm rộ như những 'ngôi sao'. Người tiêu dùng có xu hướng tìm hiểu và lựa chọn sản phẩm dựa trên nồng độ và loại thành phần hoạt tính, tạo ra một trào lưu 'skincare khoa học' và thúc đẩy một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.