static element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component or part that remains unchanged or constant over a period of time, or in a specific context.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc bộ phận không thay đổi hoặc giữ nguyên trong một khoảng thời gian hoặc trong một bối cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building's structural supports are a static element, designed to withstand constant stress."
"Các trụ đỡ cấu trúc của tòa nhà là một thành phần tĩnh, được thiết kế để chịu được áp lực liên tục."
-
"In web development, static elements like HTML text remain the same unless the code is manually changed."
"Trong phát triển web, các thành phần tĩnh như văn bản HTML vẫn giữ nguyên trừ khi mã được thay đổi thủ công."
-
"A photograph in a presentation is a static element, in contrast to the animated graphs."
"Một bức ảnh trong một bài thuyết trình là một yếu tố tĩnh, trái ngược với các biểu đồ động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | static | tĩnh, bất động, không thay đổi |
| Adverb | statically | một cách tĩnh, bất động |
| Noun | statics | (vật lý) tĩnh học |
| Adjective | elemental | cơ bản, thuộc về nguyên tố |
| Adjective | elementary | sơ cấp, cơ sở, đơn giản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những yếu tố không động, không tương tác hoặc không có khả năng thay đổi trạng thái trong một hệ thống, mô hình hoặc quá trình nào đó. Khác với 'dynamic element' là thành phần có thể thay đổi, tương tác.
Prepositions
* 'static element of': Chỉ ra thành phần tĩnh thuộc về một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'the static element of the design'. * 'static element in': Chỉ ra thành phần tĩnh nằm trong một bối cảnh hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'a static element in the circuit'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fixed fixed static element (phần tử tĩnh cố định)
-
unchanging unchanging static element (phần tử tĩnh không đổi)
-
core core static element (yếu tố tĩnh cốt lõi)
-
design design a static element (thiết kế một phần tử tĩnh)
-
configure configure a static element (cấu hình một phần tử tĩnh)
-
display display a static element (hiển thị một phần tử tĩnh)
Idioms
-
a static element in web design
một yếu tố tĩnh trong thiết kế web (ví dụ: logo, footer)
"The company logo is typically a static element in web design, appearing on every page."
(Logo công ty thường là một yếu tố tĩnh trong thiết kế web, xuất hiện trên mọi trang.)
-
identify static elements
xác định các yếu tố tĩnh (trong một hệ thống hoặc cấu trúc)
"Before making changes, it's important to identify static elements that should remain constant."
(Trước khi thực hiện thay đổi, điều quan trọng là phải xác định các yếu tố tĩnh cần giữ nguyên.)
-
manage static elements
quản lý các yếu tố tĩnh (tài nguyên, nội dung)
"Content management systems often have tools to efficiently manage static elements like images and CSS files."
(Các hệ thống quản lý nội dung thường có công cụ để quản lý hiệu quả các yếu tố tĩnh như hình ảnh và tệp CSS.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
static element
nounMột thành phần hoặc bộ phận không thay đổi hoặc giữ nguyên trong một khoảng thời gian hoặc trong một bối cảnh cụ thể.
"The building's structural supports are a static element, designed to withstand constant stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static element".
