(Top Banner Ad)
static element
B2
noun B2 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Vật lý

static element

UK: /ˈstætɪk ˈelɪmənt/ • US: /ˈstætɪk ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần tĩnh yếu tố tĩnh bộ phận cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or part that remains unchanged or constant over a period of time, or in a specific context.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc bộ phận không thay đổi hoặc giữ nguyên trong một khoảng thời gian hoặc trong một bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's structural supports are a static element, designed to withstand constant stress."

    "Các trụ đỡ cấu trúc của tòa nhà là một thành phần tĩnh, được thiết kế để chịu được áp lực liên tục."

  • "In web development, static elements like HTML text remain the same unless the code is manually changed."

    "Trong phát triển web, các thành phần tĩnh như văn bản HTML vẫn giữ nguyên trừ khi mã được thay đổi thủ công."

  • "A photograph in a presentation is a static element, in contrast to the animated graphs."

    "Một bức ảnh trong một bài thuyết trình là một yếu tố tĩnh, trái ngược với các biểu đồ động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, bất động, không thay đổi
Adverb statically một cách tĩnh, bất động
Noun statics (vật lý) tĩnh học
Adjective elemental cơ bản, thuộc về nguyên tố
Adjective elementary sơ cấp, cơ sở, đơn giản

Synonyms

Antonyms

dynamic element (thành phần động)variable component (thành phần biến đổi)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta-
Ancient Greek
statos ('standing')
Ancient Greek
statikos ('causing to stand')
Late Latin
staticus
English
static (c. 1650s)
Latin
elementum ('rudiment, first principle, basic constituent')
Old French
element (12th C.)
English
element (c. 1300)
English
static element (compound, modern use)

Nguồn gốc của 'static': Sự đứng yên

Từ 'static' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'statikos', nghĩa là 'gây ra sự đứng yên' hoặc 'liên quan đến việc đứng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'histani' (làm cho đứng) và 'statos' (đã đứng). Ban đầu, nó được dùng trong vật lý để chỉ trạng thái cân bằng của các lực, nơi mọi thứ đứng yên. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là không thay đổi, cố định hoặc bất động.

Nguồn gốc của 'element': Những thành phần cơ bản

Từ 'element' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementum', nghĩa là 'khởi nguyên, nguyên lý cơ bản' hoặc 'vật chất thô'. Nguồn gốc chính xác của từ Latin này vẫn còn là một bí ẩn, một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể từ tiếng Etruscan. Trong triết học cổ đại, các 'element' như đất, nước, không khí, lửa được coi là những thành phần cơ bản tạo nên vạn vật. Ngày nay, 'element' vẫn chỉ các thành phần cơ bản hoặc một phần cấu tạo nên tổng thể.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những yếu tố không động, không tương tác hoặc không có khả năng thay đổi trạng thái trong một hệ thống, mô hình hoặc quá trình nào đó. Khác với 'dynamic element' là thành phần có thể thay đổi, tương tác.

Prepositions

of in

* 'static element of': Chỉ ra thành phần tĩnh thuộc về một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'the static element of the design'. * 'static element in': Chỉ ra thành phần tĩnh nằm trong một bối cảnh hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'a static element in the circuit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + static element
  • fixed fixed static element
    (phần tử tĩnh cố định)
  • unchanging unchanging static element
    (phần tử tĩnh không đổi)
  • core core static element
    (yếu tố tĩnh cốt lõi)
Verb + static element
  • design design a static element
    (thiết kế một phần tử tĩnh)
  • configure configure a static element
    (cấu hình một phần tử tĩnh)
  • display display a static element
    (hiển thị một phần tử tĩnh)

Idioms

  • a static element in web design

    một yếu tố tĩnh trong thiết kế web (ví dụ: logo, footer)

    "The company logo is typically a static element in web design, appearing on every page."

    (Logo công ty thường là một yếu tố tĩnh trong thiết kế web, xuất hiện trên mọi trang.)

  • identify static elements

    xác định các yếu tố tĩnh (trong một hệ thống hoặc cấu trúc)

    "Before making changes, it's important to identify static elements that should remain constant."

    (Trước khi thực hiện thay đổi, điều quan trọng là phải xác định các yếu tố tĩnh cần giữ nguyên.)

  • manage static elements

    quản lý các yếu tố tĩnh (tài nguyên, nội dung)

    "Content management systems often have tools to efficiently manage static elements like images and CSS files."

    (Các hệ thống quản lý nội dung thường có công cụ để quản lý hiệu quả các yếu tố tĩnh như hình ảnh và tệp CSS.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static element

noun
Lật mặt

Một thành phần hoặc bộ phận không thay đổi hoặc giữ nguyên trong một khoảng thời gian hoặc trong một bối cảnh cụ thể.

"The building's structural supports are a static element, designed to withstand constant stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static element".

Sự ổn định trong thiết kế số

Trong thế giới số, đặc biệt là thiết kế web và ứng dụng, 'static elements' (các yếu tố tĩnh) như logo, thanh điều hướng chính, hoặc chân trang (footer) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng tạo ra sự nhất quán, giúp người dùng dễ dàng nhận diện thương hiệu và có trải nghiệm sử dụng liền mạch, tin cậy. Dù nội dung khác có thể thay đổi, những yếu tố tĩnh này vẫn giữ nguyên vị trí và hình thức.

Giá trị của yếu tố không đổi trong hệ thống

'Static elements' không chỉ có ý nghĩa trong công nghệ mà còn phản ánh một nguyên lý rộng hơn: giá trị của các yếu tố không đổi trong một hệ thống năng động. Trong mọi lĩnh vực, từ kỹ thuật đến tổ chức xã hội, việc có những thành phần cố định, đáng tin cậy (như nguyên tắc cơ bản, luật lệ) sẽ cung cấp nền tảng vững chắc để các phần khác có thể thay đổi và phát triển mà không làm mất đi tính toàn vẹn của tổng thể.