(Top Banner Ad)
social control
C1
danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Tội phạm học

social control

UK: /ˈsəʊʃəl kənˈtrəʊl/ • US: /ˈsoʊʃəl kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát xã hội sự điều chỉnh xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ways in which people's behavior is regulated in a society.

Vietnamese Meaning

Các cách thức mà hành vi của con người được điều chỉnh trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government uses various mechanisms of social control to maintain order."

    "Chính phủ sử dụng nhiều cơ chế kiểm soát xã hội khác nhau để duy trì trật tự."

  • "Social control is necessary for the functioning of any society."

    "Kiểm soát xã hội là cần thiết cho sự vận hành của bất kỳ xã hội nào."

  • "The media can be a powerful tool for social control."

    "Truyền thông có thể là một công cụ mạnh mẽ để kiểm soát xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Medieval Latin
contrarotulus
Old French
controlle
English
control
Modern English (Sociology)
social control

Nguồn gốc của 'Social Control'

Cụm từ 'social control' (kiểm soát xã hội) là một thuật ngữ trong lĩnh vực xã hội học, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, đồng minh), mang nghĩa liên quan đến cộng đồng và tương tác giữa con người. Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'contrarotulus' (một bản sao để kiểm tra, xác minh) qua tiếng Pháp cổ 'controlle' (một sổ ghi chép, sự kiểm tra). Khi ghép lại, 'social control' mô tả cách mà xã hội duy trì trật tự và sự tuân thủ các chuẩn mực thông qua các cơ chế khác nhau.

Usage Note

Social control đề cập đến các cơ chế, chiến lược và hệ thống được sử dụng bởi xã hội để đảm bảo tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực và luật lệ của nó. Nó bao gồm cả các hình thức kiểm soát chính thức (ví dụ: hệ thống pháp luật, cảnh sát) và không chính thức (ví dụ: áp lực từ bạn bè, dư luận xã hội). Sự hiệu quả của social control có thể thay đổi tùy theo văn hóa và bối cảnh xã hội.

Prepositions

over through

‘Social control over’: đề cập đến khả năng hoặc quyền lực để điều chỉnh hoặc ảnh hưởng đến hành vi của một nhóm người hoặc xã hội. Ví dụ: 'The government exerts social control over its citizens through various laws and regulations.'
‘Social control through’: nhấn mạnh phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để thực hiện kiểm soát xã hội. Ví dụ: 'Social control is often achieved through education and the media.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social control
  • formal formal social control
    (kiểm soát xã hội chính thức (ví dụ: luật pháp, cảnh sát))
  • informal informal social control
    (kiểm soát xã hội phi chính thức (ví dụ: chuẩn mực, áp lực dư luận))
  • effective effective social control
    (kiểm soát xã hội hiệu quả)
  • strict strict social control
    (kiểm soát xã hội chặt chẽ)
  • mechanisms of mechanisms of social control
    (các cơ chế kiểm soát xã hội)
Verb + social control
  • exercise exercise social control
    (thực hiện kiểm soát xã hội)
  • exert exert social control
    (áp đặt/thực hiện kiểm soát xã hội)
  • maintain maintain social control
    (duy trì kiểm soát xã hội)
  • impose impose social control
    (áp đặt kiểm soát xã hội)
  • strengthen strengthen social control
    (tăng cường kiểm soát xã hội)
Social control + Verb
  • Social control is Social control is essential for order.
    (Kiểm soát xã hội là thiết yếu để duy trì trật tự.)
  • Social control is Social control is maintained through various means.
    (Kiểm soát xã hội được duy trì thông qua nhiều phương tiện khác nhau.)

Idioms

  • mechanisms of social control

    các cơ chế kiểm soát xã hội (bao gồm luật pháp, quy định, chuẩn mực, v.v.)

    "Laws and policing are formal mechanisms of social control."

    (Luật pháp và lực lượng cảnh sát là những cơ chế kiểm soát xã hội chính thức.)

  • forms of social control

    các hình thức kiểm soát xã hội (cách thức mà xã hội ảnh hưởng đến hành vi cá nhân)

    "Peer pressure is a common form of informal social control among teenagers."

    (Áp lực từ bạn bè là một hình thức kiểm soát xã hội phi chính thức phổ biến ở thanh thiếu niên.)

  • means of social control

    các phương tiện kiểm soát xã hội (công cụ hoặc phương pháp được sử dụng)

    "Education is often seen as a crucial means of social control."

    (Giáo dục thường được coi là một phương tiện kiểm soát xã hội quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social control

danh từ
Lật mặt

Các cách thức mà hành vi của con người được điều chỉnh trong một xã hội.

"The government uses various mechanisms of social control to maintain order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social control".

Kiểm soát xã hội: Chính thức và Phi chính thức

Kiểm soát xã hội đề cập đến cách mà xã hội duy trì trật tự và khuyến khích các cá nhân tuân thủ các chuẩn mực và giá trị. Nó có hai dạng chính: kiểm soát chính thức và phi chính thức. Kiểm soát chính thức bao gồm luật pháp, quy định, cảnh sát và tòa án – những cơ quan có quyền lực hợp pháp. Kiểm soát phi chính thức bao gồm những áp lực xã hội như chuẩn mực đạo đức, phong tục, tập quán, sự kỳ vọng của gia đình hoặc cộng đồng, và cả áp lực từ bạn bè. Cả hai dạng này đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi con người và duy trì sự ổn định xã hội.

Vai trò của Kiểm soát xã hội trong duy trì Trật tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, kiểm soát xã hội là một khái niệm trung tâm để hiểu cách duy trì trật tự và sự ổn định. Nó không chỉ ngăn chặn hành vi lệch lạc mà còn đảm bảo sự hòa nhập và gắn kết xã hội. Khi kiểm soát xã hội hoạt động hiệu quả, các thành viên trong cộng đồng thường cảm thấy an toàn hơn và có xu hướng tuân thủ các quy tắc xã hội, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội. Tuy nhiên, việc kiểm soát quá mức cũng có thể dẫn đến hạn chế tự do cá nhân.