(Top Banner Ad)
earlier generations
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Lịch sử, Gia đình học

earlier generations

UK: /ˈɜːlɪə dʒɛnəˈreɪʃənz/ • US: /ˈɜːrliər dʒɛnəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các thế hệ trước thế hệ trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done before the present time, or before a particular time.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm hiện tại hoặc trước một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earlier attempts to solve the problem had failed."

    "Những nỗ lực trước đó để giải quyết vấn đề đã thất bại."

  • "Earlier generations did not have access to the internet."

    "Các thế hệ trước đây không có quyền truy cập internet."

  • "We can learn a lot from the wisdom of earlier generations."

    "Chúng ta có thể học được rất nhiều từ sự khôn ngoan của các thế hệ trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb early sớm, ban đầu
Adjective, Adverb earlier sớm hơn, trước đó
Adjective, Adverb earliest sớm nhất, đầu tiên
Noun earliness sự sớm, sự kịp thời
Noun generation thế hệ, sự phát sinh
Verb generate tạo ra, phát ra
Adjective generational thuộc về thế hệ
Noun generator máy phát điện, người tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣrlīċ
Middle English
erly
Modern English
earlier
Latin
generatio
Old French
generacion
Middle English
generacion
Modern English
generations

Nguồn gốc từ 'Early' và 'Earlier'

Từ 'earlier' là dạng so sánh hơn của 'early'. 'Early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīċ', mang nghĩa 'sớm' hoặc 'đúng lúc'. Bản thân 'ǣr' (tiền thân của 'ere' trong tiếng Anh hiện đại) có nghĩa là 'trước' hoặc 'ngay sau đó'. Nó kết nối với ý niệm về thời gian trôi qua, tức là 'trước' một điểm thời gian nhất định.

Nguồn gốc từ 'Generation'

Từ 'generation' đến từ tiếng Latin 'generatio', có nghĩa là 'sự sinh ra, sự tạo ra'. Gốc từ 'genus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự sinh sản, chủng loại, dòng dõi'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về một nhóm người được sinh ra và lớn lên cùng một khoảng thời gian.

Sự kết hợp của 'Earlier Generations'

Khi kết hợp, 'earlier generations' đơn giản dùng 'earlier' để chỉ những nhóm người (thế hệ) đã sống hoặc tồn tại ở một thời điểm trước đây, so với hiện tại hoặc một thời điểm tham chiếu khác. Nó đề cập đến những người đi trước chúng ta trong dòng chảy thời gian, thường mang ý nghĩa tôn kính hoặc rút kinh nghiệm.

Usage Note

Từ 'earlier' dùng để so sánh giữa hai thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ. Nó thường chỉ sự ưu tiên về thời gian, tức là cái gì đó đến trước. Khác với 'previous', 'earlier' nhấn mạnh sự so sánh trực tiếp hơn về thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + earlier generations
  • learn from learn from earlier generations
    (học hỏi từ các thế hệ trước)
  • respect respect earlier generations
    (tôn trọng các thế hệ trước)
  • honor honor earlier generations
    (tôn vinh các thế hệ trước)
  • remember remember earlier generations
    (tưởng nhớ các thế hệ trước)
Adjective + earlier generations
  • our our earlier generations
    (các thế hệ trước của chúng ta)
  • past past earlier generations
    (các thế hệ trước đã qua)
  • wise wise earlier generations
    (các thế hệ trước khôn ngoan)
Noun/Phrase + of earlier generations
  • the wisdom of the wisdom of earlier generations
    (sự khôn ngoan của các thế hệ trước)
  • the values of the values of earlier generations
    (các giá trị của các thế hệ trước)
  • the traditions of the traditions of earlier generations
    (các truyền thống của các thế hệ trước)
  • the legacy of the legacy of earlier generations
    (di sản của các thế hệ trước)

Idioms

  • learn from the mistakes of earlier generations

    học hỏi từ những sai lầm của các thế hệ trước

    "We must learn from the mistakes of earlier generations to build a better future."

    (Chúng ta phải học hỏi từ những sai lầm của các thế hệ trước để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)

  • pass down from earlier generations

    truyền lại từ các thế hệ trước

    "Many cultural traditions are passed down from earlier generations."

    (Nhiều truyền thống văn hóa được truyền lại từ các thế hệ trước.)

  • honor the memory of earlier generations

    tôn vinh ký ức của các thế hệ trước

    "We gather today to honor the memory of earlier generations who fought for our freedom."

    (Hôm nay chúng ta tụ họp để tôn vinh ký ức của các thế hệ trước đã chiến đấu vì tự do của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earlier generations

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm hiện tại hoặc trước một thời điểm cụ thể.

"Earlier attempts to solve the problem had failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Earlier generations valued hard work and thriftiness.
Các thế hệ trước đánh giá cao sự chăm chỉ và tiết kiệm.
Phủ định
Earlier generations didn't have the same access to technology as we do now.
Các thế hệ trước không có quyền truy cập vào công nghệ như chúng ta bây giờ.
Nghi vấn
Did earlier generations face different challenges than we do today?
Các thế hệ trước có phải đối mặt với những thách thức khác với chúng ta ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earlier generations".

Sự Kính Trọng Đối Với Người Lớn Tuổi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam và các nước Á Đông, việc kính trọng 'các thế hệ trước' (ông bà, cha mẹ, tổ tiên) là một giá trị đạo đức và xã hội cốt lõi. Điều này thể hiện qua cách xưng hô, cử chỉ, và việc lắng nghe lời khuyên của người lớn tuổi. Khác với một số xã hội phương Tây có thể đề cao sự độc lập cá nhân hơn, ở Việt Nam, sự gắn kết và lòng biết ơn đối với nguồn cội là rất quan trọng.

Di Sản và Truyền Thừa Kiến Thức

'Các thế hệ trước' không chỉ là người thân mà còn là nguồn gốc của tri thức, kinh nghiệm và truyền thống. Việc truyền thừa kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác – từ cách làm nông nghiệp, nghề thủ công, đến các giá trị đạo đức và phong tục tập quán – đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc văn hóa và sự phát triển của cộng đồng. Người Việt thường có câu 'ôn cố tri tân' (ôn cái cũ biết cái mới) để nhắc nhở về tầm quan trọng của việc học hỏi từ quá khứ.