earlier generations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Happening or done before the present time, or before a particular time.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm hiện tại hoặc trước một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Earlier attempts to solve the problem had failed."
"Những nỗ lực trước đó để giải quyết vấn đề đã thất bại."
-
"Earlier generations did not have access to the internet."
"Các thế hệ trước đây không có quyền truy cập internet."
-
"We can learn a lot from the wisdom of earlier generations."
"Chúng ta có thể học được rất nhiều từ sự khôn ngoan của các thế hệ trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Adverb | early | sớm, ban đầu |
| Adjective, Adverb | earlier | sớm hơn, trước đó |
| Adjective, Adverb | earliest | sớm nhất, đầu tiên |
| Noun | earliness | sự sớm, sự kịp thời |
| Noun | generation | thế hệ, sự phát sinh |
| Verb | generate | tạo ra, phát ra |
| Adjective | generational | thuộc về thế hệ |
| Noun | generator | máy phát điện, người tạo ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'earlier' dùng để so sánh giữa hai thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ. Nó thường chỉ sự ưu tiên về thời gian, tức là cái gì đó đến trước. Khác với 'previous', 'earlier' nhấn mạnh sự so sánh trực tiếp hơn về thời điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn from learn from earlier generations (học hỏi từ các thế hệ trước)
-
respect respect earlier generations (tôn trọng các thế hệ trước)
-
honor honor earlier generations (tôn vinh các thế hệ trước)
-
remember remember earlier generations (tưởng nhớ các thế hệ trước)
-
our our earlier generations (các thế hệ trước của chúng ta)
-
past past earlier generations (các thế hệ trước đã qua)
-
wise wise earlier generations (các thế hệ trước khôn ngoan)
-
the wisdom of the wisdom of earlier generations (sự khôn ngoan của các thế hệ trước)
-
the values of the values of earlier generations (các giá trị của các thế hệ trước)
-
the traditions of the traditions of earlier generations (các truyền thống của các thế hệ trước)
-
the legacy of the legacy of earlier generations (di sản của các thế hệ trước)
Idioms
-
learn from the mistakes of earlier generations
học hỏi từ những sai lầm của các thế hệ trước
"We must learn from the mistakes of earlier generations to build a better future."
(Chúng ta phải học hỏi từ những sai lầm của các thế hệ trước để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)
-
pass down from earlier generations
truyền lại từ các thế hệ trước
"Many cultural traditions are passed down from earlier generations."
(Nhiều truyền thống văn hóa được truyền lại từ các thế hệ trước.)
-
honor the memory of earlier generations
tôn vinh ký ức của các thế hệ trước
"We gather today to honor the memory of earlier generations who fought for our freedom."
(Hôm nay chúng ta tụ họp để tôn vinh ký ức của các thế hệ trước đã chiến đấu vì tự do của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earlier generations
Tính từXảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm hiện tại hoặc trước một thời điểm cụ thể.
"Earlier attempts to solve the problem had failed."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Earlier generations valued hard work and thriftiness. |
Các thế hệ trước đánh giá cao sự chăm chỉ và tiết kiệm. |
| Phủ định | Earlier generations didn't have the same access to technology as we do now. |
Các thế hệ trước không có quyền truy cập vào công nghệ như chúng ta bây giờ. |
| Nghi vấn | Did earlier generations face different challenges than we do today? |
Các thế hệ trước có phải đối mặt với những thách thức khác với chúng ta ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earlier generations".
