(Top Banner Ad)
earn a profit
B1
Động từ B1 Kinh tế

earn a profit

UK: /ɜːn/ • US: /ɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm lợi nhuận thu lợi nhuận làm ra lợi nhuận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain (money) in return for labor or services.

Vietnamese Meaning

Kiếm (tiền) để đáp lại công sức hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company earned a profit of $1 million this year."

    "Công ty đã kiếm được lợi nhuận 1 triệu đô la trong năm nay."

  • "Small businesses often struggle to earn a profit in their first year."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc kiếm lợi nhuận trong năm đầu tiên."

  • "The company managed to earn a substantial profit despite the economic downturn."

    "Công ty đã xoay sở để kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể mặc dù kinh tế suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb earn kiếm tiền, giành được
Noun earner người kiếm tiền
Noun earning(s) thu nhập, tiền kiếm được
Adjective unearned không kiếm được (do công sức), không chính đáng
Noun profit lợi nhuận, tiền lãi
Verb profit kiếm lời, có lợi
Adjective profitable có lãi, sinh lời
Adverb profitably một cách có lợi
Noun profitability khả năng sinh lời
Noun/Adjective non-profit tổ chức phi lợi nhuận; phi lợi nhuận
Noun/Verb profiteer người đầu cơ trục lợi; trục lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*es-
Proto-Germanic
*aznan
Old English
earnian
Modern English
earn

Nguồn gốc của 'Earn' (Kiếm)

Từ 'earn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'earnian', nghĩa là 'xứng đáng, nhận được phần thưởng cho công sức lao động'. Gốc xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*aznan' (gặt hái, kiếm được) và Proto-Indo-European '*es-' (tồn tại, thuộc về). Điều này ngụ ý rằng cái bạn 'kiếm được' là thứ 'thuộc về' bạn nhờ nỗ lực hoặc giá trị bạn tạo ra.

Nguồn gốc của 'Profit' (Lợi nhuận)

Từ 'profit' đến từ tiếng Pháp cổ 'profit', có nghĩa là 'lợi ích, thu hoạch, tiến bộ'. Gốc Latin của nó là 'profectus', có nghĩa là 'tiến lên, phát triển, thành công, lợi nhuận', xuất phát từ động từ 'proficere' (tiến lên, có ích). Nó thể hiện ý tưởng về sự tăng trưởng, cải thiện hoặc điều gì đó mang lại lợi ích.

Usage Note

Động từ 'earn' trong cụm 'earn a profit' nhấn mạnh việc tạo ra lợi nhuận thông qua các hoạt động kinh doanh, lao động hoặc đầu tư. Nó khác với 'gain' (đạt được) vì 'earn' ngụ ý một nỗ lực hoặc sự đầu tư ban đầu. Nó cũng khác với 'make' (tạo ra) profit, bởi vì 'earn' thường liên quan đến việc kiếm tiền một cách hợp pháp và chính đáng. 'Make' profit có thể mang nghĩa rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earn a profit
  • healthy earn a healthy profit
    (kiếm được lợi nhuận tốt/lành mạnh)
  • substantial earn a substantial profit
    (kiếm được lợi nhuận đáng kể)
  • net earn a net profit
    (kiếm được lợi nhuận ròng)
  • quick earn a quick profit
    (kiếm được lợi nhuận nhanh chóng)
  • modest earn a modest profit
    (kiếm được lợi nhuận khiêm tốn)
Verb + to earn a profit
  • struggle struggle to earn a profit
    (vật lộn/gặp khó khăn để kiếm lời)
  • fail fail to earn a profit
    (thất bại trong việc kiếm lời)
  • aim aim to earn a profit
    (nhắm mục tiêu/hướng tới việc kiếm lời)
  • manage manage to earn a profit
    (xoay sở để kiếm lời)
  • hope hope to earn a profit
    (hy vọng kiếm lời)

Idioms

  • turn a profit

    Bắt đầu có lãi; kiếm được lợi nhuận (sau một thời gian thua lỗ hoặc đầu tư)

    "After years of losses, the startup finally managed to turn a profit."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty khởi nghiệp cuối cùng đã xoay sở để bắt đầu có lãi.)

  • operate at a profit

    Hoạt động có lãi; kinh doanh sinh lời (diễn tả trạng thái của một doanh nghiệp)

    "Our main objective is to ensure the new branch operates at a profit within its first year."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là đảm bảo chi nhánh mới hoạt động có lãi trong năm đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earn a profit

Động từ
Lật mặt

Kiếm (tiền) để đáp lại công sức hoặc dịch vụ.

"The company earned a profit of $1 million this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earn a profit".

Khởi nghiệp và Động lực Kinh tế

Trong các nền kinh tế thị trường, việc 'kiếm lợi nhuận' là động lực chính thúc đẩy các doanh nghiệp và cá nhân mạo hiểm đầu tư, đổi mới và tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới. Nó được xem là phần thưởng cho rủi ro và nỗ lực, góp phần tạo ra việc làm và tăng trưởng kinh tế.

Đạo đức trong Lợi nhuận

Khái niệm 'kiếm lợi nhuận' thường đi kèm với các cuộc thảo luận về đạo đức kinh doanh. Có một ranh giới tinh tế giữa việc tìm kiếm lợi nhuận chính đáng (fair profit) cho công sức và rủi ro bỏ ra, và việc trục lợi quá mức hoặc bất chính. Nhiều công ty hiện nay hướng tới mô hình 'lợi nhuận có trách nhiệm', cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội.