earn a profit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiếm (tiền) để đáp lại công sức hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company earned a profit of $1 million this year."
"Công ty đã kiếm được lợi nhuận 1 triệu đô la trong năm nay."
-
"Small businesses often struggle to earn a profit in their first year."
"Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc kiếm lợi nhuận trong năm đầu tiên."
-
"The company managed to earn a substantial profit despite the economic downturn."
"Công ty đã xoay sở để kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể mặc dù kinh tế suy thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | earn | kiếm tiền, giành được |
| Noun | earner | người kiếm tiền |
| Noun | earning(s) | thu nhập, tiền kiếm được |
| Adjective | unearned | không kiếm được (do công sức), không chính đáng |
| Noun | profit | lợi nhuận, tiền lãi |
| Verb | profit | kiếm lời, có lợi |
| Adjective | profitable | có lãi, sinh lời |
| Adverb | profitably | một cách có lợi |
| Noun | profitability | khả năng sinh lời |
| Noun/Adjective | non-profit | tổ chức phi lợi nhuận; phi lợi nhuận |
| Noun/Verb | profiteer | người đầu cơ trục lợi; trục lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'earn' trong cụm 'earn a profit' nhấn mạnh việc tạo ra lợi nhuận thông qua các hoạt động kinh doanh, lao động hoặc đầu tư. Nó khác với 'gain' (đạt được) vì 'earn' ngụ ý một nỗ lực hoặc sự đầu tư ban đầu. Nó cũng khác với 'make' (tạo ra) profit, bởi vì 'earn' thường liên quan đến việc kiếm tiền một cách hợp pháp và chính đáng. 'Make' profit có thể mang nghĩa rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy earn a healthy profit (kiếm được lợi nhuận tốt/lành mạnh)
-
substantial earn a substantial profit (kiếm được lợi nhuận đáng kể)
-
net earn a net profit (kiếm được lợi nhuận ròng)
-
quick earn a quick profit (kiếm được lợi nhuận nhanh chóng)
-
modest earn a modest profit (kiếm được lợi nhuận khiêm tốn)
-
struggle struggle to earn a profit (vật lộn/gặp khó khăn để kiếm lời)
-
fail fail to earn a profit (thất bại trong việc kiếm lời)
-
aim aim to earn a profit (nhắm mục tiêu/hướng tới việc kiếm lời)
-
manage manage to earn a profit (xoay sở để kiếm lời)
-
hope hope to earn a profit (hy vọng kiếm lời)
Idioms
-
turn a profit
Bắt đầu có lãi; kiếm được lợi nhuận (sau một thời gian thua lỗ hoặc đầu tư)
"After years of losses, the startup finally managed to turn a profit."
(Sau nhiều năm thua lỗ, công ty khởi nghiệp cuối cùng đã xoay sở để bắt đầu có lãi.)
-
operate at a profit
Hoạt động có lãi; kinh doanh sinh lời (diễn tả trạng thái của một doanh nghiệp)
"Our main objective is to ensure the new branch operates at a profit within its first year."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là đảm bảo chi nhánh mới hoạt động có lãi trong năm đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earn a profit
Động từKiếm (tiền) để đáp lại công sức hoặc dịch vụ.
"The company earned a profit of $1 million this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earn a profit".
