(Top Banner Ad)
noise-canceling headphones
B1
Danh từ B1 Công nghệ

noise-canceling headphones

UK: /ˈnɔɪz ˌkænsəlɪŋ ˈhɛdˌfəʊnz/ • US: /ˈnɔɪz ˌkænsəlɪŋ ˈhɛdˌfoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

tai nghe chống ồn tai nghe khử ồn tai nghe cách âm chủ động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Headphones that reduce unwanted ambient sounds using active noise control.

Vietnamese Meaning

Tai nghe khử tiếng ồn, sử dụng công nghệ kiểm soát tiếng ồn chủ động để giảm các âm thanh xung quanh không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love using noise-canceling headphones on the airplane to block out the engine noise."

    "Tôi thích dùng tai nghe khử tiếng ồn trên máy bay để chặn tiếng ồn động cơ."

  • "These noise-canceling headphones are great for studying in a busy cafe."

    "Những chiếc tai nghe khử tiếng ồn này rất phù hợp để học tập trong một quán cà phê ồn ào."

  • "The noise-canceling headphones allow me to focus on my work even in a crowded office."

    "Tai nghe khử tiếng ồn cho phép tôi tập trung vào công việc ngay cả trong một văn phòng đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise Tiếng ồn
Adjective noisy Ồn ào, gây tiếng ồn
Verb cancel Hủy bỏ, triệt tiêu (âm thanh)
Noun cancellation Sự hủy bỏ, sự triệt tiêu
Noun headphones Tai nghe (nói chung)
Adjective noise-canceling Chống ồn, khử tiếng ồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
noise
Latin
nausea
Old French
canceller
Latin
cancellare
Old English
hēafod
Greek
phōnē
English
headphones
English
noise-canceling
English
noise-canceling headphones

Nguồn gốc của tai nghe chống ồn

Ý tưởng về việc loại bỏ tiếng ồn đã có từ những năm 1930, nhưng công nghệ khử tiếng ồn chủ động (Active Noise Control) thực sự được phát triển và ứng dụng rộng rãi nhờ một sự kiện tình cờ. Năm 1978, khi đang trên một chuyến bay, Tiến sĩ Amar Bose (người sáng lập Bose Corporation) cảm thấy khó chịu vì tiếng ồn của động cơ máy bay làm giảm chất lượng âm thanh từ tai nghe của mình. Ông bắt đầu nghiên cứu và phát triển công nghệ sử dụng sóng âm ngược pha để triệt tiêu tiếng ồn, từ đó khai sinh ra tai nghe chống ồn hiện đại, mang lại trải nghiệm nghe yên tĩnh và rõ ràng hơn cho người dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại tai nghe có khả năng chủ động loại bỏ hoặc giảm đáng kể tiếng ồn từ môi trường xung quanh. Khác với tai nghe cách âm thụ động (noise-isolating headphones) chỉ đơn thuần chặn tiếng ồn bằng vật liệu và thiết kế, tai nghe khử tiếng ồn sử dụng các mạch điện tử và micro để tạo ra sóng âm ngược pha, triệt tiêu tiếng ồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noise-canceling headphones
  • expensive expensive noise-canceling headphones
    (tai nghe chống ồn đắt tiền)
  • high-quality high-quality noise-canceling headphones
    (tai nghe chống ồn chất lượng cao)
  • comfortable comfortable noise-canceling headphones
    (tai nghe chống ồn thoải mái)
  • wireless wireless noise-canceling headphones
    (tai nghe chống ồn không dây)
Verb + noise-canceling headphones
  • wear wear noise-canceling headphones
    (đeo tai nghe chống ồn)
  • use use noise-canceling headphones
    (sử dụng tai nghe chống ồn)
  • buy buy noise-canceling headphones
    (mua tai nghe chống ồn)
  • put on put on noise-canceling headphones
    (đeo tai nghe chống ồn vào)
noise-canceling headphones + Verb
  • block out noise-canceling headphones block out distractions
    (tai nghe chống ồn chặn tiếng ồn gây xao nhãng)
  • provide noise-canceling headphones provide a quiet environment
    (tai nghe chống ồn cung cấp một môi trường yên tĩnh)
Prepositional Phrase with noise-canceling headphones
  • with work with noise-canceling headphones
    (làm việc với tai nghe chống ồn)
  • without can't concentrate without noise-canceling headphones
    (không thể tập trung nếu không có tai nghe chống ồn)

Idioms

  • tune out the world with noise-canceling headphones

    Tách biệt với thế giới bên ngoài, tập trung vào bản thân hoặc công việc.

    "When I'm on a long flight, I just put on my noise-canceling headphones to tune out the world."

    (Khi tôi đi chuyến bay dài, tôi chỉ cần đeo tai nghe chống ồn để tách biệt với thế giới bên ngoài.)

  • my noise-canceling headphones are my sanity saver

    Tai nghe chống ồn là thứ giúp tôi giữ được sự bình tĩnh, tỉnh táo (trong môi trường ồn ào).

    "With two small kids at home, my noise-canceling headphones are my sanity saver when I need to work."

    (Có hai đứa con nhỏ ở nhà, tai nghe chống ồn là "vị cứu tinh" giúp tôi giữ được sự tỉnh táo khi cần làm việc.)

  • enter the bubble with noise-canceling headphones

    Bước vào không gian riêng tư, tập trung cao độ, không bị làm phiền bởi môi trường xung quanh.

    "She puts on her noise-canceling headphones and enters her own study bubble."

    (Cô ấy đeo tai nghe chống ồn và "bước vào bong bóng" học tập riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise-canceling headphones

Danh từ
Lật mặt

Tai nghe khử tiếng ồn, sử dụng công nghệ kiểm soát tiếng ồn chủ động để giảm các âm thanh xung quanh không mong muốn.

"I love using noise-canceling headphones on the airplane to block out the engine noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these noise-canceling headphones are amazing!
Chà, cái tai nghe chống ồn này thật tuyệt vời!
Phủ định
Gosh, I wish I didn't forget my noise-canceling headphones!
Trời ơi, ước gì tôi không quên tai nghe chống ồn của mình!
Nghi vấn
Hey, are those noise-canceling headphones?
Này, đó có phải là tai nghe chống ồn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been wearing her noise-canceling headphones all morning before I noticed she wasn't responding to my calls.
Cô ấy đã đeo tai nghe chống ồn cả buổi sáng trước khi tôi nhận ra cô ấy không trả lời cuộc gọi của tôi.
Phủ định
They hadn't been using noise-canceling headphones during the construction, so they suffered significant hearing damage.
Họ đã không sử dụng tai nghe chống ồn trong quá trình xây dựng, vì vậy họ bị tổn thương thính giác đáng kể.
Nghi vấn
Had he been listening with his noise-canceling headphones on when you told him the news?
Có phải anh ấy đã nghe tin tức với tai nghe chống ồn không khi bạn kể cho anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise-canceling headphones".

Biểu tượng của không gian cá nhân và sự tập trung

Trong xã hội hiện đại, nơi tiếng ồn từ đô thị, văn phòng làm việc mở, và phương tiện công cộng ngày càng gia tăng, tai nghe chống ồn đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho nhu cầu tạo ra không gian cá nhân và sự tập trung. Việc đeo tai nghe này giúp người dùng cách ly khỏi những phiền nhiễu xung quanh, tạo ra một "vùng an toàn" yên tĩnh để làm việc, học tập, hoặc đơn giản là tận hưởng khoảnh khắc riêng tư.

Công cụ thiết yếu trong thời đại làm việc từ xa và du mục kỹ thuật số

Với sự phát triển của công việc từ xa (remote work) và lối sống du mục kỹ thuật số (digital nomad), tai nghe chống ồn đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Chúng giúp người lao động và sinh viên duy trì năng suất và sự tập trung cao độ ngay cả khi làm việc trong những môi trường không lý tưởng như quán cà phê, thư viện đông người hay khi di chuyển, góp phần định hình lại văn hóa làm việc và học tập trong kỷ nguyên số.