(Top Banner Ad)
earth's surface
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học Trái Đất

earth's surface

UK: /ˈɜːθs ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈɜːrθs ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt Trái Đất mặt đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outermost layer of the planet Earth, including land and water.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm đất liền và nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most life on Earth is found on or near the earth's surface."

    "Hầu hết sự sống trên Trái Đất được tìm thấy trên hoặc gần bề mặt Trái Đất."

  • "The temperature on the earth's surface varies greatly depending on the location."

    "Nhiệt độ trên bề mặt Trái Đất thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào vị trí."

  • "Scientists are studying the impact of climate change on the earth's surface."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên bề mặt Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Trái đất, đất, mặt đất
Verb earth che phủ bằng đất, nối đất (điện)
Adjective earthly thuộc về trần gian, trần tục, thuộc về đất
Verb unearth khai quật, đào lên, khám phá
Adjective earthen làm bằng đất sét
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên, trồi lên mặt nước; bộc lộ ra
Adjective superficial nông cạn, hời hợt, chỉ ở bề mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ers-
Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorþe
Middle English
erthe
Modern English
earth
Latin
superficies
Old French
surface
Modern English
surface

Nguồn gốc của 'earth' (Trái đất)

Từ 'earth' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*erþō' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*h₁ers-'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất' trước khi dần dần được dùng để chỉ hành tinh chúng ta đang sống. Đó là một từ cơ bản, gắn liền với sự sống và nền tảng của vạn vật.

Nguồn gốc của 'surface' (bề mặt)

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', kết hợp giữa 'super' (trên, bên trên) và 'facies' (mặt, diện mạo). Qua tiếng Pháp cổ 'surface', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là lớp bên ngoài hoặc phần trên cùng của một vật thể. Sự kết hợp 'earth's surface' diễn tả chính xác 'phần mặt trên cùng của Trái đất'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ bề mặt bên ngoài của Trái Đất, nơi diễn ra các hoạt động sinh sống và tương tác với môi trường. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý, và môi trường. Không nhầm lẫn với các lớp bên trong của Trái Đất (ví dụ: mantle, core).

Prepositions

on above below

'on earth's surface' chỉ vị trí trên bề mặt. 'above earth's surface' chỉ vị trí phía trên bề mặt. 'below earth's surface' chỉ vị trí phía dưới bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earth's surface
  • entire the entire earth's surface
    (toàn bộ bề mặt trái đất)
  • vast the vast earth's surface
    (bề mặt trái đất rộng lớn)
  • rocky a rocky earth's surface
    (bề mặt trái đất nhiều đá)
  • cracked a cracked earth's surface
    (bề mặt trái đất nứt nẻ)
  • molten the molten earth's surface
    (bề mặt trái đất nóng chảy (ví dụ lúc hình thành))
Verb + earth's surface
  • cover cover the earth's surface
    (che phủ bề mặt trái đất)
  • explore explore the earth's surface
    (khám phá bề mặt trái đất)
  • impact impact the earth's surface
    (tác động lên bề mặt trái đất)
  • reach reach the earth's surface
    (tiếp cận/đến được bề mặt trái đất)
  • alter alter the earth's surface
    (thay đổi bề mặt trái đất)
Noun + earth's surface
  • features features of the earth's surface
    (các đặc điểm của bề mặt trái đất)
  • temperature temperature of the earth's surface
    (nhiệt độ bề mặt trái đất)
  • life life on the earth's surface
    (sự sống trên bề mặt trái đất)

Idioms

  • Beneath the earth's surface

    Dưới lòng đất, bên dưới bề mặt trái đất (ám chỉ những gì ẩn giấu hoặc thuộc về thế giới ngầm).

    "Many ancient artifacts are still buried deep beneath the earth's surface."

    (Nhiều cổ vật vẫn còn bị chôn vùi sâu dưới lòng đất.)

  • On the earth's surface

    Trên bề mặt trái đất (thường dùng để đối lập với không gian, dưới biển sâu, hoặc trong lòng đất).

    "Humans have explored only a fraction of the oceans, but most of the land on the earth's surface."

    (Con người mới chỉ khám phá một phần nhỏ đại dương, nhưng đã khám phá hầu hết đất đai trên bề mặt trái đất.)

  • Across the earth's surface

    Khắp bề mặt trái đất, trên toàn cầu (ám chỉ sự lan rộng hoặc bao phủ một khu vực rộng lớn).

    "Climate change is causing significant impacts across the earth's surface."

    (Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động đáng kể trên khắp bề mặt trái đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth's surface

Danh từ
Lật mặt

Lớp ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm đất liền và nước.

"Most life on Earth is found on or near the earth's surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth's surface".

Mẹ Trái đất và Gaia

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại và bản địa trên thế giới, bề mặt Trái đất thường được nhân cách hóa thành một vị nữ thần hoặc người mẹ nuôi dưỡng, ban tặng sự sống, ví dụ như 'Mẹ Trái đất' (Mother Earth) hay 'Gaia' trong thần thoại Hy Lạp. Điều này phản ánh sự phụ thuộc sâu sắc của con người vào đất đai để sinh tồn và phát triển, đồng thời thể hiện sự tôn kính đối với sức mạnh của thiên nhiên.

Dấu ấn con người lên bề mặt Trái đất

Bề mặt Trái đất đã bị con người biến đổi đáng kể qua hàng thiên niên kỷ. Từ việc xây dựng các thành phố, hệ thống đường sá, kênh đào, đến việc khai thác mỏ và phát triển nông nghiệp quy mô lớn, con người đã để lại những dấu ấn không thể xóa nhòa. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến cảnh quan tự nhiên mà còn tác động sâu sắc đến hệ sinh thái và khí hậu toàn cầu.