earth's surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớp ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm đất liền và nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most life on Earth is found on or near the earth's surface."
"Hầu hết sự sống trên Trái Đất được tìm thấy trên hoặc gần bề mặt Trái Đất."
-
"The temperature on the earth's surface varies greatly depending on the location."
"Nhiệt độ trên bề mặt Trái Đất thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào vị trí."
-
"Scientists are studying the impact of climate change on the earth's surface."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên bề mặt Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earth | Trái đất, đất, mặt đất |
| Verb | earth | che phủ bằng đất, nối đất (điện) |
| Adjective | earthly | thuộc về trần gian, trần tục, thuộc về đất |
| Verb | unearth | khai quật, đào lên, khám phá |
| Adjective | earthen | làm bằng đất sét |
| Noun | surface | bề mặt, mặt ngoài |
| Verb | surface | nổi lên, trồi lên mặt nước; bộc lộ ra |
| Adjective | superficial | nông cạn, hời hợt, chỉ ở bề mặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ bề mặt bên ngoài của Trái Đất, nơi diễn ra các hoạt động sinh sống và tương tác với môi trường. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý, và môi trường. Không nhầm lẫn với các lớp bên trong của Trái Đất (ví dụ: mantle, core).
Prepositions
'on earth's surface' chỉ vị trí trên bề mặt. 'above earth's surface' chỉ vị trí phía trên bề mặt. 'below earth's surface' chỉ vị trí phía dưới bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entire the entire earth's surface (toàn bộ bề mặt trái đất)
-
vast the vast earth's surface (bề mặt trái đất rộng lớn)
-
rocky a rocky earth's surface (bề mặt trái đất nhiều đá)
-
cracked a cracked earth's surface (bề mặt trái đất nứt nẻ)
-
molten the molten earth's surface (bề mặt trái đất nóng chảy (ví dụ lúc hình thành))
-
cover cover the earth's surface (che phủ bề mặt trái đất)
-
explore explore the earth's surface (khám phá bề mặt trái đất)
-
impact impact the earth's surface (tác động lên bề mặt trái đất)
-
reach reach the earth's surface (tiếp cận/đến được bề mặt trái đất)
-
alter alter the earth's surface (thay đổi bề mặt trái đất)
-
features features of the earth's surface (các đặc điểm của bề mặt trái đất)
-
temperature temperature of the earth's surface (nhiệt độ bề mặt trái đất)
-
life life on the earth's surface (sự sống trên bề mặt trái đất)
Idioms
-
Beneath the earth's surface
Dưới lòng đất, bên dưới bề mặt trái đất (ám chỉ những gì ẩn giấu hoặc thuộc về thế giới ngầm).
"Many ancient artifacts are still buried deep beneath the earth's surface."
(Nhiều cổ vật vẫn còn bị chôn vùi sâu dưới lòng đất.)
-
On the earth's surface
Trên bề mặt trái đất (thường dùng để đối lập với không gian, dưới biển sâu, hoặc trong lòng đất).
"Humans have explored only a fraction of the oceans, but most of the land on the earth's surface."
(Con người mới chỉ khám phá một phần nhỏ đại dương, nhưng đã khám phá hầu hết đất đai trên bề mặt trái đất.)
-
Across the earth's surface
Khắp bề mặt trái đất, trên toàn cầu (ám chỉ sự lan rộng hoặc bao phủ một khu vực rộng lớn).
"Climate change is causing significant impacts across the earth's surface."
(Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động đáng kể trên khắp bề mặt trái đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earth's surface
Danh từLớp ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm đất liền và nước.
"Most life on Earth is found on or near the earth's surface."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth's surface".
