(Top Banner Ad)
earth-shattering
C1
Tính từ C1 Chung

earth-shattering

UK: /ˈɜːθ ˈʃætərɪŋ/ • US: /ˈɜːrθ ˈʃætərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chấn động kinh thiên động địa vang dội có sức ảnh hưởng lớn thay đổi cục diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely surprising or important; having a great effect.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ngạc nhiên hoặc quan trọng; có ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of penicillin was an earth-shattering event in the history of medicine."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một sự kiện chấn động trong lịch sử y học."

  • "Her resignation came as an earth-shattering surprise to the company."

    "Việc cô ấy từ chức là một bất ngờ chấn động đối với công ty."

  • "The invention of the internet was an earth-shattering innovation."

    "Sự phát minh ra internet là một sự đổi mới chấn động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Trái đất; đất
Verb shatter Làm vỡ tan tành; phá hủy
Adjective shattered Bị vỡ tan; suy sụp (tinh thần)
Adjective earthy Thuộc về đất; mộc mạc, thô sơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorþe
Middle English
erthe
Modern English
earth
Middle English
shateren
Modern English
shatter
Modern English (compound)
earth-shattering

Nguồn gốc hình ảnh

Từ 'earth-shattering' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'earth' (trái đất) và 'shattering' (làm vỡ tan tành, rung chuyển). Nó gợi lên hình ảnh về một điều gì đó mạnh mẽ đến mức có thể làm rung chuyển, chấn động cả mặt đất. Từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện, tin tức hay khám phá có tầm ảnh hưởng lớn lao, gây chấn động mạnh mẽ đến mọi người hoặc toàn xã hội.

Usage Note

Tính từ 'earth-shattering' thường được dùng để mô tả những sự kiện, khám phá, hoặc tin tức có tác động sâu sắc và thay đổi cục diện, tạo ra một sự chấn động lớn. Nó nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng cực lớn, thường là vượt quá mong đợi. Khác với 'significant' (quan trọng) chỉ mức độ quan trọng thông thường, 'earth-shattering' ám chỉ tầm quan trọng mang tính bước ngoặt, gây ra sự thay đổi đột ngột và có thể thay đổi cả một quá trình. So với 'momentous' (trọng đại), 'earth-shattering' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bất ngờ và chấn động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • news earth-shattering news
    (tin tức chấn động địa cầu, tin cực kỳ quan trọng)
  • event an earth-shattering event
    (một sự kiện gây chấn động lớn)
  • discovery an earth-shattering discovery
    (một khám phá đột phá/chấn động)
  • revelation an earth-shattering revelation
    (một tiết lộ gây sốc/chấn động)
  • impact an earth-shattering impact
    (một tác động khủng khiếp/chấn động)
  • effect an earth-shattering effect
    (một ảnh hưởng mang tính đột phá/chấn động)

Idioms

  • not exactly earth-shattering

    không có gì quá quan trọng hay gây bất ngờ

    "The report contained some interesting facts, but nothing that was exactly earth-shattering."

    (Báo cáo có một vài sự thật thú vị, nhưng không có gì gọi là chấn động địa cầu cả.)

  • an earth-shattering moment/change

    một khoảnh khắc/thay đổi mang tính bước ngoặt, cực kỳ quan trọng

    "The invention of the internet was an earth-shattering change in communication."

    (Sự ra đời của internet là một thay đổi chấn động địa cầu trong lĩnh vực giao tiếp.)

  • have an earth-shattering effect/impact

    có tác động/ảnh hưởng lớn lao, mang tính đột phá

    "The new technology had an earth-shattering effect on the industry."

    (Công nghệ mới đã có một tác động chấn động địa cầu đối với ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth-shattering

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ ngạc nhiên hoặc quan trọng; có ảnh hưởng lớn.

"The discovery of penicillin was an earth-shattering event in the history of medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth-shattering".

Sự thay đổi vĩ đại

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'earth-shattering' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, ý tưởng hoặc phát minh mang tính cách mạng, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta suy nghĩ hoặc cách thế giới vận hành. Nó ám chỉ một 'bước ngoặt' (paradigm shift) lớn, vượt ra ngoài những thay đổi thông thường.

Ngụ ý cường điệu

Mặc dù 'earth-shattering' có nghĩa đen là 'làm rung chuyển trái đất', nhưng trong sử dụng hàng ngày, nó thường mang tính cường điệu. Người nói dùng nó để nhấn mạnh mức độ quan trọng, kịch tính hoặc bất ngờ của một điều gì đó, chứ không phải nói rằng trái đất thực sự bị rung chuyển. Nó truyền tải cảm giác choáng ngợp hoặc sự thay đổi lớn lao.