earth-shattering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely surprising or important; having a great effect.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ ngạc nhiên hoặc quan trọng; có ảnh hưởng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of penicillin was an earth-shattering event in the history of medicine."
"Việc phát hiện ra penicillin là một sự kiện chấn động trong lịch sử y học."
-
"Her resignation came as an earth-shattering surprise to the company."
"Việc cô ấy từ chức là một bất ngờ chấn động đối với công ty."
-
"The invention of the internet was an earth-shattering innovation."
"Sự phát minh ra internet là một sự đổi mới chấn động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'earth-shattering' thường được dùng để mô tả những sự kiện, khám phá, hoặc tin tức có tác động sâu sắc và thay đổi cục diện, tạo ra một sự chấn động lớn. Nó nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng cực lớn, thường là vượt quá mong đợi. Khác với 'significant' (quan trọng) chỉ mức độ quan trọng thông thường, 'earth-shattering' ám chỉ tầm quan trọng mang tính bước ngoặt, gây ra sự thay đổi đột ngột và có thể thay đổi cả một quá trình. So với 'momentous' (trọng đại), 'earth-shattering' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bất ngờ và chấn động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
news earth-shattering news (tin tức chấn động địa cầu, tin cực kỳ quan trọng)
-
event an earth-shattering event (một sự kiện gây chấn động lớn)
-
discovery an earth-shattering discovery (một khám phá đột phá/chấn động)
-
revelation an earth-shattering revelation (một tiết lộ gây sốc/chấn động)
-
impact an earth-shattering impact (một tác động khủng khiếp/chấn động)
-
effect an earth-shattering effect (một ảnh hưởng mang tính đột phá/chấn động)
Idioms
-
not exactly earth-shattering
không có gì quá quan trọng hay gây bất ngờ
"The report contained some interesting facts, but nothing that was exactly earth-shattering."
(Báo cáo có một vài sự thật thú vị, nhưng không có gì gọi là chấn động địa cầu cả.)
-
an earth-shattering moment/change
một khoảnh khắc/thay đổi mang tính bước ngoặt, cực kỳ quan trọng
"The invention of the internet was an earth-shattering change in communication."
(Sự ra đời của internet là một thay đổi chấn động địa cầu trong lĩnh vực giao tiếp.)
-
have an earth-shattering effect/impact
có tác động/ảnh hưởng lớn lao, mang tính đột phá
"The new technology had an earth-shattering effect on the industry."
(Công nghệ mới đã có một tác động chấn động địa cầu đối với ngành công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earth-shattering
Tính từCực kỳ ngạc nhiên hoặc quan trọng; có ảnh hưởng lớn.
"The discovery of penicillin was an earth-shattering event in the history of medicine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth-shattering".
