(Top Banner Ad)
easily offended
B2
Tính từ ghép B2 Tâm lý học, Giao tiếp

easily offended

UK: /ˈiːzɪli əˈfɛndɪd/ • US: /ˈiːzɪli əˈfɛndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dễ tự ái dễ bị tổn thương nhạy cảm hay ái ngại dễ giận dỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily hurt or upset by things people say or do.

Vietnamese Meaning

Dễ bị tổn thương hoặc khó chịu bởi những điều người khác nói hoặc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so easily offended that you have to be careful what you say to him."

    "Anh ấy dễ tự ái đến nỗi bạn phải cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy."

  • "Some people are easily offended by political jokes."

    "Một số người dễ bị xúc phạm bởi những câu đùa chính trị."

  • "She's easily offended, so try not to criticize her work too harshly."

    "Cô ấy dễ tự ái, vì vậy cố gắng đừng chỉ trích công việc của cô ấy quá nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng, thuận lợi
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Verb offend xúc phạm, làm mất lòng, phạm tội
Noun offence sự xúc phạm, sự vi phạm, tội (US: offense)
Noun offender người phạm tội, người xúc phạm
Adjective offensive có tính chất xúc phạm, gây khó chịu, tấn công
Adjective offended bị xúc phạm, bị làm mất lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offendere
Old French
offendre
Middle English
offenden
English
offended

Nguồn gốc của sự khó chịu dễ dàng

Cụm từ 'easily offended' ghép từ 'easily' (dễ dàng) và 'offended' (bị xúc phạm). 'Offended' có gốc từ tiếng Latin 'offendere', nghĩa là 'đâm vào, va vào, làm mất lòng'. 'Easily' xuất phát từ 'easy' (dễ) và hậu tố '-ly'. Khi kết hợp, 'easily offended' mô tả một người có xu hướng cảm thấy bị xúc phạm hoặc buồn bã một cách nhanh chóng, không cần quá nhiều nguyên nhân, thường vì sự nhạy cảm cao hoặc thiếu kiên nhẫn đối với những lời chỉ trích, trêu chọc hay ý kiến trái chiều.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một người có xu hướng phản ứng mạnh mẽ với những lời chỉ trích, xúc phạm hoặc thậm chí là những nhận xét vô thưởng vô phạt. Nó nhấn mạnh sự nhạy cảm và dễ bị tự ái của người đó. Sắc thái của cụm từ có thể tiêu cực, ngụ ý rằng người đó quá nhạy cảm hoặc phản ứng thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easily offended
  • very very easily offended
    (rất dễ bị xúc phạm)
  • incredibly incredibly easily offended
    (cực kỳ dễ bị xúc phạm)
  • overly overly easily offended
    (quá dễ bị xúc phạm)
  • too too easily offended
    (quá dễ bị xúc phạm)
Verb + easily offended
  • be be easily offended
    (là người dễ bị xúc phạm)
  • become become easily offended
    (trở nên dễ bị xúc phạm)
  • get get easily offended
    (trở nên dễ bị xúc phạm)
  • seem seem easily offended
    (có vẻ dễ bị xúc phạm)
Noun + easily offended
  • someone someone easily offended
    (một người dễ bị xúc phạm)
  • a person a person easily offended
    (một cá nhân dễ bị xúc phạm)
  • people who are people who are easily offended
    (những người dễ bị xúc phạm)

Idioms

  • He's the type who's easily offended.

    Anh ấy là kiểu người dễ bị xúc phạm.

    "You have to be careful what you say to John; he's the type who's easily offended."

    (Bạn phải cẩn thận những gì nói với John; anh ấy là kiểu người dễ bị xúc phạm.)

  • Don't be so easily offended.

    Đừng quá dễ bị xúc phạm như vậy.

    "It was just a joke, don't be so easily offended."

    (Đó chỉ là một câu đùa thôi, đừng quá dễ bị xúc phạm như vậy.)

  • The easily offended crowd/types.

    Nhóm người/kiểu người dễ bị xúc phạm.

    "The comedian's edgy humor often doesn't sit well with the easily offended crowd."

    (Lối hài hước táo bạo của diễn viên hài thường không được lòng những người dễ bị xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily offended

Tính từ ghép
Lật mặt

Dễ bị tổn thương hoặc khó chịu bởi những điều người khác nói hoặc làm.

"He's so easily offended that you have to be careful what you say to him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily offended".

Sự nhạy cảm và Văn hóa 'Cancel'

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, có một xu hướng tăng lên về sự nhạy cảm đối với các vấn đề xã hội, chính trị, chủng tộc, giới tính,... 'Easily offended' thường được dùng để mô tả những người phản ứng mạnh mẽ với những nhận xét hoặc hành động mà họ cho là không phù hợp hoặc mang tính xúc phạm. Điều này đôi khi dẫn đến 'văn hóa hủy bỏ' (cancel culture), nơi các cá nhân hoặc tổ chức bị tẩy chay vì những phát ngôn hoặc hành vi bị coi là xúc phạm.

Khác biệt trong Giao tiếp và Sự nhạy cảm

Các nền văn hóa khác nhau có mức độ chấp nhận và phản ứng khác nhau đối với lời nói thẳng thắn hoặc những lời trêu chọc. Trong khi một số nền văn hóa đề cao sự thẳng thắn, thì những nền văn hóa khác lại ưu tiên sự hòa hợp và giao tiếp gián tiếp hơn. Một người 'easily offended' có thể gặp khó khăn khi giao tiếp trong môi trường đề cao sự trực diện, vì họ có thể dễ dàng hiểu lầm hoặc cảm thấy bị tấn công bởi những gì người khác nói một cách vô tư. Ngược lại, những người đến từ nền văn hóa trực diện có thể vô tình làm mất lòng người 'easily offended' từ các nền văn hóa gián tiếp.