eastern music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music originating from or characteristic of countries in Asia, the Middle East, or other regions considered 'eastern' from a Western perspective.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc có nguồn gốc từ hoặc mang đặc điểm của các quốc gia ở Châu Á, Trung Đông hoặc các khu vực khác được coi là 'phương Đông' từ góc độ phương Tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys listening to eastern music while studying."
"Cô ấy thích nghe nhạc phương Đông khi học bài."
-
"The concert featured a variety of eastern music performances."
"Buổi hòa nhạc giới thiệu nhiều màn trình diễn âm nhạc phương Đông đa dạng."
-
"Eastern music often incorporates complex melodic and rhythmic patterns."
"Âm nhạc phương Đông thường kết hợp các mô hình giai điệu và nhịp điệu phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | east | phía đông, phương Đông |
| Adjective | eastern | thuộc về phía đông, phương Đông |
| Noun | easterner | người phương Đông |
| Adjective | easterly | hướng đông, từ phía đông |
| Noun | music | âm nhạc |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ, nhạc công |
| Adverb | musically | về mặt âm nhạc, một cách du dương |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang tính tương đối và phụ thuộc vào quan điểm của người nói. 'Eastern music' có thể bao gồm nhiều thể loại khác nhau, từ âm nhạc cổ điển của Ấn Độ và Trung Quốc đến âm nhạc dân gian của các nước Ả Rập và âm nhạc pop của Hàn Quốc. Cần phân biệt với 'Western music' là âm nhạc có nguồn gốc từ Châu Âu và Bắc Mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional eastern music (âm nhạc phương Đông truyền thống)
-
classical classical eastern music (âm nhạc cổ điển phương Đông)
-
contemporary contemporary eastern music (âm nhạc phương Đông đương đại)
-
spiritual spiritual eastern music (âm nhạc phương Đông tâm linh)
-
listen to listen to eastern music (nghe nhạc phương Đông)
-
perform perform eastern music (biểu diễn nhạc phương Đông)
-
appreciate appreciate eastern music (thưởng thức âm nhạc phương Đông)
-
explore explore eastern music (khám phá âm nhạc phương Đông)
-
styles styles of eastern music (các phong cách âm nhạc phương Đông)
-
influence influence of eastern music (ảnh hưởng của âm nhạc phương Đông)
Idioms
-
the sounds of eastern music
những âm thanh của âm nhạc phương Đông (ám chỉ đặc trưng, không khí của thể loại này)
"The sounds of eastern music filled the air, creating a serene atmosphere."
(Những âm thanh của âm nhạc phương Đông tràn ngập không gian, tạo nên một bầu không khí thanh bình.)
-
a rich tapestry of eastern music
một bức tranh đa dạng, phong phú của âm nhạc phương Đông
"From India to Japan, there's a rich tapestry of eastern music waiting to be discovered."
(Từ Ấn Độ đến Nhật Bản, có một bức tranh âm nhạc phương Đông phong phú đang chờ được khám phá.)
-
the spiritual essence of eastern music
bản chất tâm linh của âm nhạc phương Đông
"Many artists try to capture the spiritual essence of eastern music in their compositions."
(Nhiều nghệ sĩ cố gắng nắm bắt bản chất tâm linh của âm nhạc phương Đông trong các tác phẩm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eastern music
Danh từÂm nhạc có nguồn gốc từ hoặc mang đặc điểm của các quốc gia ở Châu Á, Trung Đông hoặc các khu vực khác được coi là 'phương Đông' từ góc độ phương Tây.
"She enjoys listening to eastern music while studying."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eastern music is often inspired by traditional stories. |
Âm nhạc phương Đông thường được lấy cảm hứng từ những câu chuyện truyền thống. |
| Phủ định | Eastern music is not usually played at Western wedding receptions. |
Nhạc phương Đông thường không được chơi trong các buổi tiệc cưới phương Tây. |
| Nghi vấn | Is eastern music being promoted by the local arts council? |
Âm nhạc phương Đông có đang được hội đồng nghệ thuật địa phương quảng bá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern music".
