(Top Banner Ad)
western music
B1
noun B1 Âm nhạc

western music

UK: /ˈwestən ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈwɛstərn ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc phương Tây âm nhạc phương Tây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music originating from or influenced by the Western world, typically Europe and North America.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc có nguồn gốc từ hoặc chịu ảnh hưởng của thế giới phương Tây, điển hình là châu Âu và Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy listening to western music while studying."

    "Nhiều người thích nghe nhạc phương Tây khi học bài."

  • "The concert featured a wide range of western music, from Bach to the Beatles."

    "Buổi hòa nhạc trình diễn nhiều thể loại nhạc phương Tây, từ Bach đến Beatles."

  • "She has a deep appreciation for western music and its rich history."

    "Cô ấy có sự trân trọng sâu sắc đối với âm nhạc phương Tây và lịch sử phong phú của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective western thuộc về phương Tây
Noun West phương Tây
Adverb westward về hướng tây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wester
Middle English
western
English
western

Nguồn Gốc của 'Western'

Từ 'western' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wester', có nghĩa là 'phía tây'. Khi nhắc đến 'western music', nó ám chỉ âm nhạc có nguồn gốc từ các nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ. Âm nhạc này đã lan rộng và ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'western music' thường được sử dụng để phân biệt với âm nhạc truyền thống của các nền văn hóa khác, ví dụ như âm nhạc châu Á, âm nhạc châu Phi, hoặc âm nhạc bản địa. Nó bao gồm nhiều thể loại khác nhau, từ nhạc cổ điển đến pop, rock, jazz, và country. Thường mang các đặc trưng về hòa âm, nhịp điệu và nhạc cụ phương Tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + western music
  • popular popular western music
    (nhạc phương Tây phổ biến)
  • traditional traditional western music
    (nhạc phương Tây truyền thống)
  • contemporary contemporary western music
    (nhạc phương Tây đương đại)
Verb + western music
  • listen to listen to western music
    (nghe nhạc phương Tây)
  • play play western music
    (chơi nhạc phương Tây)
  • appreciate appreciate western music
    (trân trọng/đánh giá cao nhạc phương Tây)

Idioms

  • Not my cup of tea (referring to western music)

    Không phải gu của tôi (ám chỉ nhạc phương Tây)

    "Western music is not really my cup of tea; I prefer Asian pop."

    (Nhạc phương Tây không thực sự là gu của tôi; tôi thích nhạc pop châu Á hơn.)

  • It rings a bell (when hearing a western music song)

    Nghe quen quen (khi nghe một bài nhạc phương Tây)

    "That western music song rings a bell. I think I've heard it before."

    (Bài nhạc phương Tây đó nghe quen quen. Tôi nghĩ là tôi đã nghe nó trước đây rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

western music

noun
Lật mặt

Âm nhạc có nguồn gốc từ hoặc chịu ảnh hưởng của thế giới phương Tây, điển hình là châu Âu và Bắc Mỹ.

"Many people enjoy listening to western music while studying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Western music's influence can be heard in many contemporary pop songs.
Ảnh hưởng của âm nhạc phương Tây có thể được nghe thấy trong nhiều bài hát pop đương đại.
Phủ định
Western music's popularity isn't declining; it's evolving.
Sự phổ biến của âm nhạc phương Tây không hề suy giảm; nó đang phát triển.
Nghi vấn
Is western music's appeal universal, or does it vary by culture?
Sức hấp dẫn của âm nhạc phương Tây có phải là phổ quát hay nó thay đổi theo văn hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "western music".

Ảnh Hưởng của Âm Nhạc Phương Tây

Âm nhạc phương Tây đã có ảnh hưởng sâu rộng đến âm nhạc Việt Nam và trên toàn thế giới. Nhiều thể loại nhạc phổ biến như pop, rock, jazz, và blues đều có nguồn gốc từ phương Tây và đã được tiếp thu và biến đổi ở nhiều quốc gia.

Các Nhạc Cụ Phương Tây

Nhiều nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc Việt Nam có nguồn gốc từ phương Tây, ví dụ như guitar, piano, violin và saxophone. Chúng đã trở thành một phần không thể thiếu của nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.