effortless breathing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Breathing that requires little or no physical effort; natural and relaxed respiration.
Vietnamese Meaning
Hơi thở diễn ra một cách tự nhiên và thoải mái, không đòi hỏi nhiều hoặc không đòi hỏi bất kỳ nỗ lực thể chất nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yoga can help you achieve effortless breathing."
"Yoga có thể giúp bạn đạt được hơi thở dễ dàng."
-
"He achieved effortless breathing through meditation."
"Anh ấy đạt được hơi thở dễ dàng thông qua thiền định."
-
"The singer's effortless breathing control allowed her to hold the high note for a long time."
"Khả năng kiểm soát hơi thở dễ dàng của ca sĩ cho phép cô ấy giữ nốt cao trong một thời gian dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effort | nỗ lực, cố gắng |
| Verb | make an effort | nỗ lực, cố gắng |
| Adjective | effortless | không tốn sức, dễ dàng |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng |
| Noun | breath | hơi thở, hơi |
| Verb | breathe | thở |
| Adjective | breathless | hụt hơi, hổn hển |
| Noun | breathing | sự thở, hơi thở (như một quá trình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Effortless" ở đây nhấn mạnh tính dễ dàng và tự nhiên của hành động hít thở. Trái ngược với việc thở khó nhọc (labored breathing) do bệnh tật hoặc gắng sức. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái khỏe mạnh hoặc kỹ thuật thở đúng cách.
Effortless là một tính từ, dùng để miêu tả điều gì đó đạt được một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự cố gắng hoặc khó khăn.
Breathing là một danh từ chỉ quá trình hô hấp, quá trình trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep effortless breathing (thở sâu không tốn sức)
-
calm calm effortless breathing (thở nhẹ nhàng, thanh thản)
-
natural natural effortless breathing (thở tự nhiên, không gò bó)
-
relaxed relaxed effortless breathing (thở thư thái, dễ chịu)
-
achieve achieve effortless breathing (đạt được hơi thở không tốn sức)
-
promote promote effortless breathing (thúc đẩy hơi thở dễ dàng)
-
facilitate facilitate effortless breathing (tạo điều kiện cho hơi thở dễ dàng)
-
restore restore effortless breathing (khôi phục hơi thở không tốn sức)
-
experience experience effortless breathing (trải nghiệm hơi thở dễ dàng)
-
for techniques for effortless breathing (các kỹ thuật để thở không tốn sức)
-
with sing with effortless breathing (hát với hơi thở nhẹ nhàng, không gò bó)
Idioms
-
Achieve effortless breathing
Đạt được trạng thái thở nhẹ nhàng, tự nhiên không cần cố gắng.
"Through regular yoga practice, one can achieve effortless breathing."
(Qua việc luyện tập yoga thường xuyên, người ta có thể đạt được hơi thở nhẹ nhàng, tự nhiên.)
-
Experience effortless breathing
Trải nghiệm cảm giác thở dễ dàng, thoải mái.
"After her meditation session, she began to experience effortless breathing."
(Sau buổi thiền định, cô ấy bắt đầu trải nghiệm cảm giác thở dễ dàng, thoải mái.)
-
Promote effortless breathing
Thúc đẩy hoặc khuyến khích việc thở một cách tự nhiên và không tốn sức.
"These exercises are designed to promote effortless breathing and reduce stress."
(Những bài tập này được thiết kế để thúc đẩy hơi thở nhẹ nhàng và giảm căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effortless breathing
Tính từ + Danh từHơi thở diễn ra một cách tự nhiên và thoải mái, không đòi hỏi nhiều hoặc không đòi hỏi bất kỳ nỗ lực thể chất nào.
"Yoga can help you achieve effortless breathing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless breathing".
