(Top Banner Ad)
effortless breathing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học/Sinh học

effortless breathing

UK: /ˈefətləs ˈbriːðɪŋ/ • US: /ˈefərtləs ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở dễ dàng hơi thở nhẹ nhàng thở một cách tự nhiên hơi thở không tốn sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Breathing that requires little or no physical effort; natural and relaxed respiration.

Vietnamese Meaning

Hơi thở diễn ra một cách tự nhiên và thoải mái, không đòi hỏi nhiều hoặc không đòi hỏi bất kỳ nỗ lực thể chất nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga can help you achieve effortless breathing."

    "Yoga có thể giúp bạn đạt được hơi thở dễ dàng."

  • "He achieved effortless breathing through meditation."

    "Anh ấy đạt được hơi thở dễ dàng thông qua thiền định."

  • "The singer's effortless breathing control allowed her to hold the high note for a long time."

    "Khả năng kiểm soát hơi thở dễ dàng của ca sĩ cho phép cô ấy giữ nốt cao trong một thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort nỗ lực, cố gắng
Verb make an effort nỗ lực, cố gắng
Adjective effortless không tốn sức, dễ dàng
Adverb effortlessly một cách dễ dàng
Noun breath hơi thở, hơi
Verb breathe thở
Adjective breathless hụt hơi, hổn hển
Noun breathing sự thở, hơi thở (như một quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
fortis
Old French
efforcer
Old French
effort
Old English
bræþ
English (modern)
effort
English (modern)
breathe
English (modern)
effortless
English (modern)
breathing
English (modern)
effortless breathing

Nguồn gốc của 'Effortless'

Từ 'effortless' bắt nguồn từ 'effort' trong tiếng Anh hiện đại, mà 'effort' lại có gốc từ 'effort' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nỗ lực mạnh mẽ'. Gốc xa hơn là từ Latin 'ex-' (ra ngoài) và 'fortis' (mạnh mẽ). Khi thêm hậu tố '-less' (không có), 'effortless' mang nghĩa 'không cần nỗ lực', 'dễ dàng', như thể việc đó tự nhiên đến mức không cần dùng sức.

Sức sống từ 'Breathing'

Phần 'breathing' (hơi thở) đến từ động từ 'breathe' (thở). Gốc của 'breathe' là từ 'bræþ' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'hơi nước'. Hơi thở là một hành động cơ bản của sự sống, và khi kết hợp với 'effortless', nó gợi lên một trạng thái thở nhẹ nhàng, tự nhiên và đầy sức sống, không hề bị cản trở hay gò bó.

Usage Note

"Effortless" ở đây nhấn mạnh tính dễ dàng và tự nhiên của hành động hít thở. Trái ngược với việc thở khó nhọc (labored breathing) do bệnh tật hoặc gắng sức. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái khỏe mạnh hoặc kỹ thuật thở đúng cách.
Effortless là một tính từ, dùng để miêu tả điều gì đó đạt được một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự cố gắng hoặc khó khăn.
Breathing là một danh từ chỉ quá trình hô hấp, quá trình trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effortless breathing
  • deep deep effortless breathing
    (thở sâu không tốn sức)
  • calm calm effortless breathing
    (thở nhẹ nhàng, thanh thản)
  • natural natural effortless breathing
    (thở tự nhiên, không gò bó)
  • relaxed relaxed effortless breathing
    (thở thư thái, dễ chịu)
Verb + effortless breathing
  • achieve achieve effortless breathing
    (đạt được hơi thở không tốn sức)
  • promote promote effortless breathing
    (thúc đẩy hơi thở dễ dàng)
  • facilitate facilitate effortless breathing
    (tạo điều kiện cho hơi thở dễ dàng)
  • restore restore effortless breathing
    (khôi phục hơi thở không tốn sức)
  • experience experience effortless breathing
    (trải nghiệm hơi thở dễ dàng)
Prepositional Phrase + effortless breathing
  • for techniques for effortless breathing
    (các kỹ thuật để thở không tốn sức)
  • with sing with effortless breathing
    (hát với hơi thở nhẹ nhàng, không gò bó)

Idioms

  • Achieve effortless breathing

    Đạt được trạng thái thở nhẹ nhàng, tự nhiên không cần cố gắng.

    "Through regular yoga practice, one can achieve effortless breathing."

    (Qua việc luyện tập yoga thường xuyên, người ta có thể đạt được hơi thở nhẹ nhàng, tự nhiên.)

  • Experience effortless breathing

    Trải nghiệm cảm giác thở dễ dàng, thoải mái.

    "After her meditation session, she began to experience effortless breathing."

    (Sau buổi thiền định, cô ấy bắt đầu trải nghiệm cảm giác thở dễ dàng, thoải mái.)

  • Promote effortless breathing

    Thúc đẩy hoặc khuyến khích việc thở một cách tự nhiên và không tốn sức.

    "These exercises are designed to promote effortless breathing and reduce stress."

    (Những bài tập này được thiết kế để thúc đẩy hơi thở nhẹ nhàng và giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effortless breathing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hơi thở diễn ra một cách tự nhiên và thoải mái, không đòi hỏi nhiều hoặc không đòi hỏi bất kỳ nỗ lực thể chất nào.

"Yoga can help you achieve effortless breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless breathing".

Yoga và Thiền định

Trong yoga và thiền định, 'effortless breathing' (thở không tốn sức) là một trạng thái lý tưởng. Nó được xem là chìa khóa để đạt được sự bình yên nội tâm, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Các kỹ thuật pranayama (kiểm soát hơi thở) trong yoga đặc biệt chú trọng việc phát triển khả năng thở một cách tự nhiên, sâu và không gò bó.

Nghệ thuật Hát và Diễn xuất

Đối với ca sĩ, diễn viên và những người làm việc trong lĩnh vực biểu diễn, hơi thở không tốn sức là yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó giúp kiểm soát giọng nói, duy trì âm lượng, độ bền và sự linh hoạt của âm thanh, cho phép họ biểu diễn trôi chảy mà không bị hụt hơi hay căng thẳng, truyền tải cảm xúc một cách tự nhiên nhất.

Thể thao và Sức khỏe

Trong thể thao, đặc biệt là các môn sức bền như chạy bộ hay bơi lội, việc duy trì 'effortless breathing' là rất cần thiết để tối ưu hóa lượng oxy cung cấp cho cơ bắp, giảm mệt mỏi và cải thiện hiệu suất. Một hơi thở hiệu quả, không gò bó giúp vận động viên duy trì năng lượng và sự tập trung trong suốt quá trình tập luyện và thi đấu.