(Top Banner Ad)
easy solution
A2
Adjective A2 General

easy solution

UK: /ˈiːzi səˈluːʃən/ • US: /ˈiːzi səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp dễ dàng cách giải quyết đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not difficult; requiring little effort.

Vietnamese Meaning

Không khó khăn; đòi hỏi ít nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test was easy."

    "Bài kiểm tra rất dễ."

  • "Finding an easy solution to the problem saved us a lot of time."

    "Việc tìm ra một giải pháp dễ dàng cho vấn đề đã giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian."

  • "The easy solution is often the best."

    "Giải pháp dễ dàng thường là tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt, làm cho dễ chịu
Adjective uneasy không thoải mái, bồn chồn, lo lắng
Verb solve giải quyết (vấn đề), tìm ra lời giải
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải quyết được
Noun solubility tính hòa tan, khả năng giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiacens
Old French
aisé
Middle English
esye
Modern English
easy

Nguồn gốc của 'easy' (dễ dàng)

Từ 'easy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiacens', có nghĩa là 'gần kề, ở bên cạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'aisé', nó dần mang ý nghĩa 'thoải mái, không gặp khó khăn, không cần nỗ lực', giống như một vật gì đó tiện lợi ở ngay gần bạn. Đến tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành 'esye' và sau đó là 'easy' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'solution' (giải pháp)

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio', ban đầu có nghĩa là 'sự nới lỏng, sự tháo gỡ'. Nó xuất phát từ động từ 'solvere', nghĩa là 'nới lỏng, tháo gỡ, tách rời'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động hoặc kết quả của việc giải quyết một vấn đề, như việc gỡ một nút thắt phức tạp vậy.

Usage Note

The adjective 'easy' implies a lack of difficulty or effort. It can refer to tasks, problems, or situations that are readily accomplished or understood. Consider the level of effort needed in contrast to 'simple' which emphasizes lack of complexity, or 'straightforward' implying a clear and direct path.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy solution
  • simple simple easy solution
    (giải pháp dễ dàng, đơn giản)
  • quick quick easy solution
    (giải pháp dễ dàng, nhanh chóng)
  • obvious obvious easy solution
    (giải pháp dễ dàng, hiển nhiên)
  • ready-made ready-made easy solution
    (giải pháp dễ dàng có sẵn)
  • convenient convenient easy solution
    (giải pháp dễ dàng, tiện lợi)
Verb + easy solution
  • find find an easy solution
    (tìm một giải pháp dễ dàng)
  • offer offer an easy solution
    (đề xuất một giải pháp dễ dàng)
  • provide provide an easy solution
    (cung cấp một giải pháp dễ dàng)
  • seek seek an easy solution
    (tìm kiếm một giải pháp dễ dàng)
  • come up with come up with an easy solution
    (nghĩ ra một giải pháp dễ dàng)

Idioms

  • There's no easy solution to this problem.

    Không có giải pháp dễ dàng nào cho vấn đề này. (Vấn đề phức tạp và đòi hỏi nỗ lực lớn)

    "Climate change is a complex issue; there's no easy solution to this problem."

    (Biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp; không có giải pháp dễ dàng nào cho vấn đề này.)

  • The easy solution is often not the best one.

    Giải pháp dễ dàng thường không phải là giải pháp tốt nhất. (Cảnh báo về việc chọn lối thoát dễ dãi)

    "Cutting corners might seem like the easy solution, but it usually leads to more problems later."

    (Làm tắt có vẻ là giải pháp dễ dàng, nhưng nó thường dẫn đến nhiều vấn đề hơn sau này.)

  • Looking for an easy solution

    Tìm kiếm một giải pháp dễ dàng (ám chỉ sự tránh né khó khăn hoặc lười biếng)

    "Many people are looking for an easy solution to lose weight without effort."

    (Nhiều người đang tìm kiếm một giải pháp dễ dàng để giảm cân mà không cần nỗ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy solution

Adjective
Lật mặt

Không khó khăn; đòi hỏi ít nỗ lực.

"The test was easy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy solution".

Tâm lý 'Giải pháp cấp tốc' (Quick Fix)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là xã hội hiện đại, có xu hướng tìm kiếm 'giải pháp cấp tốc' (quick fix) cho mọi vấn đề. Điều này phản ánh mong muốn hiệu quả, nhanh gọn nhưng đôi khi lại bỏ qua các nguyên nhân sâu xa hoặc giải pháp bền vững. 'Easy solution' thường gắn liền với tâm lý này, gợi ý một cách giải quyết nhanh chóng mà không cần nhiều suy nghĩ hoặc nỗ lực.

Cảnh báo về sự đơn giản hóa quá mức

Nhiều nền văn hóa phương Tây có câu châm ngôn như 'If it sounds too good to be true, it probably is' (Nếu nó nghe có vẻ quá tốt để là sự thật, thì có thể nó không phải vậy). Điều này ngụ ý rằng các giải pháp quá dễ dàng, không đòi hỏi nỗ lực hoặc chi phí thường cần được xem xét kỹ lưỡng, vì chúng có thể che giấu những vấn đề tiềm ẩn, không giải quyết tận gốc rễ hoặc mang lại hậu quả không mong muốn về sau.