(Top Banner Ad)
difficult solution
B1
adjective B1 General

difficult solution

UK: /ˈdɪfɪkʌlt/ • US: /ˈdɪfɪkəlt/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp khó khăn giải pháp nan giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a solution to this problem is proving difficult."

    "Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này đang trở nên khó khăn."

  • "Finding a difficult solution is sometimes necessary."

    "Đôi khi việc tìm ra một giải pháp khó khăn là điều cần thiết."

  • "The government is facing a difficult solution regarding the economic crisis."

    "Chính phủ đang phải đối mặt với một giải pháp khó khăn liên quan đến cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solver người giải quyết vấn đề
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (cho 'difficult')
difficilis
Latin (cho 'solution')
solutio
Old French (cho 'difficult')
difficile
Old French (cho 'solution')
solution
Middle English (cho 'difficult')
difficult (từ khoảng thế kỷ 14-15)
Middle English (cho 'solution')
solution (từ khoảng thế kỷ 14-15)
English
difficult solution (cụm từ ghép hiện đại)

Nguồn gốc của 'difficult' và 'solution'

Cụm từ 'difficult solution' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'difficult' (khó khăn) xuất phát từ tiếng La-tinh 'difficilis', có nghĩa là 'không dễ dàng' (dis- = không, facilis = dễ dàng). Từ 'solution' (giải pháp) cũng có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'solutio', ban đầu có nghĩa là 'sự nới lỏng, sự gỡ bỏ' và sau đó phát triển thành 'hành động giải quyết một vấn đề'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'difficult solution' mô tả một câu trả lời hoặc một cách giải quyết vấn đề đòi hỏi nhiều nỗ lực, sự phức tạp hoặc sự chấp nhận những điều không mong muốn.

Usage Note

Tính từ 'difficult' mô tả mức độ khó khăn của một nhiệm vụ, vấn đề hoặc người nào đó. Nó có thể mang sắc thái khách quan hoặc chủ quan. So sánh với 'hard', 'tough', 'challenging': 'Hard' và 'tough' thường chỉ độ khó về mặt vật lý hoặc sự bền bỉ, trong khi 'challenging' nhấn mạnh tính kích thích và khả năng giúp phát triển kỹ năng.
Danh từ 'solution' chỉ một cách giải quyết vấn đề, thường được tìm ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. Nó có thể là một giải pháp đơn giản hoặc phức tạp, tạm thời hoặc lâu dài. So sánh với 'answer', 'resolution', 'remedy': 'Answer' thường là câu trả lời trực tiếp cho một câu hỏi. 'Resolution' thường chỉ một giải pháp chính thức cho một tranh chấp hoặc vấn đề. 'Remedy' thường chỉ một biện pháp khắc phục tình trạng xấu.

Prepositions

for to with

'Difficult for someone/something': Khó khăn cho ai/cái gì (ví dụ: This task is difficult for beginners.). 'Difficult to do': Khó để làm gì (ví dụ: It's difficult to understand.). 'Difficult with someone': Khó khăn với ai đó (ví dụ: He is difficult with his children.).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'difficult solution'
  • find a difficult solution
    (tìm ra một giải pháp khó khăn)
  • devise a difficult solution
    (nghĩ ra/phát minh ra một giải pháp khó khăn)
  • implement a difficult solution
    (thực hiện/triển khai một giải pháp khó khăn)
  • require a difficult solution
    (đòi hỏi/yêu cầu một giải pháp khó khăn)
  • search for a difficult solution
    (tìm kiếm một giải pháp khó khăn)
Tính từ/Cụm từ bổ nghĩa cho 'difficult solution'
  • the only difficult solution
    (giải pháp khó khăn duy nhất)
  • a necessary but difficult solution
    (một giải pháp khó khăn nhưng cần thiết)
  • a potentially difficult solution
    (một giải pháp tiềm ẩn nhiều khó khăn)

Idioms

  • A difficult solution to a complex problem.

    Một giải pháp khó khăn cho một vấn đề phức tạp.

    "Finding a difficult solution to a complex problem is often the mark of true innovation."

    (Việc tìm ra một giải pháp khó khăn cho một vấn đề phức tạp thường là dấu hiệu của sự đổi mới thực sự.)

  • The only difficult solution left.

    Giải pháp khó khăn duy nhất còn lại.

    "After exploring all options, this strict policy was the only difficult solution left to save the company."

    (Sau khi xem xét mọi lựa chọn, chính sách nghiêm ngặt này là giải pháp khó khăn duy nhất còn lại để cứu công ty.)

  • A necessary but difficult solution.

    Một giải pháp cần thiết nhưng khó khăn.

    "The government adopted a necessary but difficult solution to control inflation."

    (Chính phủ đã áp dụng một giải pháp cần thiết nhưng khó khăn để kiểm soát lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult solution

adjective
Lật mặt

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

"Finding a solution to this problem is proving difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult solution".

Văn hóa giải quyết vấn đề và sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Châu Âu, việc đối mặt và giải quyết các vấn đề phức tạp, kể cả khi chúng đòi hỏi những giải pháp khó khăn, được đánh giá rất cao. Giá trị về sự kiên trì, đổi mới và khả năng 'thinking outside the box' (tư duy đột phá) để tìm ra những câu trả lời thách thức thường được ca ngợi. Điều này phản ánh niềm tin rằng những nỗ lực lớn sẽ mang lại phần thưởng xứng đáng và thúc đẩy sự tiến bộ.

Trách nhiệm của người lãnh đạo trong việc đưa ra quyết định khó khăn

Trong bối cảnh xã hội và chính trị phương Tây, các nhà lãnh đạo thường được kỳ vọng và đánh giá cao khi họ có khả năng đưa ra những 'difficult solutions' (giải pháp khó khăn) cho các vấn đề cấp bách. Điều này thường liên quan đến việc đưa ra các quyết định không phổ biến, không dễ chịu nhưng lại cần thiết cho lợi ích lâu dài của cộng đồng hoặc tổ chức. Khả năng chịu trách nhiệm và đối mặt với sự chỉ trích khi thực hiện những giải pháp này là một phẩm chất lãnh đạo quan trọng.