difficult solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.
Vietnamese Meaning
Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding a solution to this problem is proving difficult."
"Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này đang trở nên khó khăn."
-
"Finding a difficult solution is sometimes necessary."
"Đôi khi việc tìm ra một giải pháp khó khăn là điều cần thiết."
-
"The government is facing a difficult solution regarding the economic crisis."
"Chính phủ đang phải đối mặt với một giải pháp khó khăn liên quan đến cuộc khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | sự khó khăn, điều khó khăn |
| Verb | solve | giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solver | người giải quyết vấn đề |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'difficult' mô tả mức độ khó khăn của một nhiệm vụ, vấn đề hoặc người nào đó. Nó có thể mang sắc thái khách quan hoặc chủ quan. So sánh với 'hard', 'tough', 'challenging': 'Hard' và 'tough' thường chỉ độ khó về mặt vật lý hoặc sự bền bỉ, trong khi 'challenging' nhấn mạnh tính kích thích và khả năng giúp phát triển kỹ năng.
Danh từ 'solution' chỉ một cách giải quyết vấn đề, thường được tìm ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. Nó có thể là một giải pháp đơn giản hoặc phức tạp, tạm thời hoặc lâu dài. So sánh với 'answer', 'resolution', 'remedy': 'Answer' thường là câu trả lời trực tiếp cho một câu hỏi. 'Resolution' thường chỉ một giải pháp chính thức cho một tranh chấp hoặc vấn đề. 'Remedy' thường chỉ một biện pháp khắc phục tình trạng xấu.
Prepositions
'Difficult for someone/something': Khó khăn cho ai/cái gì (ví dụ: This task is difficult for beginners.). 'Difficult to do': Khó để làm gì (ví dụ: It's difficult to understand.). 'Difficult with someone': Khó khăn với ai đó (ví dụ: He is difficult with his children.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
find a difficult solution (tìm ra một giải pháp khó khăn)
-
devise a difficult solution (nghĩ ra/phát minh ra một giải pháp khó khăn)
-
implement a difficult solution (thực hiện/triển khai một giải pháp khó khăn)
-
require a difficult solution (đòi hỏi/yêu cầu một giải pháp khó khăn)
-
search for a difficult solution (tìm kiếm một giải pháp khó khăn)
-
the only difficult solution (giải pháp khó khăn duy nhất)
-
a necessary but difficult solution (một giải pháp khó khăn nhưng cần thiết)
-
a potentially difficult solution (một giải pháp tiềm ẩn nhiều khó khăn)
Idioms
-
A difficult solution to a complex problem.
Một giải pháp khó khăn cho một vấn đề phức tạp.
"Finding a difficult solution to a complex problem is often the mark of true innovation."
(Việc tìm ra một giải pháp khó khăn cho một vấn đề phức tạp thường là dấu hiệu của sự đổi mới thực sự.)
-
The only difficult solution left.
Giải pháp khó khăn duy nhất còn lại.
"After exploring all options, this strict policy was the only difficult solution left to save the company."
(Sau khi xem xét mọi lựa chọn, chính sách nghiêm ngặt này là giải pháp khó khăn duy nhất còn lại để cứu công ty.)
-
A necessary but difficult solution.
Một giải pháp cần thiết nhưng khó khăn.
"The government adopted a necessary but difficult solution to control inflation."
(Chính phủ đã áp dụng một giải pháp cần thiết nhưng khó khăn để kiểm soát lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult solution
adjectiveKhó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
"Finding a solution to this problem is proving difficult."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult solution".
