easy way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simple or uncomplicated method or process for achieving something.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc quá trình đơn giản, dễ dàng để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is an easy way to solve this problem."
"Có một cách dễ dàng để giải quyết vấn đề này."
-
"The easy way is not always the best way."
"Cách dễ dàng không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất."
-
"They are looking for an easy way out of their problems."
"Họ đang tìm kiếm một cách dễ dàng để thoát khỏi những vấn đề của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh tính đơn giản và hiệu quả của một giải pháp hoặc cách tiếp cận. Nó ngụ ý rằng có một cách làm ít tốn công sức và dễ thực hiện hơn so với những cách khác. 'Easy way' khác với 'simple solution' ở chỗ nó tập trung vào quá trình thực hiện hơn là kết quả cuối cùng.
Prepositions
'Easy way to' thường được sử dụng để chỉ cách dễ dàng để làm điều gì đó (ví dụ: 'the easy way to learn'). 'Easy way of' thường chỉ cách thức đơn giản hơn (ví dụ: 'an easy way of doing something'). 'Easy way for' nhấn mạnh sự dễ dàng đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'an easy way for beginners').
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find an easy way (tìm một cách dễ dàng)
-
look for look for an easy way (tìm kiếm một cách dễ dàng)
-
choose choose an easy way (chọn một cách dễ dàng)
-
follow follow the easy way (đi theo con đường/cách dễ dàng)
-
in in an easy way (một cách dễ dàng)
-
by by an easy way (bằng một cách dễ dàng)
Idioms
-
take the easy way out
trốn tránh khó khăn, chọn cách thoát thân dễ dàng nhất (thường mang hàm ý tiêu cực về việc thiếu trách nhiệm hoặc lười biếng)
"He didn't want to face the problem, so he took the easy way out and quit his job."
(Anh ấy không muốn đối mặt với vấn đề, nên đã chọn cách dễ dàng nhất là bỏ việc.)
-
do something the easy way
làm gì đó theo cách đơn giản, ít tốn sức (thường đối lập với 'the hard way')
"You can solve this puzzle the easy way by looking up the answer, or the hard way by thinking it through."
(Bạn có thể giải câu đố này một cách dễ dàng bằng cách tra cứu đáp án, hoặc một cách khó khăn bằng cách tự suy nghĩ.)
-
the easy way is not always the best way
cách dễ dàng không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất (một câu nói mang tính khuyên răn, hàm ý rằng việc khó khăn có thể mang lại kết quả tốt hơn hoặc bài học quý giá hơn)
"Learning a new language is hard, but remember, the easy way is not always the best way if you want to truly master it."
(Học một ngôn ngữ mới rất khó, nhưng hãy nhớ rằng, cách dễ dàng không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất nếu bạn muốn thực sự thành thạo nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy way
Danh từMột phương pháp hoặc quá trình đơn giản, dễ dàng để đạt được điều gì đó.
"There is an easy way to solve this problem."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found an easy way to solve the problem. |
Cô ấy đã tìm ra một cách dễ dàng để giải quyết vấn đề. |
| Phủ định | They didn't discover an easy way to complete the project. |
Họ đã không tìm ra cách dễ dàng để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Did he show you an easy way to learn English? |
Anh ấy có chỉ cho bạn cách dễ dàng để học tiếng Anh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy way".
