difficult method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.
Vietnamese Meaning
Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test was very difficult."
"Bài kiểm tra rất khó."
-
"Finding a solution to this problem is proving to be a difficult method."
"Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này đang chứng tỏ là một phương pháp khó khăn."
-
"Using this difficult method may take longer, but it's the most accurate."
"Sử dụng phương pháp khó khăn này có thể mất nhiều thời gian hơn, nhưng nó là phương pháp chính xác nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | sự khó khăn, điều khó khăn |
| Adverb | difficultly | một cách khó khăn (ít dùng) |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Adverb | methodically | một cách có phương pháp, có hệ thống |
| Verb | methodize | phương pháp hóa, hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Difficult' thường chỉ tính chất đòi hỏi cao về năng lực, thời gian hoặc sự khéo léo. Nó khác với 'hard' ở chỗ 'hard' thường ám chỉ về vật chất hoặc sự kiên trì, trong khi 'difficult' nhấn mạnh về trí tuệ hoặc kỹ năng. So với 'challenging', 'difficult' mang tính tiêu cực hơn, ám chỉ một vấn đề khó giải quyết hơn là một cơ hội để phát triển.
Prepositions
'Difficult for' được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì gặp khó khăn trong việc thực hiện hoặc hiểu điều gì đó. Ví dụ: 'This task is difficult for me.' 'Difficult with' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để mô tả ai đó có vấn đề trong việc đối phó hoặc quản lý điều gì đó. Ví dụ: 'He is difficult with money.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a difficult method (sử dụng một phương pháp khó khăn)
-
apply apply a difficult method (áp dụng một phương pháp khó khăn)
-
devise devise a difficult method (nghĩ ra/phát minh ra một phương pháp khó khăn)
-
employ employ a difficult method (dùng một phương pháp khó khăn)
-
extremely extremely difficult method (phương pháp cực kỳ khó khăn)
-
surprisingly surprisingly difficult method (phương pháp khó khăn một cách đáng ngạc nhiên)
-
unnecessarily unnecessarily difficult method (phương pháp khó khăn một cách không cần thiết)
-
rather rather difficult method (phương pháp khá khó khăn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult method
adjectiveKhó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
"The test was very difficult."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to use a difficult method to solve this problem. |
Họ sẽ sử dụng một phương pháp khó khăn để giải quyết vấn đề này. |
| Phủ định | She is not going to choose the difficult method because it's too risky. |
Cô ấy sẽ không chọn phương pháp khó khăn vì nó quá rủi ro. |
| Nghi vấn | Are you going to apply a difficult method to achieve better results? |
Bạn có định áp dụng một phương pháp khó khăn để đạt được kết quả tốt hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to employ a difficult method to solve math problems when she was in high school. |
Cô ấy đã từng sử dụng một phương pháp khó để giải các bài toán khi còn học trung học. |
| Phủ định | He didn't use to believe that using a difficult method was effective for learning. |
Anh ấy đã từng không tin rằng sử dụng một phương pháp khó là hiệu quả cho việc học tập. |
| Nghi vấn | Did they use to think that a difficult method could lead to better understanding? |
Họ đã từng nghĩ rằng một phương pháp khó có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult method".
