(Top Banner Ad)
difficult method
B1
adjective B1 Tổng quát

difficult method

UK: /ˈdɪfɪkəlt/ • US: /ˈdɪfɪkəlt/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp khó khăn cách thức phức tạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test was very difficult."

    "Bài kiểm tra rất khó."

  • "Finding a solution to this problem is proving to be a difficult method."

    "Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này đang chứng tỏ là một phương pháp khó khăn."

  • "Using this difficult method may take longer, but it's the most accurate."

    "Sử dụng phương pháp khó khăn này có thể mất nhiều thời gian hơn, nhưng nó là phương pháp chính xác nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng)
Noun methodology phương pháp luận
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp, có hệ thống
Verb methodize phương pháp hóa, hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέθοδος (méthodos)
Latin
methodus
Old French
methode
English
method

Nguồn gốc của từ 'Method'

Từ 'method' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'méthodos' (μέθοδος), có nghĩa là 'sự theo đuổi, con đường điều tra'. Nó được hình thành từ 'meta-' (sau, cùng với) và 'hodos' (con đường, lối đi). Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latinh (methodus) và tiếng Pháp (méthode) trước khi đi vào tiếng Anh, ngụ ý một quá trình có cấu trúc để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của từ 'Difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'difficilis', có nghĩa là 'không dễ dàng, khó khăn'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (ngược lại, không) và 'facilis' (dễ dàng), mà 'facilis' lại xuất phát từ 'facere' (làm, thực hiện). Do đó, 'difficult' theo nghĩa đen là 'không dễ làm'. Khi kết hợp với 'method', nó mô tả một phương pháp đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự kiên trì.

Usage Note

'Difficult' thường chỉ tính chất đòi hỏi cao về năng lực, thời gian hoặc sự khéo léo. Nó khác với 'hard' ở chỗ 'hard' thường ám chỉ về vật chất hoặc sự kiên trì, trong khi 'difficult' nhấn mạnh về trí tuệ hoặc kỹ năng. So với 'challenging', 'difficult' mang tính tiêu cực hơn, ám chỉ một vấn đề khó giải quyết hơn là một cơ hội để phát triển.

Prepositions

for with

'Difficult for' được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì gặp khó khăn trong việc thực hiện hoặc hiểu điều gì đó. Ví dụ: 'This task is difficult for me.' 'Difficult with' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để mô tả ai đó có vấn đề trong việc đối phó hoặc quản lý điều gì đó. Ví dụ: 'He is difficult with money.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + difficult method
  • use use a difficult method
    (sử dụng một phương pháp khó khăn)
  • apply apply a difficult method
    (áp dụng một phương pháp khó khăn)
  • devise devise a difficult method
    (nghĩ ra/phát minh ra một phương pháp khó khăn)
  • employ employ a difficult method
    (dùng một phương pháp khó khăn)
Adverb + difficult method
  • extremely extremely difficult method
    (phương pháp cực kỳ khó khăn)
  • surprisingly surprisingly difficult method
    (phương pháp khó khăn một cách đáng ngạc nhiên)
  • unnecessarily unnecessarily difficult method
    (phương pháp khó khăn một cách không cần thiết)
  • rather rather difficult method
    (phương pháp khá khó khăn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult method

adjective
Lật mặt

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

"The test was very difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use a difficult method to solve this problem.
Họ sẽ sử dụng một phương pháp khó khăn để giải quyết vấn đề này.
Phủ định
She is not going to choose the difficult method because it's too risky.
Cô ấy sẽ không chọn phương pháp khó khăn vì nó quá rủi ro.
Nghi vấn
Are you going to apply a difficult method to achieve better results?
Bạn có định áp dụng một phương pháp khó khăn để đạt được kết quả tốt hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to employ a difficult method to solve math problems when she was in high school.
Cô ấy đã từng sử dụng một phương pháp khó để giải các bài toán khi còn học trung học.
Phủ định
He didn't use to believe that using a difficult method was effective for learning.
Anh ấy đã từng không tin rằng sử dụng một phương pháp khó là hiệu quả cho việc học tập.
Nghi vấn
Did they use to think that a difficult method could lead to better understanding?
Họ đã từng nghĩ rằng một phương pháp khó có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult method".

Tư duy 'Không có con đường tắt'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ rằng không có phương pháp dễ dàng nào dẫn đến thành công thực sự. Việc sử dụng hoặc phát triển các 'phương pháp khó khăn' thường được coi là cần thiết để đạt được thành tựu đáng kể, rèn luyện kỹ năng và xây dựng sự kiên cường. Điều này phản ánh giá trị của sự chăm chỉ, bền bỉ và sự chấp nhận thử thách.

Phương pháp thử và sai (Trial and Error)

Nhiều khám phá và tiến bộ khoa học, kỹ thuật đã được thực hiện thông qua 'phương pháp thử và sai' – một cách tiếp cận thường rất khó khăn, tốn thời gian và đầy rủi ro thất bại. Tuy nhiên, chính phương pháp này lại là nền tảng của việc học hỏi và đổi mới, thể hiện sự sẵn lòng đối mặt với những thử thách liên tiếp để cuối cùng tìm ra giải pháp tối ưu.