ebook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic version of a printed book that can be read on a computer or other digital device.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản điện tử của một cuốn sách in, có thể được đọc trên máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I downloaded the ebook onto my tablet."
"Tôi đã tải ebook về máy tính bảng của mình."
-
"The library offers a wide selection of ebooks."
"Thư viện cung cấp một lựa chọn lớn các ebook."
-
"She prefers reading ebooks because they are more portable than physical books."
"Cô ấy thích đọc ebook hơn vì chúng dễ mang theo hơn sách giấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | e-reader | thiết bị đọc sách điện tử |
| Noun | e-publishing | ngành xuất bản điện tử |
| Noun | e-library | thư viện điện tử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ebook' thường được sử dụng để phân biệt với sách in truyền thống. Nó nhấn mạnh tính chất kỹ thuật số và khả năng đọc trên các thiết bị điện tử. 'Ebook' thường được tải xuống và đọc trên các thiết bị chuyên dụng như máy đọc sách điện tử (Kindle, Nook), máy tính bảng, điện thoại thông minh hoặc máy tính cá nhân.
Prepositions
Khi nói về việc đọc ebook trên một thiết bị cụ thể, chúng ta sử dụng 'on' (ví dụ: I read the ebook on my Kindle). Khi nói về ebook như một định dạng, chúng ta có thể sử dụng 'in' (ví dụ: The book is available in ebook format).
Collocations (Từ đi kèm)
-
free free ebook (sách điện tử miễn phí)
-
digital digital ebook (sách điện tử kỹ thuật số)
-
bestselling bestselling ebook (sách điện tử bán chạy nhất)
-
read read an ebook (đọc một cuốn sách điện tử)
-
download download an ebook (tải xuống một cuốn sách điện tử)
-
publish publish an ebook (xuất bản một cuốn sách điện tử)
-
reader ebook reader (máy đọc sách điện tử)
-
store ebook store (cửa hàng sách điện tử)
-
format ebook format (định dạng sách điện tử)
Idioms
-
the ebook revolution
cuộc cách mạng sách điện tử
"The ebook revolution transformed how people access literature."
(Cuộc cách mạng sách điện tử đã làm thay đổi cách mọi người tiếp cận văn học.)
-
a digital bookshelf of ebooks
một giá sách kỹ thuật số chứa sách điện tử
"With an e-reader, you can carry a digital bookshelf of ebooks wherever you go."
(Với máy đọc sách điện tử, bạn có thể mang theo một giá sách kỹ thuật số chứa sách điện tử đến bất cứ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ebook
danh từMột phiên bản điện tử của một cuốn sách in, có thể được đọc trên máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số khác.
"I downloaded the ebook onto my tablet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebook".
