(Top Banner Ad)
economic burden
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic burden

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈbɜːdn/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng kinh tế trách nhiệm kinh tế nghĩa vụ tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial responsibility or obligation that causes hardship or difficulty.

Vietnamese Meaning

Một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ tài chính gây ra khó khăn hoặc gánh nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising cost of healthcare is becoming an economic burden for many families."

    "Chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng đang trở thành một gánh nặng kinh tế cho nhiều gia đình."

  • "The government is trying to reduce the economic burden on small businesses."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm gánh nặng kinh tế cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "High unemployment can create an economic burden for the state."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể tạo ra gánh nặng kinh tế cho nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế (của một quốc gia, khu vực); sự tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Verb economize Tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí; hiệu quả về chi phí
Adverb economically Một cách tiết kiệm; về mặt kinh tế
Noun burden Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề
Verb burden Đặt gánh nặng lên, gây áp lực cho
Adjective burdensome Nặng nề, phiền toái, gây khó chịu
Verb unburden Trút bỏ gánh nặng, giải tỏa (cảm xúc, bí mật)

Synonyms

financial strain (áp lực tài chính)fiscal drag (sự trì trệ tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰer- (to carry)
Proto-Germanic
*burþīnī (load)
Old English
byrðen (load, weight)
Middle English
burden, burthen
Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia - household management)
Latin
oeconomia
Old French
économie
English (16th C)
economy (household management, frugality)
English (mid-17th C)
economic (relating to economy)
English (Modern)
economic burden (a financial strain)

Gốc gác của 'Economic' từ Quản lý Gia đình

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý gia đình'. Nó bao gồm việc điều hành một ngôi nhà và tài chính của nó. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, khái niệm này phát triển thành 'economy' trong tiếng Anh, sau đó thành tính từ 'economic' để chỉ mọi thứ liên quan đến tài chính và kinh tế.

Gánh nặng 'Burden' ban đầu là Vật Lý

Từ 'burden' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bʰer-' nghĩa là 'mang vác'. Qua tiếng Đức nguyên thủy và tiếng Anh cổ 'byrðen', nó ban đầu chỉ một vật nặng cần được mang đi. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ trách nhiệm nặng nề hoặc áp lực tinh thần, và sau đó là gánh nặng tài chính.

Khi Tài Chính Trở Thành Gánh Nặng

Sự kết hợp giữa 'economic' (liên quan đến kinh tế, tài chính) và 'burden' (gánh nặng) tạo ra 'economic burden', mô tả một tình trạng áp lực hoặc khó khăn về tài chính. Đây là một khái niệm hiện đại, phản ánh những thách thức mà cá nhân, gia đình hoặc quốc gia phải đối mặt khi chi phí vượt quá khả năng chi trả hoặc tạo ra sự căng thẳng về tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chi phí hoặc nghĩa vụ tài chính vượt quá khả năng chi trả hoặc quản lý của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực về mặt tài chính. 'Burden' trong trường hợp này không chỉ đơn thuần là 'trách nhiệm' mà còn mang ý nghĩa 'nặng nề', 'khó khăn'. So với 'financial responsibility', 'economic burden' mang tính tiêu cực và nhấn mạnh hơn về sự khó khăn mà nó gây ra.

Prepositions

on for

'on' được dùng khi nói về ai/cái gì chịu gánh nặng (the burden on taxpayers). 'for' được dùng khi nói về mục đích của gánh nặng (the burden for education).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic burden
  • heavy a heavy economic burden
    (một gánh nặng kinh tế nặng nề)
  • significant a significant economic burden
    (một gánh nặng kinh tế đáng kể)
  • severe a severe economic burden
    (một gánh nặng kinh tế nghiêm trọng)
  • huge a huge economic burden
    (một gánh nặng kinh tế khổng lồ)
  • financial a financial economic burden
    (một gánh nặng kinh tế tài chính)
Verb + economic burden
  • alleviate to alleviate the economic burden
    (giảm nhẹ gánh nặng kinh tế)
  • reduce to reduce the economic burden
    (cắt giảm gánh nặng kinh tế)
  • ease to ease the economic burden
    (làm nhẹ bớt gánh nặng kinh tế)
  • impose to impose an economic burden
    (áp đặt gánh nặng kinh tế)
  • shoulder to shoulder the economic burden
    (gánh vác gánh nặng kinh tế)
  • bear to bear the economic burden
    (chịu đựng gánh nặng kinh tế)
  • create to create an economic burden
    (tạo ra gánh nặng kinh tế)

Idioms

  • shoulder the economic burden

    Gánh vác trách nhiệm tài chính, chịu chi phí

    "Many young adults have to shoulder the economic burden of supporting their aging parents."

    (Nhiều người trẻ tuổi phải gánh vác gánh nặng kinh tế để nuôi dưỡng cha mẹ già.)

  • alleviate the economic burden

    Giảm nhẹ gánh nặng kinh tế, làm cho áp lực tài chính bớt đi

    "Government subsidies aim to alleviate the economic burden on low-income families."

    (Các khoản trợ cấp của chính phủ nhằm mục đích giảm nhẹ gánh nặng kinh tế cho các gia đình có thu nhập thấp.)

  • be an economic burden on someone/something

    Là một gánh nặng kinh tế cho ai/cái gì, gây khó khăn tài chính cho

    "High healthcare costs can be a significant economic burden on uninsured individuals."

    (Chi phí chăm sóc sức khỏe cao có thể là gánh nặng kinh tế đáng kể đối với những cá nhân không có bảo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic burden

Danh từ
Lật mặt

Một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ tài chính gây ra khó khăn hoặc gánh nặng.

"The rising cost of healthcare is becoming an economic burden for many families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic burden".

Chính sách An sinh Xã hội và Gánh nặng Kinh tế

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước thuộc mô hình nhà nước phúc lợi (welfare state), chính phủ có vai trò quan trọng trong việc giảm bớt gánh nặng kinh tế cho công dân. Họ thực hiện các chính sách an sinh xã hội như trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm y tế toàn dân, lương hưu, và hỗ trợ giáo dục. Mục tiêu là tạo ra một 'lưới an sinh' để không ai phải gánh chịu quá nhiều áp lực tài chính khi đối mặt với rủi ro như bệnh tật, thất nghiệp hay tuổi già.

Gánh nặng Kinh tế Liên Thế hệ

Khái niệm 'gánh nặng kinh tế' thường được thảo luận trong bối cảnh liên thế hệ. Điều này có thể đề cập đến việc thế hệ hiện tại phải chịu đựng hậu quả kinh tế từ các quyết định hoặc nợ nần của thế hệ trước (ví dụ: nợ công quốc gia, chi phí khắc phục biến đổi khí hậu). Ngược lại, ở một số nền văn hóa, thế hệ trẻ lại gánh vác trách nhiệm kinh tế nặng nề để chăm sóc và hỗ trợ cha mẹ già, thể hiện giá trị gia đình và lòng hiếu thảo.