economic challenge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến kinh tế học hoặc nền kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is facing a major economic crisis."
"Chính phủ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn."
-
"Climate change presents a significant economic challenge."
"Biến đổi khí hậu đặt ra một thách thức kinh tế đáng kể."
-
"The country is facing a number of economic challenges, including high inflation and unemployment."
"Đất nước đang đối mặt với một số thách thức kinh tế, bao gồm lạm phát và thất nghiệp cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế, sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adverb | economically | một cách kinh tế, về mặt kinh tế |
| Noun | challenge | thách thức, sự thử thách |
| Verb | challenge | thách thức, thử thách |
| Adjective | challenging | đầy thách thức, khó khăn |
| Noun | challenger | người thách đấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'economic' thường dùng để mô tả các vấn đề, chính sách, hoặc hoạt động liên quan đến việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Nó khác với 'economical' có nghĩa là tiết kiệm hoặc hiệu quả về chi phí.
Danh từ 'challenge' mang nghĩa một thách thức, một vấn đề khó khăn cần giải quyết. Trong cụm 'economic challenge', nó ám chỉ những vấn đề khó khăn mà nền kinh tế hoặc một quốc gia, tổ chức đang phải đối mặt, như suy thoái, lạm phát, thất nghiệp, hoặc sự cạnh tranh toàn cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant economic challenge (thách thức kinh tế đáng kể)
-
major major economic challenge (thách thức kinh tế lớn)
-
severe severe economic challenge (thách thức kinh tế nghiêm trọng)
-
pressing pressing economic challenge (thách thức kinh tế cấp bách)
-
daunting daunting economic challenge (thách thức kinh tế đáng sợ, khó khăn)
-
face face an economic challenge (đối mặt với một thách thức kinh tế)
-
address address an economic challenge (giải quyết một thách thức kinh tế)
-
overcome overcome an economic challenge (vượt qua một thách thức kinh tế)
-
tackle tackle an economic challenge (giải quyết, xử lý một thách thức kinh tế)
-
pose pose an economic challenge (đặt ra một thách thức kinh tế)
Idioms
-
Rising to the economic challenge
Đối mặt và vượt qua thách thức kinh tế bằng sự nỗ lực và sáng tạo.
"The government is committed to rising to the economic challenge posed by the global pandemic."
(Chính phủ cam kết đối mặt và vượt qua thách thức kinh tế do đại dịch toàn cầu gây ra.)
-
Grappling with economic challenges
Vật lộn, đấu tranh để giải quyết các vấn đề hoặc khó khăn kinh tế nghiêm trọng.
"Many small businesses are grappling with economic challenges related to inflation."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn với các thách thức kinh tế liên quan đến lạm phát.)
-
Navigating economic challenges
Tìm cách khôn ngoan để vượt qua hoặc đối phó với những khó khăn kinh tế, thường đòi hỏi chiến lược và sự khéo léo.
"Companies need agile strategies for navigating economic challenges in uncertain times."
(Các công ty cần những chiến lược linh hoạt để điều hướng các thách thức kinh tế trong thời điểm không chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic challenge
Tính từLiên quan đến kinh tế học hoặc nền kinh tế.
"The government is facing a major economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's economic challenge's solution requires innovative thinking. |
Giải pháp cho thách thức kinh tế của đất nước đòi hỏi tư duy đổi mới. |
| Phủ định | The company's economic challenge isn't always a reflection of poor management. |
Thách thức kinh tế của công ty không phải lúc nào cũng là sự phản ánh của quản lý kém. |
| Nghi vấn | Is the government's economic challenge a priority for this year? |
Thách thức kinh tế của chính phủ có phải là ưu tiên trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic challenge".
