(Top Banner Ad)
economic challenge
B2
Tính từ B2 Kinh tế

economic challenge

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈtʃælɪndʒ/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈtʃælɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thách thức kinh tế khó khăn kinh tế vấn đề kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to economics or the economy.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến kinh tế học hoặc nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is facing a major economic crisis."

    "Chính phủ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn."

  • "Climate change presents a significant economic challenge."

    "Biến đổi khí hậu đặt ra một thách thức kinh tế đáng kể."

  • "The country is facing a number of economic challenges, including high inflation and unemployment."

    "Đất nước đang đối mặt với một số thách thức kinh tế, bao gồm lạm phát và thất nghiệp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Noun challenge thách thức, sự thử thách
Verb challenge thách thức, thử thách
Adjective challenging đầy thách thức, khó khăn
Noun challenger người thách đấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
calumnia
Old French
chalenge
English
economic
English
challenge
Modern English
economic challenge

Nguồn gốc 'economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Qua tiếng Latin 'oeconomia' và tiếng Pháp cổ 'économique', nó đến tiếng Anh với nghĩa liên quan đến kinh tế, tài chính. Nó đề cập đến việc quản lý tài nguyên và tiền bạc.

Nguồn gốc 'challenge'

Từ 'challenge' ban đầu từ tiếng Latin 'calumnia' nghĩa là 'vu khống, buộc tội sai'. Qua tiếng Pháp cổ 'chalenge' (buộc tội, tranh chấp), nghĩa của nó dần phát triển trong tiếng Anh thành 'thách thức, khó khăn cần vượt qua', hoặc 'kêu gọi ai đó tham gia một cuộc thi'.

Sự kết hợp thành 'economic challenge'

'Economic challenge' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'economic' (thuộc về kinh tế) và 'challenge' (thách thức, khó khăn). Cụm từ này được dùng để mô tả một vấn đề hoặc tình huống khó khăn trong lĩnh vực kinh tế cần được giải quyết, chẳng hạn như lạm phát cao, suy thoái, hoặc thất nghiệp.

Usage Note

Tính từ 'economic' thường dùng để mô tả các vấn đề, chính sách, hoặc hoạt động liên quan đến việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Nó khác với 'economical' có nghĩa là tiết kiệm hoặc hiệu quả về chi phí.
Danh từ 'challenge' mang nghĩa một thách thức, một vấn đề khó khăn cần giải quyết. Trong cụm 'economic challenge', nó ám chỉ những vấn đề khó khăn mà nền kinh tế hoặc một quốc gia, tổ chức đang phải đối mặt, như suy thoái, lạm phát, thất nghiệp, hoặc sự cạnh tranh toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic challenge
  • significant significant economic challenge
    (thách thức kinh tế đáng kể)
  • major major economic challenge
    (thách thức kinh tế lớn)
  • severe severe economic challenge
    (thách thức kinh tế nghiêm trọng)
  • pressing pressing economic challenge
    (thách thức kinh tế cấp bách)
  • daunting daunting economic challenge
    (thách thức kinh tế đáng sợ, khó khăn)
Verb + economic challenge
  • face face an economic challenge
    (đối mặt với một thách thức kinh tế)
  • address address an economic challenge
    (giải quyết một thách thức kinh tế)
  • overcome overcome an economic challenge
    (vượt qua một thách thức kinh tế)
  • tackle tackle an economic challenge
    (giải quyết, xử lý một thách thức kinh tế)
  • pose pose an economic challenge
    (đặt ra một thách thức kinh tế)

Idioms

  • Rising to the economic challenge

    Đối mặt và vượt qua thách thức kinh tế bằng sự nỗ lực và sáng tạo.

    "The government is committed to rising to the economic challenge posed by the global pandemic."

    (Chính phủ cam kết đối mặt và vượt qua thách thức kinh tế do đại dịch toàn cầu gây ra.)

  • Grappling with economic challenges

    Vật lộn, đấu tranh để giải quyết các vấn đề hoặc khó khăn kinh tế nghiêm trọng.

    "Many small businesses are grappling with economic challenges related to inflation."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn với các thách thức kinh tế liên quan đến lạm phát.)

  • Navigating economic challenges

    Tìm cách khôn ngoan để vượt qua hoặc đối phó với những khó khăn kinh tế, thường đòi hỏi chiến lược và sự khéo léo.

    "Companies need agile strategies for navigating economic challenges in uncertain times."

    (Các công ty cần những chiến lược linh hoạt để điều hướng các thách thức kinh tế trong thời điểm không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic challenge

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến kinh tế học hoặc nền kinh tế.

"The government is facing a major economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's economic challenge's solution requires innovative thinking.
Giải pháp cho thách thức kinh tế của đất nước đòi hỏi tư duy đổi mới.
Phủ định
The company's economic challenge isn't always a reflection of poor management.
Thách thức kinh tế của công ty không phải lúc nào cũng là sự phản ánh của quản lý kém.
Nghi vấn
Is the government's economic challenge a priority for this year?
Thách thức kinh tế của chính phủ có phải là ưu tiên trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic challenge".

Thách thức kinh tế toàn cầu và sự liên kết

Trong thế giới hiện đại, các thách thức kinh tế hiếm khi chỉ giới hạn trong một quốc gia mà thường có thể lan rộng ra toàn cầu. Chẳng hạn, một cuộc khủng hoảng tài chính ở một khu vực có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng, thương mại quốc tế và thị trường tài chính trên khắp thế giới. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các nền kinh tế.

Vai trò của chính phủ và khả năng phục hồi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một kỳ vọng lớn rằng chính phủ sẽ đóng vai trò chủ động trong việc ứng phó với các thách thức kinh tế thông qua các chính sách tài khóa và tiền tệ. Bên cạnh đó, khả năng phục hồi (resilience) của cộng đồng và cá nhân cũng là một yếu tố văn hóa quan trọng, thể hiện tinh thần kiên cường và thích nghi để vượt qua khó khăn kinh tế.