economic problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where resources are scarce relative to demand, leading to choices and trade-offs.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà nguồn lực khan hiếm so với nhu cầu, dẫn đến các lựa chọn và sự đánh đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fundamental economic problem is how to allocate scarce resources to satisfy unlimited wants."
"Vấn đề kinh tế cơ bản là làm thế nào để phân bổ nguồn lực khan hiếm để đáp ứng nhu cầu vô hạn."
-
"Unemployment is a major economic problem facing many countries."
"Thất nghiệp là một vấn đề kinh tế lớn mà nhiều quốc gia đang phải đối mặt."
-
"Inflation can be a serious economic problem if not managed properly."
"Lạm phát có thể là một vấn đề kinh tế nghiêm trọng nếu không được quản lý đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế, sự tiết kiệm |
| Noun | economics | môn kinh tế học |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế (liên quan đến việc sử dụng ít tiền/tài nguyên) |
| Adverb | economically | một cách kinh tế, về mặt kinh tế |
| Verb | economize | tiết kiệm |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
| Verb | solve | giải quyết (vấn đề) |
| Noun | solution | giải pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề liên quan đến sự khan hiếm, phân bổ nguồn lực, và các quyết định kinh tế. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải đưa ra các lựa chọn do nguồn lực có hạn. Phân biệt với 'financial problem' (vấn đề tài chính) chỉ tập trung vào khía cạnh tiền bạc của một tình huống.
Prepositions
of: đề cập đến bản chất của vấn đề kinh tế (ví dụ: 'the economic problem of scarcity'). for: đề cập đến mục đích giải quyết vấn đề kinh tế (ví dụ: 'solutions for the economic problem of unemployment'). with: đề cập đến việc đối phó với vấn đề kinh tế (ví dụ: 'dealing with the economic problem of inflation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious economic problem (một vấn đề kinh tế nghiêm trọng)
-
major a major economic problem (một vấn đề kinh tế lớn)
-
global a global economic problem (một vấn đề kinh tế toàn cầu)
-
underlying an underlying economic problem (một vấn đề kinh tế tiềm ẩn/cơ bản)
-
acute an acute economic problem (một vấn đề kinh tế cấp tính/cấp bách)
-
pressing a pressing economic problem (một vấn đề kinh tế cấp bách/nhức nhối)
-
deep-rooted a deep-rooted economic problem (một vấn đề kinh tế sâu xa)
-
address to address an economic problem (giải quyết/xử lý một vấn đề kinh tế)
-
tackle to tackle an economic problem (đối phó với/giải quyết một vấn đề kinh tế)
-
solve to solve an economic problem (giải quyết triệt để một vấn đề kinh tế)
-
alleviate to alleviate an economic problem (làm giảm nhẹ một vấn đề kinh tế)
-
face to face an economic problem (đối mặt với một vấn đề kinh tế)
-
pose to pose an economic problem (đặt ra/gây ra một vấn đề kinh tế)
-
exacerbate to exacerbate an economic problem (làm trầm trọng thêm một vấn đề kinh tế)
Idioms
-
at the root of the economic problem
tận gốc rễ của vấn đề kinh tế
"Lack of investment is often at the root of the economic problem in developing countries."
(Thiếu đầu tư thường là gốc rễ của vấn đề kinh tế ở các nước đang phát triển.)
-
grappling with an economic problem
đang vật lộn/đấu tranh với một vấn đề kinh tế
"The government is grappling with an economic problem caused by high inflation."
(Chính phủ đang vật lộn với một vấn đề kinh tế do lạm phát cao gây ra.)
-
a looming economic problem
một vấn đề kinh tế đang lờ mờ xuất hiện/đe dọa
"Rising unemployment presents a looming economic problem for the region."
(Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đang đặt ra một vấn đề kinh tế tiềm ẩn đe dọa khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic problem
Danh từMột tình huống mà nguồn lực khan hiếm so với nhu cầu, dẫn đến các lựa chọn và sự đánh đổi.
"The fundamental economic problem is how to allocate scarce resources to satisfy unlimited wants."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This economic problem affects everyone in the country. |
Vấn đề kinh tế này ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong nước. |
| Phủ định | They don't believe the economic problem is as serious as the government claims. |
Họ không tin rằng vấn đề kinh tế nghiêm trọng như chính phủ tuyên bố. |
| Nghi vấn | Which economic problem is the most pressing issue for our community? |
Vấn đề kinh tế nào là vấn đề cấp bách nhất đối với cộng đồng của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic problem".
