(Top Banner Ad)
national planning
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Quản lý nhà nước

national planning

UK: /ˈnæʃənəl ˈplænɪŋ/ • US: /ˈnæʃənəl ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch quốc gia kế hoạch hóa quốc gia hoạch định quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of setting goals, developing strategies, and outlining steps to achieve a nation's economic, social, and environmental objectives.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập các mục tiêu, phát triển các chiến lược và vạch ra các bước để đạt được các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective national planning is crucial for achieving long-term economic growth."

    "Lập kế hoạch quốc gia hiệu quả là rất quan trọng để đạt được tăng trưởng kinh tế dài hạn."

  • "The government is implementing a new national planning strategy to address climate change."

    "Chính phủ đang triển khai một chiến lược lập kế hoạch quốc gia mới để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "National planning should take into account the needs of all citizens."

    "Lập kế hoạch quốc gia cần tính đến nhu cầu của tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Noun nationalism Chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize Quốc hữu hóa (đưa vào sở hữu nhà nước)
Adjective national Thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb nationally Trên phạm vi toàn quốc, về mặt quốc gia
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ, bản vẽ
Verb plan Lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch
Adjective planned Được lên kế hoạch, có kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý nhà nước

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national

Nguồn Gốc Của 'National Planning'

Cụm từ 'national planning' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'national' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio' (nghĩa là 'sự ra đời', 'chủng tộc', 'dân tộc'), qua tiếng Pháp cổ 'nacion' rồi trở thành 'nation' trong tiếng Anh. Sau đó, hậu tố '-al' được thêm vào để tạo thành tính từ 'national', mang ý nghĩa 'thuộc về quốc gia'. Phần 'planning' bắt nguồn từ động từ và danh từ 'plan'. 'Plan' có gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là 'phẳng', 'ngang bằng'), phát triển qua tiếng Pháp 'plan' (có nghĩa là bản đồ hoặc sơ đồ mặt bằng). Đến tiếng Anh, 'plan' chỉ một sơ đồ, kế hoạch hoặc dự định, và 'planning' là hành động hoặc quá trình lập kế hoạch. Do đó, 'national planning' có nghĩa là quá trình lập kế hoạch được thực hiện ở cấp độ toàn quốc, liên quan đến các vấn đề và mục tiêu của một quốc gia.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến các chính sách và biện pháp do chính phủ thực hiện để định hướng và quản lý sự phát triển của đất nước. Nó bao gồm việc phân bổ nguồn lực, xác định các lĩnh vực ưu tiên và điều phối các hoạt động của các bộ ngành khác nhau.

Prepositions

for in

*for*: Nhấn mạnh mục tiêu hoặc đối tượng mà kế hoạch hướng đến (ví dụ: national planning for sustainable development). *in*: Đề cập đến phạm vi hoặc lĩnh vực mà kế hoạch bao trùm (ví dụ: national planning in education).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national planning
  • comprehensive comprehensive national planning
    (quy hoạch quốc gia toàn diện)
  • strategic strategic national planning
    (hoạch định quốc gia chiến lược)
  • effective effective national planning
    (hoạch định quốc gia hiệu quả)
  • long-term long-term national planning
    (quy hoạch quốc gia dài hạn)
Verb + national planning
  • implement implement national planning
    (thực hiện quy hoạch quốc gia)
  • develop develop national planning
    (xây dựng/phát triển quy hoạch quốc gia)
  • coordinate coordinate national planning efforts
    (phối hợp các nỗ lực quy hoạch quốc gia)
National planning + Noun
  • policy national planning policy
    (chính sách quy hoạch quốc gia)
  • framework national planning framework
    (khuôn khổ quy hoạch quốc gia)
  • strategies national planning strategies
    (các chiến lược quy hoạch quốc gia)

Idioms

  • the national planning process

    quy trình quy hoạch quốc gia

    "The government is committed to an inclusive national planning process."

    (Chính phủ cam kết thực hiện một quy trình quy hoạch quốc gia toàn diện.)

  • integrated national planning

    quy hoạch quốc gia tổng hợp/tích hợp

    "Integrated national planning is crucial for sustainable development."

    (Quy hoạch quốc gia tổng hợp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

  • national planning priorities

    các ưu tiên quy hoạch quốc gia

    "Addressing climate change is among the top national planning priorities."

    (Giải quyết biến đổi khí hậu nằm trong số các ưu tiên hàng đầu của quy hoạch quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national planning

noun
Lật mặt

Quá trình thiết lập các mục tiêu, phát triển các chiến lược và vạch ra các bước để đạt được các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường của một quốc gia.

"Effective national planning is crucial for achieving long-term economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national planning".

Vai Trò Của Chính Phủ Trong Định Hướng Phát Triển

Ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển hoặc các nền kinh tế có sự can thiệp của nhà nước, 'national planning' (quy hoạch quốc gia) là một công cụ thiết yếu mà chính phủ sử dụng để định hướng và quản lý sự phát triển kinh tế-xã hội. Điều này bao gồm việc đặt ra các mục tiêu dài hạn, phân bổ nguồn lực, và thiết lập các chính sách cho các lĩnh vực then chốt như cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế và môi trường. Nó phản ánh niềm tin rằng chính phủ có vai trò trung tâm trong việc hình thành tương lai và đảm bảo sự thịnh vượng của đất nước.

Kế Hoạch 5 Năm và Tầm Nhìn Chiến Lược

Khái niệm 'national planning' thường gắn liền với các 'kế hoạch 5 năm' hoặc các kế hoạch dài hạn tương tự, đã từng rất phổ biến ở các quốc gia có nền kinh tế tập trung hoặc định hướng xã hội chủ nghĩa, ví dụ như Liên Xô cũ, Trung Quốc và cả Việt Nam. Các kế hoạch này không chỉ đơn thuần là những mục tiêu kinh tế mà còn là tầm nhìn về một xã hội mong muốn, thể hiện sự nỗ lực và cam kết tập thể nhằm đạt được những thành tựu lớn, từ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đến cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Dù hình thức có thể thay đổi, tầm quan trọng của việc có một kế hoạch tổng thể vẫn còn nguyên giá trị.