(Top Banner Ad)
economical use
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Môi trường

economical use

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪkəl juːs/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪkəl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng tiết kiệm sử dụng hiệu quả tận dụng tối đa sử dụng một cách kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The efficient and careful use of resources to avoid waste or unnecessary expense.

Vietnamese Meaning

Sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và cẩn thận để tránh lãng phí hoặc chi phí không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is promoting the economical use of energy to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đang khuyến khích việc sử dụng năng lượng tiết kiệm để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Economical use of water is crucial in drought-prone areas."

    "Sử dụng nước tiết kiệm là rất quan trọng ở những khu vực dễ bị hạn hán."

  • "We need to encourage the economical use of public transportation."

    "Chúng ta cần khuyến khích việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng một cách tiết kiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, sử dụng một cách kinh tế
Adverb economically một cách tiết kiệm, có lợi về kinh tế
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng, dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô dụng, không có ích

Synonyms

Antonyms

wasteful use (sử dụng lãng phí)extravagant use (sử dụng phung phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomía)
Latin
oeconomia
Old French
yconomie
English
economy
English
economical

Nguồn gốc 'kinh tế gia đình'

Từ 'economical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý nhà cửa'. Nó là sự kết hợp của 'oikos' (nhà cửa) và 'nomos' (tục lệ, luật lệ, quản lý). Ban đầu, từ này liên quan đến việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một gia đình một cách khôn ngoan để tránh lãng phí. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra việc quản lý tài nguyên quốc gia hoặc toàn cầu. 'Use' đơn giản có nguồn gốc từ tiếng Latin 'usus', nghĩa là hành động sử dụng. Khi kết hợp, 'economical use' nhấn mạnh việc sử dụng mọi thứ một cách hiệu quả, tiết kiệm, tránh lãng phí.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực để đạt được hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, sản xuất, năng lượng và các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Khác với 'cheap use' chỉ đơn thuần là sử dụng một cách rẻ tiền, 'economical use' bao hàm sự cân nhắc kỹ lưỡng về giá trị và hiệu quả lâu dài.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được sử dụng một cách tiết kiệm (ví dụ: economical use of water). Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà việc sử dụng tiết kiệm được áp dụng (ví dụ: economical use in manufacturing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economical use
  • efficient efficient economical use
    (sử dụng tiết kiệm một cách hiệu quả)
  • prudent prudent economical use
    (sử dụng tiết kiệm một cách thận trọng/khôn ngoan)
  • wise wise economical use
    (sử dụng tiết kiệm một cách khôn ngoan)
  • optimal optimal economical use
    (sử dụng tiết kiệm một cách tối ưu)
Verb + economical use
  • make make economical use of something
    (sử dụng cái gì đó một cách tiết kiệm)
  • encourage encourage economical use
    (khuyến khích việc sử dụng tiết kiệm)
  • promote promote economical use
    (thúc đẩy việc sử dụng tiết kiệm)
  • require require economical use
    (yêu cầu việc sử dụng tiết kiệm)

Idioms

  • make economical use of something

    sử dụng cái gì đó một cách tiết kiệm, hiệu quả

    "We must make economical use of our natural resources."

    (Chúng ta phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách tiết kiệm.)

  • put something to economical use

    đưa cái gì đó vào sử dụng một cách tiết kiệm/hiệu quả

    "They managed to put the old machinery to economical use for another five years."

    (Họ đã xoay sở để sử dụng tiết kiệm chiếc máy cũ thêm năm năm nữa.)

  • practice economical use

    thực hành việc sử dụng tiết kiệm

    "Households are encouraged to practice economical use of water and electricity."

    (Các hộ gia đình được khuyến khích thực hành việc sử dụng nước và điện một cách tiết kiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economical use

Cụm danh từ
Lật mặt

Sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và cẩn thận để tránh lãng phí hoặc chi phí không cần thiết.

"The company is promoting the economical use of energy to reduce its carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which always promotes the economical use of resources, achieved significant cost savings this year.
Công ty, luôn khuyến khích việc sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm, đã đạt được những khoản tiết kiệm chi phí đáng kể trong năm nay.
Phủ định
A business that neglects the economical use of energy will find it difficult to remain competitive, which is why energy audits are essential.
Một doanh nghiệp bỏ qua việc sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm sẽ thấy khó duy trì tính cạnh tranh, đó là lý do tại sao kiểm toán năng lượng là rất cần thiết.
Nghi vấn
Is there any system, which promotes the economical use of water, that we can implement in our garden?
Có hệ thống nào, khuyến khích việc sử dụng nước tiết kiệm, mà chúng ta có thể triển khai trong vườn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economical use".

Triết lý 'Không phí phạm, không thiếu thốn'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, có một câu ngạn ngữ nổi tiếng 'Waste not, want not' (Không lãng phí thì không thiếu thốn). Triết lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách cẩn thận và tiết kiệm, không chỉ vì lợi ích cá nhân mà còn vì lợi ích chung của cộng đồng. Nó phản ánh giá trị văn hóa về sự siêng năng, tiết kiệm và tránh lãng phí, vốn được coi là phẩm chất đáng quý.

Phong trào Bảo vệ Môi trường và Bền vững

Khái niệm 'economical use' ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhận thức về môi trường. Các phong trào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững trên khắp thế giới thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên, năng lượng và hàng hóa một cách có ý thức, tiết kiệm để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh. Điều này không chỉ liên quan đến việc sử dụng ít đi mà còn tái chế, tái sử dụng và tìm kiếm các giải pháp thân thiện với môi trường.