(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ economical use
B2

economical use

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng tiết kiệm sử dụng hiệu quả tận dụng tối đa sử dụng một cách kinh tế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Economical use'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và cẩn thận để tránh lãng phí hoặc chi phí không cần thiết.

Definition (English Meaning)

The efficient and careful use of resources to avoid waste or unnecessary expense.

Ví dụ Thực tế với 'Economical use'

  • "The company is promoting the economical use of energy to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đang khuyến khích việc sử dụng năng lượng tiết kiệm để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Economical use of water is crucial in drought-prone areas."

    "Sử dụng nước tiết kiệm là rất quan trọng ở những khu vực dễ bị hạn hán."

  • "We need to encourage the economical use of public transportation."

    "Chúng ta cần khuyến khích việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng một cách tiết kiệm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Economical use'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

wasteful use(sử dụng lãng phí)
extravagant use(sử dụng phung phí)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Quản lý Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Economical use'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh việc tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực để đạt được hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, sản xuất, năng lượng và các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Khác với 'cheap use' chỉ đơn thuần là sử dụng một cách rẻ tiền, 'economical use' bao hàm sự cân nhắc kỹ lưỡng về giá trị và hiệu quả lâu dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được sử dụng một cách tiết kiệm (ví dụ: economical use of water). Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà việc sử dụng tiết kiệm được áp dụng (ví dụ: economical use in manufacturing).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Economical use'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which always promotes the economical use of resources, achieved significant cost savings this year.
Công ty, luôn khuyến khích việc sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm, đã đạt được những khoản tiết kiệm chi phí đáng kể trong năm nay.
Phủ định
A business that neglects the economical use of energy will find it difficult to remain competitive, which is why energy audits are essential.
Một doanh nghiệp bỏ qua việc sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm sẽ thấy khó duy trì tính cạnh tranh, đó là lý do tại sao kiểm toán năng lượng là rất cần thiết.
Nghi vấn
Is there any system, which promotes the economical use of water, that we can implement in our garden?
Có hệ thống nào, khuyến khích việc sử dụng nước tiết kiệm, mà chúng ta có thể triển khai trong vườn của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)