(Top Banner Ad)
lack of educational opportunity
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Xã hội học

lack of educational opportunity

UK: /læk əv ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /læk əv ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cơ hội học tập thiếu hụt cơ hội giáo dục không đủ điều kiện tiếp cận giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough chances to get an education.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu cơ hội để nhận được một nền giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of educational opportunity in rural areas is a serious problem."

    "Sự thiếu cơ hội giáo dục ở các vùng nông thôn là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Many children in developing countries suffer from a lack of educational opportunity."

    "Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển phải chịu đựng sự thiếu cơ hội giáo dục."

  • "The government is working to address the lack of educational opportunity for marginalized communities."

    "Chính phủ đang nỗ lực giải quyết tình trạng thiếu cơ hội giáo dục cho các cộng đồng bị thiệt thòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu thốn, sự thiếu hụt
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu sót, không đủ
Verb educate giáo dục, rèn luyện
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Adjective uneducated không được giáo dục, vô học
Noun opportunity cơ hội, dịp thuận lợi
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Adjective inopportune không thích hợp, không đúng lúc
Noun opportunist người cơ hội, kẻ cơ hội
Adjective opportunistic có tính cơ hội, thực dụng

Synonyms

limited access to education (hạn chế tiếp cận giáo dục)educational disadvantage (sự bất lợi về giáo dục)

Antonyms

ample educational opportunity (cơ hội giáo dục dồi dào)equal access to education (tiếp cận giáo dục bình đẳng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lakka
Old English
lac (deficiency, want)
Middle English
lack
Latin
educare (to lead out, bring up)
Latin
educatio (a rearing, training)
Old French
educacion
Latin
opportunus (fit, suitable, convenient)
Old French
opportunité
Modern English
lack of educational opportunity (as a compound phrase)

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lac', mang nghĩa 'sự thiếu hụt' hoặc 'điều cần thiết'. Nó phát triển từ một từ gốc Proto-Germanic chỉ sự thiếu thốn, cho thấy khái niệm về sự vắng mặt hoặc không đủ đã tồn tại rất lâu.

Ý nghĩa sâu sắc của 'education'

Từ 'education' bắt nguồn từ động từ 'educare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này gợi lên ý tưởng rằng giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là giúp cá nhân phát triển tiềm năng bẩm sinh của mình và 'dẫn dắt' họ ra khỏi sự thiếu hiểu biết.

Cơ hội từ gió thuận

Từ 'opportunity' đến từ tiếng Latin 'opportunus', nghĩa là 'thích hợp, thuận tiện'. Từ này ban đầu được dùng để chỉ 'gió thuận' cho thuyền buồm vào cảng (oppositus portus - trước bến cảng). Vì vậy, 'cơ hội' mang ý nghĩa về một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để hành động, giống như một con thuyền tìm thấy gió tốt để vào bến an toàn.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'lack of educational opportunity' là một cách diễn đạt mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc độc lập để tạo thành một khái niệm xã hội quan trọng. Nó chỉ sự thiếu thốn hoặc không đủ các điều kiện thuận lợi để tiếp cận giáo dục, một rào cản lớn đối với sự phát triển cá nhân và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục. 'Lack' thể hiện sự thiếu hụt, trong khi 'opportunity' chỉ cơ hội để phát triển kiến thức và kỹ năng. 'Educational opportunity' khác với 'educational experience'; 'opportunity' đề cập đến khả năng tiếp cận, trong khi 'experience' đề cập đến chất lượng của quá trình học tập.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị thiếu hụt là gì: 'lack of something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of educational opportunity
  • widespread widespread lack of educational opportunity
    (sự thiếu hụt cơ hội giáo dục lan rộng)
  • significant significant lack of educational opportunity
    (sự thiếu hụt cơ hội giáo dục đáng kể)
  • severe severe lack of educational opportunity
    (sự thiếu hụt cơ hội giáo dục nghiêm trọng)
  • persistent persistent lack of educational opportunity
    (sự thiếu hụt cơ hội giáo dục dai dẳng)
  • stark stark lack of educational opportunity
    (sự thiếu hụt cơ hội giáo dục rõ rệt/hoàn toàn)
  • growing growing lack of educational opportunity
    (sự thiếu hụt cơ hội giáo dục ngày càng tăng)
Verb + lack of educational opportunity
  • address address the lack of educational opportunity
    (giải quyết sự thiếu hụt cơ hội giáo dục)
  • experience experience a lack of educational opportunity
    (trải qua sự thiếu hụt cơ hội giáo dục)
  • face face a lack of educational opportunity
    (đối mặt với sự thiếu hụt cơ hội giáo dục)
  • overcome overcome the lack of educational opportunity
    (vượt qua sự thiếu hụt cơ hội giáo dục)
  • highlight highlight a lack of educational opportunity
    (nhấn mạnh sự thiếu hụt cơ hội giáo dục)
  • perpetuate perpetuate a lack of educational opportunity
    (duy trì/làm cho kéo dài sự thiếu hụt cơ hội giáo dục)
  • suffer from suffer from a lack of educational opportunity
    (chịu đựng sự thiếu hụt cơ hội giáo dục)

Idioms

  • A vicious cycle of poverty and lack of educational opportunity

    Một vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thiếu cơ hội giáo dục

    "Many studies show that a vicious cycle of poverty and lack of educational opportunity traps generations in disadvantaged areas."

    (Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng một vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thiếu cơ hội giáo dục đã giam hãm nhiều thế hệ ở các khu vực khó khăn.)

  • Systemic lack of educational opportunity

    Sự thiếu hụt cơ hội giáo dục mang tính hệ thống

    "The government is trying to address the systemic lack of educational opportunity in rural areas."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự thiếu hụt cơ hội giáo dục mang tính hệ thống ở các vùng nông thôn.)

  • Addressing the root causes of the lack of educational opportunity

    Giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu hụt cơ hội giáo dục

    "True progress requires addressing the root causes of the lack of educational opportunity, not just treating the symptoms."

    (Tiến bộ thực sự đòi hỏi phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu hụt cơ hội giáo dục, chứ không chỉ điều trị các triệu chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of educational opportunity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu cơ hội để nhận được một nền giáo dục.

"The lack of educational opportunity in rural areas is a serious problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because they had a lack of educational opportunity, many children in the village never learned to read.
Vì thiếu cơ hội học tập, nhiều trẻ em trong làng không bao giờ học đọc.
Phủ định
Although she faced a lack of opportunity, she didn't let it define her future; she pursued online courses.
Mặc dù cô ấy phải đối mặt với việc thiếu cơ hội, cô ấy đã không để điều đó định hình tương lai của mình; cô ấy theo đuổi các khóa học trực tuyến.
Nghi vấn
Since the region suffers from a lack of educational opportunity, is there any plan to build a new school?
Vì khu vực này đang phải chịu đựng sự thiếu cơ hội học tập, liệu có kế hoạch xây dựng một trường học mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of educational opportunity".

Bất bình đẳng và di động xã hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, giáo dục được coi là động lực chính để đạt được sự di động xã hội (social mobility), tức là khả năng một người di chuyển lên hoặc xuống trong hệ thống phân tầng xã hội. Sự thiếu hụt cơ hội giáo dục được xem là một rào cản lớn, ngăn cản các cá nhân và cộng đồng thoát khỏi nghèo đói và cải thiện cuộc sống, làm tăng khoảng cách bất bình đẳng.

Nguyên tắc 'Cơ hội bình đẳng'

Khái niệm 'lack of educational opportunity' gắn liền với nguyên tắc 'Equality of Opportunity' (Bình đẳng về cơ hội), một giá trị cốt lõi trong nhiều nền dân chủ phương Tây. Nguyên tắc này cho rằng mọi cá nhân nên có cơ hội như nhau để thành công, không bị cản trở bởi hoàn cảnh xuất thân. Khi cơ hội giáo dục không bình đẳng, nguyên tắc này bị vi phạm, dẫn đến tranh luận về công bằng xã hội và vai trò của nhà nước trong việc đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục cho tất cả mọi người.