educational film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim hoặc video có mục đích chính là giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher showed an educational film about the rainforest."
"Giáo viên đã chiếu một bộ phim giáo dục về rừng nhiệt đới."
-
"Many schools use educational films to supplement their curriculum."
"Nhiều trường học sử dụng phim giáo dục để bổ sung cho chương trình giảng dạy của họ."
-
"The museum offers educational films for children about different cultures."
"Bảo tàng cung cấp các bộ phim giáo dục cho trẻ em về các nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Adjective | educated | có học thức, được giáo dục |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục, có tính giáo dục |
| Noun | film | phim ảnh, cuốn phim |
| Verb | film | quay phim, ghi hình |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'educational film' thường được sử dụng để mô tả các bộ phim được thiết kế để truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể. Nó khác với phim tài liệu ở chỗ phim tài liệu có thể tập trung vào việc ghi lại và trình bày sự thật hơn là giảng dạy trực tiếp. 'Educational film' nhấn mạnh vào mục đích sư phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
informative an informative educational film (một bộ phim giáo dục đầy thông tin)
-
engaging an engaging educational film (một bộ phim giáo dục lôi cuốn)
-
documentary a documentary educational film (một bộ phim tài liệu mang tính giáo dục)
-
short a short educational film (một bộ phim giáo dục ngắn)
-
watch watch an educational film (xem một bộ phim giáo dục)
-
show show an educational film (chiếu/cho xem một bộ phim giáo dục)
-
produce produce an educational film (sản xuất một bộ phim giáo dục)
-
utilize utilize educational films (sử dụng các bộ phim giáo dục)
-
teaches an educational film teaches students (một bộ phim giáo dục dạy học sinh)
-
informs an educational film informs the public (một bộ phim giáo dục thông báo cho công chúng)
-
demonstrates an educational film demonstrates techniques (một bộ phim giáo dục minh họa các kỹ thuật)
Idioms
-
a powerful educational tool
một công cụ giáo dục mạnh mẽ
"Interactive documentaries serve as a powerful educational tool for young learners."
(Các phim tài liệu tương tác đóng vai trò là một công cụ giáo dục mạnh mẽ cho những người học trẻ tuổi.)
-
a staple of classroom learning
một phần thiết yếu của việc học trên lớp
"For decades, educational films were a staple of classroom learning, bringing distant worlds into schools."
(Trong nhiều thập kỷ, phim giáo dục là một phần thiết yếu của việc học trên lớp, mang những thế giới xa xôi đến trường học.)
-
a window into a new subject
một cánh cửa/cái nhìn sâu sắc vào một chủ đề mới
"Watching an educational film can be a wonderful window into a new subject, sparking curiosity and interest."
(Xem một bộ phim giáo dục có thể là một cánh cửa tuyệt vời mở ra một chủ đề mới, khơi gợi sự tò mò và hứng thú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educational film
Danh từMột bộ phim hoặc video có mục đích chính là giáo dục.
"The teacher showed an educational film about the rainforest."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had directed that educational film, he would be a famous director now. |
Nếu anh ấy đã đạo diễn bộ phim giáo dục đó, anh ấy đã là một đạo diễn nổi tiếng bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't watched that educational film, she wouldn't be so knowledgeable about climate change today. |
Nếu cô ấy không xem bộ phim giáo dục đó, cô ấy sẽ không hiểu biết nhiều về biến đổi khí hậu như bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had shown that educational film in schools, would more students be interested in science now? |
Nếu họ chiếu bộ phim giáo dục đó ở trường học, liệu nhiều học sinh có hứng thú với khoa học hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational film".
