(Top Banner Ad)
educational film
B1
Danh từ B1 Giáo dục

educational film

UK: /ˌedʒʊˈkeɪʃənəl fɪlm/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim giáo dục phim tài liệu giáo dục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film or video whose primary purpose is to educate.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim hoặc video có mục đích chính là giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher showed an educational film about the rainforest."

    "Giáo viên đã chiếu một bộ phim giáo dục về rừng nhiệt đới."

  • "Many schools use educational films to supplement their curriculum."

    "Nhiều trường học sử dụng phim giáo dục để bổ sung cho chương trình giảng dạy của họ."

  • "The museum offers educational films for children about different cultures."

    "Bảo tàng cung cấp các bộ phim giáo dục cho trẻ em về các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun film phim ảnh, cuốn phim
Verb film quay phim, ghi hình
Noun filmmaker nhà làm phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare (to bring up, educate)
English (16th C.)
education
Old English
filmen (thin skin, membrane)
English (19th C.)
film (moving pictures)
English (20th C.)
educational film

Nguồn gốc 'educational'

Từ 'educational' bắt nguồn từ 'education', có gốc Latin là 'educare', nghĩa là 'nuôi dưỡng, dạy dỗ'. Nó liên quan đến hành động truyền đạt kiến thức và kỹ năng, hình thành nên tính chất giáo dục.

Nguồn gốc 'film'

Ban đầu, từ 'film' trong tiếng Anh cổ ('filmen') có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'lớp da mỏng'. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ vật liệu nhạy sáng dùng trong nhiếp ảnh và sau đó là 'phim chiếu rạp' hay 'phim ảnh' như chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp

Cụm từ 'educational film' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, xuất hiện khi công nghệ điện ảnh được ứng dụng vào mục đích giảng dạy và truyền bá kiến thức, thường là vào đầu thế kỷ 20, khi các trường học và tổ chức bắt đầu nhận ra tiềm năng của phim ảnh trong việc học tập.

Usage Note

Thuật ngữ 'educational film' thường được sử dụng để mô tả các bộ phim được thiết kế để truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể. Nó khác với phim tài liệu ở chỗ phim tài liệu có thể tập trung vào việc ghi lại và trình bày sự thật hơn là giảng dạy trực tiếp. 'Educational film' nhấn mạnh vào mục đích sư phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational film
  • informative an informative educational film
    (một bộ phim giáo dục đầy thông tin)
  • engaging an engaging educational film
    (một bộ phim giáo dục lôi cuốn)
  • documentary a documentary educational film
    (một bộ phim tài liệu mang tính giáo dục)
  • short a short educational film
    (một bộ phim giáo dục ngắn)
Verb + educational film
  • watch watch an educational film
    (xem một bộ phim giáo dục)
  • show show an educational film
    (chiếu/cho xem một bộ phim giáo dục)
  • produce produce an educational film
    (sản xuất một bộ phim giáo dục)
  • utilize utilize educational films
    (sử dụng các bộ phim giáo dục)
educational film + Verb
  • teaches an educational film teaches students
    (một bộ phim giáo dục dạy học sinh)
  • informs an educational film informs the public
    (một bộ phim giáo dục thông báo cho công chúng)
  • demonstrates an educational film demonstrates techniques
    (một bộ phim giáo dục minh họa các kỹ thuật)

Idioms

  • a powerful educational tool

    một công cụ giáo dục mạnh mẽ

    "Interactive documentaries serve as a powerful educational tool for young learners."

    (Các phim tài liệu tương tác đóng vai trò là một công cụ giáo dục mạnh mẽ cho những người học trẻ tuổi.)

  • a staple of classroom learning

    một phần thiết yếu của việc học trên lớp

    "For decades, educational films were a staple of classroom learning, bringing distant worlds into schools."

    (Trong nhiều thập kỷ, phim giáo dục là một phần thiết yếu của việc học trên lớp, mang những thế giới xa xôi đến trường học.)

  • a window into a new subject

    một cánh cửa/cái nhìn sâu sắc vào một chủ đề mới

    "Watching an educational film can be a wonderful window into a new subject, sparking curiosity and interest."

    (Xem một bộ phim giáo dục có thể là một cánh cửa tuyệt vời mở ra một chủ đề mới, khơi gợi sự tò mò và hứng thú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim hoặc video có mục đích chính là giáo dục.

"The teacher showed an educational film about the rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had directed that educational film, he would be a famous director now.
Nếu anh ấy đã đạo diễn bộ phim giáo dục đó, anh ấy đã là một đạo diễn nổi tiếng bây giờ.
Phủ định
If she hadn't watched that educational film, she wouldn't be so knowledgeable about climate change today.
Nếu cô ấy không xem bộ phim giáo dục đó, cô ấy sẽ không hiểu biết nhiều về biến đổi khí hậu như bây giờ.
Nghi vấn
If they had shown that educational film in schools, would more students be interested in science now?
Nếu họ chiếu bộ phim giáo dục đó ở trường học, liệu nhiều học sinh có hứng thú với khoa học hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational film".

Vai trò trong giáo dục truyền thống

Phim giáo dục đã từng là một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy ở nhiều trường học phương Tây, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20. Chúng được sử dụng để trình bày các khái niệm khoa học, lịch sử, xã hội học một cách trực quan, sinh động hơn sách giáo khoa truyền thống. Các buổi chiếu phim thường được tổ chức trong các lớp học hoặc hội trường, sử dụng máy chiếu phim 16mm.

Sự phát triển và thích nghi

Từ những thước phim đen trắng về cách đánh răng hay an toàn giao thông, phim giáo dục đã phát triển vượt bậc. Ngày nay, chúng bao gồm các tài liệu chuyên sâu, video tương tác, và nội dung trực tuyến từ các nền tảng như YouTube hay Coursera. Chúng trở thành một phần quan trọng của học trực tuyến và tự học, tiếp cận mọi lứa tuổi và mọi lĩnh vực kiến thức, đặc biệt trong thời đại số.