entertainment film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film primarily made for the purpose of entertaining the audience, rather than for educational or artistic purposes.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim được sản xuất chủ yếu với mục đích giải trí cho khán giả, thay vì mục đích giáo dục hoặc nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new Marvel movie is a pure entertainment film."
"Bộ phim Marvel mới là một bộ phim giải trí thuần túy."
-
"Hollywood is known for producing many entertainment films."
"Hollywood nổi tiếng với việc sản xuất nhiều phim giải trí."
-
"The director aimed to create an entertainment film that would appeal to a wide audience."
"Đạo diễn đặt mục tiêu tạo ra một bộ phim giải trí thu hút đông đảo khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entertain | giải trí, tiêu khiển, làm vui lòng |
| Noun | entertainer | nghệ sĩ giải trí, người làm trò vui |
| Adjective | entertaining | có tính giải trí, thú vị |
| Verb | film | quay phim, ghi hình |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Noun | filming | việc quay phim, sự ghi hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các loại phim khác như phim tài liệu, phim nghệ thuật, hoặc phim tuyên truyền. 'Entertainment film' nhấn mạnh vào yếu tố giải trí, vui vẻ, và thường có cốt truyện đơn giản, dễ theo dõi. Nó bao hàm nhiều thể loại như hài, hành động, phiêu lưu, khoa học viễn tưởng…
Collocations (Từ đi kèm)
-
light a light entertainment film (một bộ phim giải trí nhẹ nhàng)
-
pure a pure entertainment film (một bộ phim thuần giải trí)
-
popular a popular entertainment film (một bộ phim giải trí nổi tiếng)
-
successful a successful entertainment film (một bộ phim giải trí thành công)
-
family a family entertainment film (một bộ phim giải trí gia đình)
-
watch watch an entertainment film (xem một bộ phim giải trí)
-
produce produce an entertainment film (sản xuất một bộ phim giải trí)
-
release release an entertainment film (phát hành một bộ phim giải trí)
-
enjoy enjoy an entertainment film (thưởng thức một bộ phim giải trí)
Idioms
-
A purely entertainment film
Một bộ phim thuần túy mang tính giải trí (không chú trọng thông điệp sâu sắc hay nghệ thuật)
"Some critics dismiss it as a purely entertainment film, but audiences love its thrilling plot."
(Một số nhà phê bình bác bỏ nó vì cho rằng đó là một bộ phim thuần túy giải trí, nhưng khán giả lại yêu thích cốt truyện ly kỳ của nó.)
-
An escapist entertainment film
Một bộ phim giải trí mang tính thoát ly thực tế (giúp người xem quên đi lo âu hàng ngày)
"After a stressful week, an escapist entertainment film is exactly what I need to relax."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, một bộ phim giải trí mang tính thoát ly thực tế chính là thứ tôi cần để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entertainment film
Danh từMột bộ phim được sản xuất chủ yếu với mục đích giải trí cho khán giả, thay vì mục đích giáo dục hoặc nghệ thuật.
"The new Marvel movie is a pure entertainment film."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This entertainment film attracts a large audience. |
Bộ phim giải trí này thu hút một lượng lớn khán giả. |
| Phủ định | That entertainment film does not appeal to children. |
Bộ phim giải trí đó không hấp dẫn trẻ em. |
| Nghi vấn | Does the entertainment film have a good storyline? |
Bộ phim giải trí này có cốt truyện hay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new entertainment film will be a blockbuster hit. |
Bộ phim giải trí mới sẽ là một cú hit lớn. |
| Phủ định | I am not going to watch that entertainment film because I heard it's boring. |
Tôi sẽ không xem bộ phim giải trí đó vì tôi nghe nói nó nhàm chán. |
| Nghi vấn | Will the film entertainment industry recover quickly after the pandemic? |
Liệu ngành công nghiệp phim giải trí có phục hồi nhanh chóng sau đại dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entertainment film".
