(Top Banner Ad)
entertainment film
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Giải trí

entertainment film

UK: /ˌentəˈteɪnmənt fɪlm/ • US: /ˌentərˈteɪnmənt fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim giải trí phim mang tính giải trí cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film primarily made for the purpose of entertaining the audience, rather than for educational or artistic purposes.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim được sản xuất chủ yếu với mục đích giải trí cho khán giả, thay vì mục đích giáo dục hoặc nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new Marvel movie is a pure entertainment film."

    "Bộ phim Marvel mới là một bộ phim giải trí thuần túy."

  • "Hollywood is known for producing many entertainment films."

    "Hollywood nổi tiếng với việc sản xuất nhiều phim giải trí."

  • "The director aimed to create an entertainment film that would appeal to a wide audience."

    "Đạo diễn đặt mục tiêu tạo ra một bộ phim giải trí thu hút đông đảo khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entertain giải trí, tiêu khiển, làm vui lòng
Noun entertainer nghệ sĩ giải trí, người làm trò vui
Adjective entertaining có tính giải trí, thú vị
Verb film quay phim, ghi hình
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filming việc quay phim, sự ghi hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
entertainment (late 17th C.)
English
film (late 19th C. - as motion picture)
English (Compound)
entertainment film (early 20th C.)

Nguồn gốc 'Entertainment'

Từ 'entertainment' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'entretenir', có nghĩa là 'duy trì, giữ gìn' hoặc 'chiếm hữu một cách dễ chịu'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'làm vui, giải trí' và sau đó danh từ 'entertainment' ra đời vào cuối thế kỷ 17 để chỉ hoạt động hay sự kiện mang lại niềm vui, sự thư giãn.

Nguồn gốc 'Film'

Ban đầu, từ 'film' trong tiếng Anh cổ ('filmen') có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'lớp da mỏng'. Về sau, nó được dùng để chỉ tấm phim chụp ảnh. Đến cuối thế kỷ 19, với sự phát triển của điện ảnh, 'film' được dùng phổ biến để gọi 'phim điện ảnh' – những chuỗi hình ảnh chuyển động dùng để kể chuyện.

Sự kết hợp 'Entertainment Film'

Cụm từ 'entertainment film' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi ngành công nghiệp điện ảnh phát triển mạnh mẽ. Nó dùng để mô tả một loại phim được sản xuất chủ yếu với mục đích giải trí cho khán giả, không quá chú trọng vào thông điệp sâu sắc hay tính nghệ thuật phức tạp, mà tập trung vào việc mang lại trải nghiệm thư giãn, vui vẻ hoặc hồi hộp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các loại phim khác như phim tài liệu, phim nghệ thuật, hoặc phim tuyên truyền. 'Entertainment film' nhấn mạnh vào yếu tố giải trí, vui vẻ, và thường có cốt truyện đơn giản, dễ theo dõi. Nó bao hàm nhiều thể loại như hài, hành động, phiêu lưu, khoa học viễn tưởng…

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entertainment film
  • light a light entertainment film
    (một bộ phim giải trí nhẹ nhàng)
  • pure a pure entertainment film
    (một bộ phim thuần giải trí)
  • popular a popular entertainment film
    (một bộ phim giải trí nổi tiếng)
  • successful a successful entertainment film
    (một bộ phim giải trí thành công)
  • family a family entertainment film
    (một bộ phim giải trí gia đình)
Verb + entertainment film
  • watch watch an entertainment film
    (xem một bộ phim giải trí)
  • produce produce an entertainment film
    (sản xuất một bộ phim giải trí)
  • release release an entertainment film
    (phát hành một bộ phim giải trí)
  • enjoy enjoy an entertainment film
    (thưởng thức một bộ phim giải trí)

Idioms

  • A purely entertainment film

    Một bộ phim thuần túy mang tính giải trí (không chú trọng thông điệp sâu sắc hay nghệ thuật)

    "Some critics dismiss it as a purely entertainment film, but audiences love its thrilling plot."

    (Một số nhà phê bình bác bỏ nó vì cho rằng đó là một bộ phim thuần túy giải trí, nhưng khán giả lại yêu thích cốt truyện ly kỳ của nó.)

  • An escapist entertainment film

    Một bộ phim giải trí mang tính thoát ly thực tế (giúp người xem quên đi lo âu hàng ngày)

    "After a stressful week, an escapist entertainment film is exactly what I need to relax."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, một bộ phim giải trí mang tính thoát ly thực tế chính là thứ tôi cần để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entertainment film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim được sản xuất chủ yếu với mục đích giải trí cho khán giả, thay vì mục đích giáo dục hoặc nghệ thuật.

"The new Marvel movie is a pure entertainment film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This entertainment film attracts a large audience.
Bộ phim giải trí này thu hút một lượng lớn khán giả.
Phủ định
That entertainment film does not appeal to children.
Bộ phim giải trí đó không hấp dẫn trẻ em.
Nghi vấn
Does the entertainment film have a good storyline?
Bộ phim giải trí này có cốt truyện hay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new entertainment film will be a blockbuster hit.
Bộ phim giải trí mới sẽ là một cú hit lớn.
Phủ định
I am not going to watch that entertainment film because I heard it's boring.
Tôi sẽ không xem bộ phim giải trí đó vì tôi nghe nói nó nhàm chán.
Nghi vấn
Will the film entertainment industry recover quickly after the pandemic?
Liệu ngành công nghiệp phim giải trí có phục hồi nhanh chóng sau đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entertainment film".

Vai trò của phim giải trí trong xã hội

Phim giải trí đóng vai trò quan trọng trong việc giúp khán giả thư giãn, thoát ly khỏi căng thẳng cuộc sống hàng ngày. Chúng thường mang lại những trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ, từ niềm vui, tiếng cười đến sự hồi hộp, sợ hãi, mà không đòi hỏi người xem phải suy nghĩ quá nhiều về các vấn đề phức tạp.

Phim bom tấn (Blockbuster) và ngành công nghiệp điện ảnh

Khái niệm 'entertainment film' gắn liền với sự phát triển của phim bom tấn (blockbuster), đặc biệt là từ Hollywood. Đây là những bộ phim có kinh phí lớn, được quảng bá rầm rộ, và hướng đến đối tượng khán giả rộng rãi toàn cầu, với mục tiêu đạt doanh thu cao ngất ngưởng. Chúng thường dựa vào hiệu ứng đặc biệt, cốt truyện dễ hiểu và các ngôi sao lớn để thu hút người xem.