effective system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Successful in producing a desired or intended result.
Vietnamese Meaning
Có hiệu quả, thành công trong việc tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new marketing campaign proved to be very effective."
"Chiến dịch marketing mới đã chứng minh là rất hiệu quả."
-
"An effective system of communication is vital for any organization."
"Một hệ thống giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng đối với bất kỳ tổ chức nào."
-
"The new system has proven to be more effective than the old one."
"Hệ thống mới đã chứng minh là hiệu quả hơn hệ thống cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effect | kết quả, ảnh hưởng; sự tác động |
| Verb | effect | thực hiện, gây ra (thường dùng trong bối cảnh trang trọng) |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả, có hiệu lực |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả, hiệu lực |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả, vô hiệu |
| Adjective | systemic | có tính hệ thống, toàn bộ hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Noun | subsystem | hệ thống con |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'effective' nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả mong muốn một cách trực tiếp. So với 'efficient' (hiệu quả), 'effective' tập trung vào việc đạt được mục tiêu, trong khi 'efficient' tập trung vào việc đạt được mục tiêu với ít lãng phí nhất về thời gian và nguồn lực. 'Effectual' là một từ đồng nghĩa ít được sử dụng hơn, thường mang nghĩa trang trọng hơn và nhấn mạnh khả năng tạo ra một hiệu ứng hoặc kết quả cụ thể.
Danh từ 'system' chỉ một tổ chức hoặc tập hợp các phần tử liên kết với nhau để tạo thành một tổng thể phức tạp. Nó nhấn mạnh sự tương tác và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần để đạt được một mục tiêu chung. So với 'method' (phương pháp), 'system' có phạm vi rộng hơn và bao gồm nhiều yếu tố hơn. 'Framework' (khung) là một cấu trúc cơ bản hỗ trợ một hệ thống, nhưng không phải là toàn bộ hệ thống.
Prepositions
Sử dụng 'effective at' khi đề cập đến khả năng thành công trong một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'The drug is effective at reducing pain.' Sử dụng 'effective in' khi đề cập đến một lĩnh vực hoặc phạm vi rộng hơn. Ví dụ: 'The new policies are effective in improving employee morale.' Sử dụng 'effective for' khi đề cập đến mục đích cụ thể mà cái gì đó hiệu quả. Ví dụ: 'This strategy is effective for increasing sales.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
robust a robust effective system (một hệ thống hiệu quả mạnh mẽ, bền vững)
-
reliable a reliable effective system (một hệ thống hiệu quả đáng tin cậy)
-
comprehensive a comprehensive effective system (một hệ thống hiệu quả toàn diện)
-
well-designed a well-designed effective system (một hệ thống hiệu quả được thiết kế tốt)
-
establish establish an effective system (thiết lập một hệ thống hiệu quả)
-
implement implement an effective system (triển khai/áp dụng một hệ thống hiệu quả)
-
develop develop an effective system (phát triển một hệ thống hiệu quả)
-
maintain maintain an effective system (duy trì một hệ thống hiệu quả)
Idioms
-
put an effective system in place
thiết lập/đặt ra một hệ thống hiệu quả (để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu)
"The company decided to put an effective system in place to manage customer complaints."
(Công ty đã quyết định thiết lập một hệ thống hiệu quả để quản lý khiếu nại của khách hàng.)
-
develop an effective system for...
phát triển một hệ thống hiệu quả cho...
"We need to develop an effective system for waste management in the city."
(Chúng ta cần phát triển một hệ thống hiệu quả cho việc quản lý chất thải trong thành phố.)
-
a highly effective system
một hệ thống cực kỳ hiệu quả
"Their new software proved to be a highly effective system for data analysis."
(Phần mềm mới của họ đã chứng tỏ là một hệ thống cực kỳ hiệu quả để phân tích dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effective system
tính từCó hiệu quả, thành công trong việc tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định.
"The new marketing campaign proved to be very effective."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has implemented an effective system for managing customer feedback. |
Công ty đã triển khai một hệ thống hiệu quả để quản lý phản hồi của khách hàng. |
| Phủ định | Doesn't the new software provide a more effective system for data analysis? |
Phần mềm mới không cung cấp một hệ thống hiệu quả hơn để phân tích dữ liệu sao? |
| Nghi vấn | Is this an effective system to solve the current problem? |
Đây có phải là một hệ thống hiệu quả để giải quyết vấn đề hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective system".
