(Top Banner Ad)
effective system
B2
tính từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

effective system

UK: /ɪˈfektɪv/ • US: /ɪˈfektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hiệu quả cơ chế hiệu quả phương pháp hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Successful in producing a desired or intended result.

Vietnamese Meaning

Có hiệu quả, thành công trong việc tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new marketing campaign proved to be very effective."

    "Chiến dịch marketing mới đã chứng minh là rất hiệu quả."

  • "An effective system of communication is vital for any organization."

    "Một hệ thống giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng đối với bất kỳ tổ chức nào."

  • "The new system has proven to be more effective than the old one."

    "Hệ thống mới đã chứng minh là hiệu quả hơn hệ thống cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect kết quả, ảnh hưởng; sự tác động
Verb effect thực hiện, gây ra (thường dùng trong bối cảnh trang trọng)
Adverb effectively một cách hiệu quả, có hiệu lực
Noun effectiveness tính hiệu quả, hiệu lực
Adjective ineffective không hiệu quả, vô hiệu
Adjective systemic có tính hệ thống, toàn bộ hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Noun subsystem hệ thống con

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere (to accomplish)
Late Latin
effectivus
Old French
effectif
English
effective

Nguồn gốc của 'Effective'

Từ 'effective' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'efficere', nghĩa là 'hoàn thành, làm cho xảy ra'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'effectivus' trong tiếng Latin muộn và 'effectif' trong tiếng Pháp cổ. Đến cuối thế kỷ 14, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là 'có khả năng tạo ra kết quả mong muốn'.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', có nghĩa là 'sự sắp đặt, sự cấu thành, một tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17 thông qua tiếng Latin muộn 'systema', mang ý nghĩa về một tập hợp các yếu tố liên kết với nhau để hoạt động như một chỉnh thể.

Sự kết hợp của 'Effective System'

Khi kết hợp, 'effective system' (hệ thống hiệu quả) mô tả một tập hợp các quy tắc, quy trình hoặc thành phần được tổ chức một cách hợp lý, có khả năng đạt được mục tiêu hoặc kết quả đề ra một cách thành công và đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh cả tính tổ chức và khả năng mang lại kết quả.

Usage Note

Tính từ 'effective' nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả mong muốn một cách trực tiếp. So với 'efficient' (hiệu quả), 'effective' tập trung vào việc đạt được mục tiêu, trong khi 'efficient' tập trung vào việc đạt được mục tiêu với ít lãng phí nhất về thời gian và nguồn lực. 'Effectual' là một từ đồng nghĩa ít được sử dụng hơn, thường mang nghĩa trang trọng hơn và nhấn mạnh khả năng tạo ra một hiệu ứng hoặc kết quả cụ thể.
Danh từ 'system' chỉ một tổ chức hoặc tập hợp các phần tử liên kết với nhau để tạo thành một tổng thể phức tạp. Nó nhấn mạnh sự tương tác và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần để đạt được một mục tiêu chung. So với 'method' (phương pháp), 'system' có phạm vi rộng hơn và bao gồm nhiều yếu tố hơn. 'Framework' (khung) là một cấu trúc cơ bản hỗ trợ một hệ thống, nhưng không phải là toàn bộ hệ thống.

Prepositions

at in for

Sử dụng 'effective at' khi đề cập đến khả năng thành công trong một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'The drug is effective at reducing pain.' Sử dụng 'effective in' khi đề cập đến một lĩnh vực hoặc phạm vi rộng hơn. Ví dụ: 'The new policies are effective in improving employee morale.' Sử dụng 'effective for' khi đề cập đến mục đích cụ thể mà cái gì đó hiệu quả. Ví dụ: 'This strategy is effective for increasing sales.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effective system
  • robust a robust effective system
    (một hệ thống hiệu quả mạnh mẽ, bền vững)
  • reliable a reliable effective system
    (một hệ thống hiệu quả đáng tin cậy)
  • comprehensive a comprehensive effective system
    (một hệ thống hiệu quả toàn diện)
  • well-designed a well-designed effective system
    (một hệ thống hiệu quả được thiết kế tốt)
Verb + effective system
  • establish establish an effective system
    (thiết lập một hệ thống hiệu quả)
  • implement implement an effective system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống hiệu quả)
  • develop develop an effective system
    (phát triển một hệ thống hiệu quả)
  • maintain maintain an effective system
    (duy trì một hệ thống hiệu quả)

Idioms

  • put an effective system in place

    thiết lập/đặt ra một hệ thống hiệu quả (để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu)

    "The company decided to put an effective system in place to manage customer complaints."

    (Công ty đã quyết định thiết lập một hệ thống hiệu quả để quản lý khiếu nại của khách hàng.)

  • develop an effective system for...

    phát triển một hệ thống hiệu quả cho...

    "We need to develop an effective system for waste management in the city."

    (Chúng ta cần phát triển một hệ thống hiệu quả cho việc quản lý chất thải trong thành phố.)

  • a highly effective system

    một hệ thống cực kỳ hiệu quả

    "Their new software proved to be a highly effective system for data analysis."

    (Phần mềm mới của họ đã chứng tỏ là một hệ thống cực kỳ hiệu quả để phân tích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effective system

tính từ
Lật mặt

Có hiệu quả, thành công trong việc tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định.

"The new marketing campaign proved to be very effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented an effective system for managing customer feedback.
Công ty đã triển khai một hệ thống hiệu quả để quản lý phản hồi của khách hàng.
Phủ định
Doesn't the new software provide a more effective system for data analysis?
Phần mềm mới không cung cấp một hệ thống hiệu quả hơn để phân tích dữ liệu sao?
Nghi vấn
Is this an effective system to solve the current problem?
Đây có phải là một hệ thống hiệu quả để giải quyết vấn đề hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective system".

Giá trị của Hệ thống Hiệu quả trong Xã hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý và chính phủ, việc thiết lập và vận hành 'hệ thống hiệu quả' được coi là yếu tố then chốt để đạt được thành công và tiến bộ. Nó phản ánh sự coi trọng tư duy logic, tổ chức có cấu trúc và khả năng giải quyết vấn đề một cách có phương pháp. Một hệ thống hiệu quả không chỉ tối ưu hóa nguồn lực mà còn đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, góp phần xây dựng lòng tin và hiệu suất.

Tư duy Hệ thống và Cải cách

Khái niệm về 'hệ thống hiệu quả' gắn liền với tư duy hệ thống (systems thinking), một cách tiếp cận nhìn nhận các vấn đề không theo từng phần riêng lẻ mà là một phần của một tổng thể lớn hơn và phức tạp hơn. Trong bối cảnh phương Tây, việc không ngừng tìm kiếm và cải tiến các hệ thống hiệu quả (trong giáo dục, y tế, sản xuất, công nghệ...) là động lực chính cho sự đổi mới và cải cách xã hội, nhằm tối ưu hóa kết quả, nâng cao chất lượng cuộc sống và giải quyết các thách thức phức tạp.