(Top Banner Ad)
efficient administration
B2
Tính từ B2 Quản trị, Kinh doanh

efficient administration

UK: /ɪˈfɪʃənt ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /ɪˈfɪʃənt ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị hiệu quả điều hành hiệu quả bộ máy hành chính hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense.

Vietnamese Meaning

Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new system is much more efficient than the old one."

    "Hệ thống mới hiệu quả hơn nhiều so với hệ thống cũ."

  • "The company needs to improve its administration to reduce costs."

    "Công ty cần cải thiện việc quản lý để giảm chi phí."

  • "Efficient administration is crucial for the success of any organization."

    "Quản lý hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective efficient hiệu quả, có năng suất
Noun efficiency hiệu suất, hiệu quả
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Verb administer quản lý, điều hành, thực hiện
Noun administration sự quản lý, sự điều hành; bộ máy hành chính
Noun administrator người quản lý, quản trị viên
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
administratio
Old French
administration
English
administration

Nguồn gốc của 'efficient'

Từ 'efficient' bắt nguồn từ động từ 'efficere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm ra, hoàn thành, đạt được'. Ban đầu, nó mô tả khả năng tạo ra một kết quả cụ thể một cách có năng lực. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để nhấn mạnh việc thực hiện công việc với nguồn lực tối thiểu, không lãng phí.

Nguồn gốc của 'administration'

Từ 'administration' có nguồn gốc từ 'administrare' trong tiếng Latin, một động từ kép từ 'ad-' (hướng tới) và 'ministrare' (phục vụ, quản lý). Nó mang ý nghĩa ban đầu là 'phục vụ, giúp đỡ, hướng dẫn' và sau đó phát triển thành 'quản lý công việc' hoặc 'điều hành'. Vì vậy, 'administration' liên quan đến việc quản lý, điều hành một tổ chức hoặc quốc gia.

Usage Note

Tính từ 'efficient' mô tả khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả, không lãng phí thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực. Nó nhấn mạnh tính thực tế và hiệu quả. Khác với 'effective', 'efficient' tập trung vào cách thức thực hiện, trong khi 'effective' tập trung vào kết quả đạt được. Ví dụ: một quy trình có thể 'efficient' (tiết kiệm) nhưng không 'effective' (không đạt mục tiêu).
'Administration' liên quan đến việc quản lý và điều hành các hoạt động của một tổ chức hoặc hệ thống. Nó bao gồm các nhiệm vụ như lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát. Trong bối cảnh 'efficient administration', nó nhấn mạnh rằng các hoạt động quản lý được thực hiện một cách hiệu quả, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa năng suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efficient administration
  • smooth smooth efficient administration
    (sự quản lý hành chính trôi chảy)
  • effective effective efficient administration
    (sự quản lý hành chính hiệu quả và có tác động)
  • streamlined streamlined efficient administration
    (sự quản lý hành chính tinh gọn, hợp lý)
  • transparent transparent efficient administration
    (sự quản lý hành chính minh bạch)
Verb + efficient administration
  • ensure ensure efficient administration
    (đảm bảo quản lý hành chính hiệu quả)
  • promote promote efficient administration
    (thúc đẩy quản lý hành chính hiệu quả)
  • achieve achieve efficient administration
    (đạt được quản lý hành chính hiệu quả)
  • facilitate facilitate efficient administration
    (tạo điều kiện cho quản lý hành chính hiệu quả)
Noun + of efficient administration
  • goal of the goal of efficient administration
    (mục tiêu của quản lý hành chính hiệu quả)
  • principles of the principles of efficient administration
    (các nguyên tắc của quản lý hành chính hiệu quả)
  • benefits of the benefits of efficient administration
    (những lợi ích của quản lý hành chính hiệu quả)

Idioms

  • the hallmark of efficient administration

    dấu hiệu đặc trưng/nhận biết của một nền hành chính hiệu quả

    "Transparency and accountability are often seen as the hallmark of efficient administration."

    (Minh bạch và trách nhiệm giải trình thường được coi là dấu hiệu đặc trưng của một nền hành chính hiệu quả.)

  • striving for efficient administration

    phấn đấu vì/cho một nền hành chính hiệu quả

    "Many governments are striving for efficient administration to improve public services."

    (Nhiều chính phủ đang phấn đấu cho một nền hành chính hiệu quả để cải thiện các dịch vụ công.)

  • key to efficient administration

    chìa khóa/yếu tố then chốt để có một nền hành chính hiệu quả

    "Clear communication is often considered key to efficient administration."

    (Giao tiếp rõ ràng thường được coi là yếu tố then chốt để có một nền hành chính hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficient administration

Tính từ
Lật mặt

Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.

"The new system is much more efficient than the old one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had implemented efficient administration last year, they would be more profitable now.
Nếu công ty đã triển khai quản lý hiệu quả vào năm ngoái, họ sẽ có lợi nhuận cao hơn bây giờ.
Phủ định
If the administration weren't so inefficient, we wouldn't have lost that crucial deal.
Nếu bộ máy hành chính không quá kém hiệu quả, chúng ta đã không mất đi thỏa thuận quan trọng đó.
Nghi vấn
If the manager had administered the project more efficiently, would we be facing these problems now?
Nếu người quản lý quản lý dự án hiệu quả hơn, chúng ta có phải đối mặt với những vấn đề này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient administration".

Quản trị Tốt (Good Governance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức quốc tế, 'efficient administration' (quản lý hành chính hiệu quả) là một trụ cột của khái niệm 'Good Governance' (Quản trị Tốt). Khái niệm này nhấn mạnh sự minh bạch, trách nhiệm giải trình, pháp quyền, công bằng, và sự tham gia của người dân trong việc quản lý các nguồn lực công và công việc nhà nước. Một nền hành chính hiệu quả được coi là thiết yếu để đạt được sự phát triển bền vững và công bằng xã hội.

Hệ thống Công vụ và Chế độ Công chức

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong khu vực công, việc xây dựng một 'efficient administration' gắn liền với các hệ thống công vụ và chế độ công chức (civil service). Các hệ thống này thường dựa trên nguyên tắc công trạng (meritocracy), nơi mà việc tuyển dụng và thăng tiến được quyết định bởi năng lực và thành tích, thay vì mối quan hệ cá nhân hay chính trị. Điều này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp, khách quan và hiệu suất trong hoạt động hành chính.