efficient administration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense.
Vietnamese Meaning
Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new system is much more efficient than the old one."
"Hệ thống mới hiệu quả hơn nhiều so với hệ thống cũ."
-
"The company needs to improve its administration to reduce costs."
"Công ty cần cải thiện việc quản lý để giảm chi phí."
-
"Efficient administration is crucial for the success of any organization."
"Quản lý hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | efficient | hiệu quả, có năng suất |
| Noun | efficiency | hiệu suất, hiệu quả |
| Adverb | efficiently | một cách hiệu quả |
| Verb | administer | quản lý, điều hành, thực hiện |
| Noun | administration | sự quản lý, sự điều hành; bộ máy hành chính |
| Noun | administrator | người quản lý, quản trị viên |
| Adjective | administrative | thuộc về hành chính, quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'efficient' mô tả khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả, không lãng phí thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực. Nó nhấn mạnh tính thực tế và hiệu quả. Khác với 'effective', 'efficient' tập trung vào cách thức thực hiện, trong khi 'effective' tập trung vào kết quả đạt được. Ví dụ: một quy trình có thể 'efficient' (tiết kiệm) nhưng không 'effective' (không đạt mục tiêu).
'Administration' liên quan đến việc quản lý và điều hành các hoạt động của một tổ chức hoặc hệ thống. Nó bao gồm các nhiệm vụ như lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát. Trong bối cảnh 'efficient administration', nó nhấn mạnh rằng các hoạt động quản lý được thực hiện một cách hiệu quả, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa năng suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth efficient administration (sự quản lý hành chính trôi chảy)
-
effective effective efficient administration (sự quản lý hành chính hiệu quả và có tác động)
-
streamlined streamlined efficient administration (sự quản lý hành chính tinh gọn, hợp lý)
-
transparent transparent efficient administration (sự quản lý hành chính minh bạch)
-
ensure ensure efficient administration (đảm bảo quản lý hành chính hiệu quả)
-
promote promote efficient administration (thúc đẩy quản lý hành chính hiệu quả)
-
achieve achieve efficient administration (đạt được quản lý hành chính hiệu quả)
-
facilitate facilitate efficient administration (tạo điều kiện cho quản lý hành chính hiệu quả)
-
goal of the goal of efficient administration (mục tiêu của quản lý hành chính hiệu quả)
-
principles of the principles of efficient administration (các nguyên tắc của quản lý hành chính hiệu quả)
-
benefits of the benefits of efficient administration (những lợi ích của quản lý hành chính hiệu quả)
Idioms
-
the hallmark of efficient administration
dấu hiệu đặc trưng/nhận biết của một nền hành chính hiệu quả
"Transparency and accountability are often seen as the hallmark of efficient administration."
(Minh bạch và trách nhiệm giải trình thường được coi là dấu hiệu đặc trưng của một nền hành chính hiệu quả.)
-
striving for efficient administration
phấn đấu vì/cho một nền hành chính hiệu quả
"Many governments are striving for efficient administration to improve public services."
(Nhiều chính phủ đang phấn đấu cho một nền hành chính hiệu quả để cải thiện các dịch vụ công.)
-
key to efficient administration
chìa khóa/yếu tố then chốt để có một nền hành chính hiệu quả
"Clear communication is often considered key to efficient administration."
(Giao tiếp rõ ràng thường được coi là yếu tố then chốt để có một nền hành chính hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
efficient administration
Tính từĐạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.
"The new system is much more efficient than the old one."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had implemented efficient administration last year, they would be more profitable now. |
Nếu công ty đã triển khai quản lý hiệu quả vào năm ngoái, họ sẽ có lợi nhuận cao hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the administration weren't so inefficient, we wouldn't have lost that crucial deal. |
Nếu bộ máy hành chính không quá kém hiệu quả, chúng ta đã không mất đi thỏa thuận quan trọng đó. |
| Nghi vấn | If the manager had administered the project more efficiently, would we be facing these problems now? |
Nếu người quản lý quản lý dự án hiệu quả hơn, chúng ta có phải đối mặt với những vấn đề này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient administration".
