(Top Banner Ad)
effortless win
B2
Cụm danh từ B2 Thể thao, Kinh doanh, Tổng quát

effortless win

UK: /ˈefətləs wɪn/ • US: /ˈefərtləs wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng dễ dàng thắng lợi dễ dàng chiến thắng nhẹ nhàng thắng lợi nhẹ nhàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A victory achieved with apparent ease and without significant effort.

Vietnamese Meaning

Một chiến thắng đạt được một cách dễ dàng rõ ràng và không cần nỗ lực đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team secured an effortless win in the first round of the tournament."

    "Đội đã đảm bảo một chiến thắng dễ dàng trong vòng đầu tiên của giải đấu."

  • "Her effortless win at the chess tournament surprised no one, given her exceptional talent."

    "Chiến thắng dễ dàng của cô ấy tại giải đấu cờ vua không làm ai ngạc nhiên, với tài năng đặc biệt của cô ấy."

  • "The company's innovative marketing strategy led to an effortless win in market share."

    "Chiến lược marketing sáng tạo của công ty đã dẫn đến một chiến thắng dễ dàng về thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort sự nỗ lực, cố gắng
Adjective effortless không cần nỗ lực, dễ dàng
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức
Verb win chiến thắng, thắng cuộc
Noun win chiến thắng, sự thắng cuộc
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning thắng cuộc, chiến thắng (ví dụ: a winning streak)

Synonyms

Antonyms

Related Words

dominant performance (màn trình diễn áp đảo)flawless execution (thực hiện hoàn hảo)

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wen-
Proto-Germanic
*winnan
Old English
winnan
Old French
effort (from efforcer)
English
win
English
effort + -less
Modern English
effortless win

Nguồn gốc 'Effortless'

Từ 'effortless' là sự kết hợp của 'effort' (nỗ lực) và hậu tố '-less' (không có). 'Effort' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'effort', xuất phát từ động từ 'efforcer' (buộc, cố gắng), mang ý nghĩa 'sức mạnh' hoặc 'sự gắng sức'. Khi thêm '-less', từ này ngay lập tức chuyển thành 'không cần nỗ lực', diễn tả sự dễ dàng, tự nhiên.

Nguồn gốc 'Win'

Từ 'win' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ dưới dạng 'winnan', với nghĩa gốc là 'đấu tranh, tranh giành, vượt qua, giành được'. Nó liên quan đến gốc từ Proto-Germanic '*winnan' và xa hơn nữa là gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*wen-', có nghĩa là 'cố gắng, mong muốn, chiến thắng'. Điều này cho thấy ý nghĩa của chiến thắng luôn gắn liền với sự cạnh tranh và vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chiến thắng mà người chiến thắng thể hiện sự vượt trội hoặc lợi thế rõ ràng so với đối thủ. Nó nhấn mạnh sự trôi chảy, dễ dàng và không tốn nhiều công sức để đạt được mục tiêu. Không nên nhầm lẫn với những chiến thắng mà có thể tốn ít công sức vì may mắn (lucky win) hoặc do đối thủ yếu (weak opponent), 'effortless win' ngụ ý năng lực và kỹ năng vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effortless win
  • complete complete effortless win
    (chiến thắng hoàn toàn dễ dàng)
  • decisive decisive effortless win
    (chiến thắng quyết định dễ dàng)
  • comfortable comfortable effortless win
    (chiến thắng dễ dàng và thoải mái)
  • true a true effortless win
    (một chiến thắng thực sự dễ dàng)
Verb + effortless win
  • secure secure an effortless win
    (giành được chiến thắng dễ dàng)
  • achieve achieve an effortless win
    (đạt được chiến thắng dễ dàng)
  • claim claim an effortless win
    (tuyên bố/nhận chiến thắng dễ dàng)
  • cruise to cruise to an effortless win
    (đạt được chiến thắng dễ dàng một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại)

Idioms

  • Cruise to an effortless win

    Giành chiến thắng một cách dễ dàng và suôn sẻ, không gặp khó khăn

    "The team cruised to an effortless win against their weaker opponents."

    (Đội đã giành chiến thắng dễ dàng trước đối thủ yếu hơn.)

  • Secure an effortless win

    Đảm bảo/ấn định một chiến thắng dễ dàng

    "With just minutes left, they secured an effortless win by scoring another goal."

    (Chỉ còn vài phút, họ đã ấn định một chiến thắng dễ dàng bằng cách ghi thêm một bàn nữa.)

  • Make it an effortless win

    Biến nó thành một chiến thắng dễ dàng (thể hiện sự kiểm soát hoặc tài năng vượt trội)

    "Despite the pressure, the champion made it an effortless win."

    (Mặc dù có áp lực, nhà vô địch đã biến đó thành một chiến thắng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effortless win

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chiến thắng đạt được một cách dễ dàng rõ ràng và không cần nỗ lực đáng kể.

"The team secured an effortless win in the first round of the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing effortlessly for weeks, so the competition was an effortless win.
Cô ấy đã luyện tập một cách dễ dàng trong nhiều tuần, vì vậy cuộc thi là một chiến thắng dễ dàng.
Phủ định
He hadn't been preparing effortlessly; therefore, his victory wasn't an effortless win.
Anh ấy đã không chuẩn bị một cách dễ dàng; do đó, chiến thắng của anh ấy không phải là một chiến thắng dễ dàng.
Nghi vấn
Had they been training effortlessly, leading to what appeared to be an effortless win?
Có phải họ đã tập luyện một cách dễ dàng, dẫn đến điều mà dường như là một chiến thắng dễ dàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless win".

Sự Hấp Dẫn của 'Vẻ Ngoài Dễ Dàng'

Trong văn hóa phương Tây, 'effortless win' thường được ngưỡng mộ vì nó gợi lên hình ảnh của tài năng thiên bẩm hoặc sự tinh thông vượt trội, đến mức mọi việc trở nên dễ dàng. Điều này đối lập với chiến thắng phải trải qua đấu tranh vất vả, mặc dù cả hai đều có giá trị. Khả năng 'làm cho mọi thứ trông dễ dàng' (making it look easy) thường được coi là dấu hiệu của sự điêu luyện và tự tin.

Đối Lập: Kẻ Yếu Thế và Người Thống Trị

Một 'effortless win' thường được liên kết với những đội hoặc cá nhân vượt trội hoàn toàn so với đối thủ. Điều này tạo ra sự tương phản rõ rệt với những câu chuyện về 'kẻ yếu thế' (underdog) giành chiến thắng đầy khó khăn và bất ngờ. Trong thể thao và các cuộc thi, 'effortless win' có thể vừa được tôn vinh vừa bị chỉ trích vì thiếu tính cạnh tranh, trong khi chiến thắng của kẻ yếu thế thường gây ấn tượng mạnh mẽ hơn về ý chí và sự kiên cường.