(Top Banner Ad)
ego integration
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

ego integration

UK: /ˈiːɡəʊ ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈiːɡoʊ ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp nhất bản ngã sự thống nhất bản ngã sự hòa nhập bản ngã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological process of bringing together different aspects of the self into a unified and coherent whole, reducing internal conflicts and promoting a sense of personal identity and stability.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tâm lý học nhằm hợp nhất các khía cạnh khác nhau của bản thân thành một thể thống nhất và mạch lạc, giảm thiểu xung đột nội tâm và thúc đẩy cảm giác về bản sắc cá nhân và sự ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Through therapy, he achieved ego integration, resolving past traumas and developing a stronger sense of self."

    "Thông qua trị liệu, anh ấy đã đạt được sự hợp nhất bản ngã, giải quyết những chấn thương trong quá khứ và phát triển một ý thức mạnh mẽ hơn về bản thân."

  • "Ego integration is crucial for mental health and well-being."

    "Sự hợp nhất bản ngã rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và hạnh phúc."

  • "The goal of therapy is often to facilitate ego integration."

    "Mục tiêu của trị liệu thường là tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp nhất bản ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ego Bản ngã, cái tôi (phần ý thức của bản thân)
Adjective egocentric Tự cho mình là trung tâm, ích kỷ
Noun egocentrism Tính tự cho mình là trung tâm
Verb integrate Tích hợp, hợp nhất, hòa nhập
Noun integration Sự tích hợp, sự hòa nhập, sự hợp nhất
Adjective integrated Được tích hợp, được hợp nhất, hòa nhập
Adjective integral Toàn bộ, không thể thiếu, thiết yếu
Noun integrity Tính toàn vẹn, tính chính trực, sự liêm chính

Synonyms

self-integration (sự hợp nhất bản thân)personality integration (sự hợp nhất nhân cách)

Antonyms

ego disintegration (sự phân rã bản ngã)dissociation (sự phân ly)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*eǵh₂
Latin
ego
Latin
integer
Latin
integrare
English
ego
English
integration
English (Psychology)
ego integration

Nguồn gốc của 'Ego'

Từ 'ego' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'tôi' (I), vốn dĩ đã có từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*eǵh₂). Trong tâm lý học, 'ego' dùng để chỉ phần ý thức của bản thân, đóng vai trò trung gian giữa các bản năng và thực tại.

Nguồn gốc của 'Integration'

'Integration' (hội nhập/tích hợp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'integratio', nghĩa là 'sự đổi mới, phục hồi', từ động từ 'integrare' (làm cho toàn vẹn, hoàn chỉnh), gốc là 'integer' (nguyên vẹn, chưa bị đụng chạm).

'Ego Integration': Sự tổng hòa tâm lý

Khi kết hợp lại, 'ego integration' (tích hợp bản ngã) là một thuật ngữ tâm lý học hiện đại, chỉ quá trình và trạng thái mà các khía cạnh khác nhau của bản thân (ý thức, tiềm thức, kinh nghiệm, cảm xúc) được hòa nhập một cách hài hòa, tạo nên một nhân cách ổn định và toàn vẹn.

Usage Note

Ego integration nhấn mạnh sự hòa nhập và chấp nhận các phần khác nhau của bản thân, kể cả những phần bị phủ nhận hoặc không được chấp nhận trước đây. Quá trình này thường liên quan đến việc giải quyết các mâu thuẫn, hiểu rõ hơn về bản thân và xây dựng một hình ảnh bản thân tích cực và nhất quán. Nó khác với 'ego defense mechanisms', vốn là các chiến lược bảo vệ để tránh đối mặt với những cảm xúc hoặc suy nghĩ khó chịu.

Prepositions

of in through

* of: Dùng để chỉ sự hợp nhất *của* các khía cạnh khác nhau của bản thân. Ví dụ: 'the process of ego integration of childhood experiences'.
* in: Dùng để chỉ vai trò của ego integration *trong* việc cải thiện sức khỏe tâm thần. Ví dụ: 'the role of ego integration in psychotherapy'.
* through: Dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện ego integration. Ví dụ: 'ego integration through self-reflection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ego integration
  • achieve achieve ego integration
    (đạt được sự tích hợp bản ngã)
  • foster foster ego integration
    (nuôi dưỡng sự tích hợp bản ngã)
  • facilitate facilitate ego integration
    (tạo điều kiện cho sự tích hợp bản ngã)
  • hinder hinder ego integration
    (cản trở sự tích hợp bản ngã)
  • undergo undergo ego integration
    (trải qua quá trình tích hợp bản ngã)
Adjective + ego integration
  • healthy healthy ego integration
    (sự tích hợp bản ngã lành mạnh)
  • successful successful ego integration
    (sự tích hợp bản ngã thành công)
  • mature mature ego integration
    (sự tích hợp bản ngã trưởng thành)
  • impaired impaired ego integration
    (sự tích hợp bản ngã bị suy yếu)
Noun + of ego integration
  • process the process of ego integration
    (quá trình tích hợp bản ngã)
  • challenges the challenges of ego integration
    (những thách thức của sự tích hợp bản ngã)
  • importance the importance of ego integration
    (tầm quan trọng của sự tích hợp bản ngã)

Idioms

  • the process of ego integration

    quá trình tích hợp bản ngã (quá trình mà các khía cạnh khác nhau của bản thân được hòa hợp, tạo nên một nhân cách toàn vẹn)

    "Therapy often supports individuals in navigating the complex process of ego integration."

    (Liệu pháp thường hỗ trợ các cá nhân điều hướng quá trình phức tạp của sự tích hợp bản ngã.)

  • achieve ego integration

    đạt được sự tích hợp bản ngã (trạng thái mà bản thân đạt được sự thống nhất và hài hòa các khía cạnh tâm lý)

    "For many, old age is a period where individuals strive to achieve ego integration, reflecting on their lives."

    (Đối với nhiều người, tuổi già là giai đoạn mà các cá nhân nỗ lực đạt được sự tích hợp bản ngã, suy ngẫm về cuộc đời mình.)

  • lack of ego integration

    thiếu sự tích hợp bản ngã (trạng thái mà các khía cạnh của bản thân rời rạc, mâu thuẫn hoặc chưa được hòa hợp)

    "A lack of ego integration can manifest as internal conflict and a fragmented sense of self."

    (Việc thiếu sự tích hợp bản ngã có thể biểu hiện thành xung đột nội tâm và cảm giác bản thân bị phân mảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ego integration

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình tâm lý học nhằm hợp nhất các khía cạnh khác nhau của bản thân thành một thể thống nhất và mạch lạc, giảm thiểu xung đột nội tâm và thúc đẩy cảm giác về bản sắc cá nhân và sự ổn định.

"Through therapy, he achieved ego integration, resolving past traumas and developing a stronger sense of self."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ego integration".

Erik Erikson và các giai đoạn phát triển tâm lý

Nhà tâm lý học nổi tiếng Erik Erikson đã đưa ra lý thuyết về 8 giai đoạn phát triển tâm lý xã hội. 'Ego integration' là thách thức trung tâm của giai đoạn cuối cùng (Trưởng thành: Toàn vẹn Bản ngã đối đầu với Tuyệt vọng), nơi các cá nhân nhìn lại cuộc đời mình và cố gắng tìm thấy ý nghĩa, sự chấp nhận và sự toàn vẹn trong những trải nghiệm đã qua. Thành công trong giai đoạn này dẫn đến trí tuệ và cảm giác hoàn thành.

Jung và Khái niệm 'Self'

Trong tâm lý học phân tích của Carl Jung, 'ego integration' có thể được hiểu là một phần của quá trình cá nhân hóa (individuation), nơi ý thức cá nhân (ego) hòa hợp với các khía cạnh vô thức (như shadow, anima/animus) và cuối cùng là với 'Self' (tự ngã) – trung tâm của toàn bộ nhân cách. Quá trình này dẫn đến sự phát triển một bản thân toàn vẹn và độc đáo.