young person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not yet old; a child or adolescent.
Vietnamese Meaning
Một người chưa già; một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program is designed to help young people find jobs."
"Chương trình được thiết kế để giúp những người trẻ tuổi tìm việc làm."
-
"She is a bright young person with a promising future."
"Cô ấy là một người trẻ tuổi thông minh với một tương lai đầy hứa hẹn."
-
"We need to listen to the voices of young people."
"Chúng ta cần lắng nghe tiếng nói của những người trẻ tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | youth | tuổi trẻ, thanh niên (danh từ chung hoặc số nhiều) |
| Noun | youngster | người trẻ, thanh thiếu niên (thân mật hơn) |
| Adjective | younger | trẻ hơn (so sánh) |
| Adjective | youthful | trẻ trung, tươi trẻ (mang tính chất của tuổi trẻ) |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'young person' là một cách nói chung và trung tính để chỉ người trẻ tuổi, không phân biệt giới tính. Nó trang trọng hơn so với 'kid' hay 'child' trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi muốn thể hiện sự tôn trọng. So với 'teenager', 'young person' có thể bao gồm cả những người ở độ tuổi thiếu niên và đầu 20.
Prepositions
'Young person of': dùng để chỉ một người trẻ thuộc một nhóm hoặc loại nào đó (ví dụ: young person of color). 'For a young person': dùng để chỉ một điều gì đó đặc biệt hoặc đáng chú ý đối với một người trẻ (ví dụ: For a young person, he is very mature).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright a bright young person (một người trẻ thông minh, sáng dạ)
-
talented a talented young person (một người trẻ tài năng)
-
vulnerable vulnerable young people (những người trẻ dễ bị tổn thương)
-
ambitious ambitious young people (những người trẻ đầy tham vọng)
-
guide guide young people (hướng dẫn những người trẻ)
-
support support young people (hỗ trợ những người trẻ)
-
inspire inspire young people (truyền cảm hứng cho những người trẻ)
-
mentor mentor young people (làm người cố vấn cho những người trẻ)
Idioms
-
from a young person's perspective/point of view
từ góc nhìn/quan điểm của một người trẻ
"We need to consider the issue from a young person's perspective to find a relevant solution."
(Chúng ta cần xem xét vấn đề từ góc nhìn của một người trẻ để tìm ra giải pháp phù hợp.)
-
invest in young people
đầu tư vào thế hệ trẻ (về giáo dục, cơ hội, phát triển cá nhân...)
"Governments should invest more in young people's education and future opportunities."
(Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục và cơ hội tương lai của thế hệ trẻ.)
-
a positive role model for young people
một hình mẫu tích cực cho những người trẻ
"Teachers and parents have a responsibility to be positive role models for young people."
(Giáo viên và phụ huynh có trách nhiệm trở thành hình mẫu tích cực cho những người trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
young person
Danh từMột người chưa già; một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên.
"The program is designed to help young people find jobs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young person".
