(Top Banner Ad)
young person
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Tâm lý học

young person

UK: /ˈjʌŋ ˈpɜːsn/ • US: /ˈjʌŋ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người trẻ tuổi thanh niên lứa tuổi thanh niên giới trẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not yet old; a child or adolescent.

Vietnamese Meaning

Một người chưa già; một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program is designed to help young people find jobs."

    "Chương trình được thiết kế để giúp những người trẻ tuổi tìm việc làm."

  • "She is a bright young person with a promising future."

    "Cô ấy là một người trẻ tuổi thông minh với một tương lai đầy hứa hẹn."

  • "We need to listen to the voices of young people."

    "Chúng ta cần lắng nghe tiếng nói của những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên (danh từ chung hoặc số nhiều)
Noun youngster người trẻ, thanh thiếu niên (thân mật hơn)
Adjective younger trẻ hơn (so sánh)
Adjective youthful trẻ trung, tươi trẻ (mang tính chất của tuổi trẻ)
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂yuHn̥kós
Proto-Germanic
*jungaz
Old English
geong
Middle English
yong
Modern English (Young)
young
Latin
persōna
Old French
persone
Middle English
persoun
Modern English (Person)
person

Nguồn gốc của 'young'

Từ 'young' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại, mang ý nghĩa 'sống động, trẻ trung'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ, luôn giữ vững ý nghĩa về sự non trẻ, mới mẻ và tràn đầy sức sống. 'Young' gợi lên hình ảnh của sự phát triển, tiềm năng chưa được khai phá và năng lượng dồi dào.

Nguồn gốc của 'person'

Ban đầu, từ 'person' trong tiếng Latin ('persōna') có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng để thể hiện các vai diễn. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ vai trò, tính cách của một người, và cuối cùng là chỉ một cá nhân, một con người độc lập với danh tính riêng. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và bản sắc của mỗi cá nhân trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'young person' là một cách nói chung và trung tính để chỉ người trẻ tuổi, không phân biệt giới tính. Nó trang trọng hơn so với 'kid' hay 'child' trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi muốn thể hiện sự tôn trọng. So với 'teenager', 'young person' có thể bao gồm cả những người ở độ tuổi thiếu niên và đầu 20.

Prepositions

of for

'Young person of': dùng để chỉ một người trẻ thuộc một nhóm hoặc loại nào đó (ví dụ: young person of color). 'For a young person': dùng để chỉ một điều gì đó đặc biệt hoặc đáng chú ý đối với một người trẻ (ví dụ: For a young person, he is very mature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young person
  • bright a bright young person
    (một người trẻ thông minh, sáng dạ)
  • talented a talented young person
    (một người trẻ tài năng)
  • vulnerable vulnerable young people
    (những người trẻ dễ bị tổn thương)
  • ambitious ambitious young people
    (những người trẻ đầy tham vọng)
Verb + young person
  • guide guide young people
    (hướng dẫn những người trẻ)
  • support support young people
    (hỗ trợ những người trẻ)
  • inspire inspire young people
    (truyền cảm hứng cho những người trẻ)
  • mentor mentor young people
    (làm người cố vấn cho những người trẻ)

Idioms

  • from a young person's perspective/point of view

    từ góc nhìn/quan điểm của một người trẻ

    "We need to consider the issue from a young person's perspective to find a relevant solution."

    (Chúng ta cần xem xét vấn đề từ góc nhìn của một người trẻ để tìm ra giải pháp phù hợp.)

  • invest in young people

    đầu tư vào thế hệ trẻ (về giáo dục, cơ hội, phát triển cá nhân...)

    "Governments should invest more in young people's education and future opportunities."

    (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục và cơ hội tương lai của thế hệ trẻ.)

  • a positive role model for young people

    một hình mẫu tích cực cho những người trẻ

    "Teachers and parents have a responsibility to be positive role models for young people."

    (Giáo viên và phụ huynh có trách nhiệm trở thành hình mẫu tích cực cho những người trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young person

Danh từ
Lật mặt

Một người chưa già; một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên.

"The program is designed to help young people find jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young person".

Giai đoạn phát triển quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, tuổi vị thành niên ('adolescence') và thanh niên ('young adulthood') được coi là những giai đoạn phát triển đặc biệt quan trọng, kéo dài từ khoảng 12-13 tuổi đến cuối độ tuổi 20. Đây là thời kỳ mà người trẻ tập trung vào việc định hình bản sắc cá nhân, tìm kiếm sự độc lập, khám phá các mối quan hệ xã hội và chuẩn bị cho cuộc sống trưởng thành. Các nghi lễ chuyển tiếp như tốt nghiệp trung học, đủ tuổi bầu cử hay đủ tuổi hợp pháp để uống rượu bia thường đánh dấu sự chuyển đổi này.

Văn hóa người trẻ và tiếng nói cá nhân

Xã hội phương Tây rất coi trọng khái niệm 'văn hóa người trẻ' ('youth culture'), bao gồm các xu hướng thời trang, âm nhạc, lối sống và quan điểm riêng biệt của giới trẻ. Ngày càng có nhiều diễn đàn, chương trình được tạo ra để khuyến khích những người trẻ bày tỏ quan điểm, tham gia vào các quyết định cộng đồng và xã hội, phản ánh niềm tin vào tiềm năng thay đổi và khả năng đưa ra những ý tưởng mới mẻ của thế hệ này.