(Top Banner Ad)
paper document
A2
Danh từ A2 Văn phòng, Hành chính

paper document

UK: /ˈpeɪpə ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ˈpeɪpər ˈdɑːkjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu giấy văn bản giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that is printed or written on paper.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được in hoặc viết trên giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep all paper documents in the filing cabinet."

    "Vui lòng giữ tất cả các tài liệu giấy trong tủ hồ sơ."

  • "The company requires all employees to sign paper documents for legal purposes."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên ký các tài liệu giấy cho mục đích pháp lý."

  • "The archive is full of old paper documents."

    "Kho lưu trữ chứa đầy những tài liệu giấy cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy, bài báo
Noun paperwork công việc giấy tờ, thủ tục giấy tờ
Adjective paperless không dùng giấy, không có giấy tờ
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi lại, lập thành tài liệu
Noun documentation sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu hỗ trợ
Adjective documented đã được ghi lại bằng tài liệu, có tài liệu chứng minh
Noun documentary phim tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
English
paper
Latin
docere (to teach)
Latin
documentum (lesson, proof)
English
document

Nguồn gốc của 'Paper Document'

Từ 'paper' (giấy) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'papyros', tên một loại cây sậy được dùng để làm vật liệu viết. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'paper' trong tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'document' (tài liệu) đến từ tiếng Latin 'docere', có nghĩa là 'dạy', và 'documentum', có nghĩa là 'bài học' hoặc 'bằng chứng'. Khi kết hợp lại, 'paper document' dùng để chỉ một bản ghi chép vật lý trên giấy, chứa đựng thông tin mang tính bằng chứng hoặc hướng dẫn.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một tài liệu vật lý, tồn tại dưới dạng giấy. Nó đối lập với các tài liệu điện tử hoặc kỹ thuật số. 'Paper' ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'document', chỉ chất liệu của tài liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper document
  • official official paper document
    (tài liệu giấy chính thức)
  • legal legal paper document
    (tài liệu giấy hợp pháp)
  • confidential confidential paper document
    (tài liệu giấy mật)
  • original original paper document
    (tài liệu giấy gốc)
  • physical physical paper document
    (tài liệu giấy vật lý (chứ không phải bản điện tử))
Verb + paper document
  • submit submit a paper document
    (nộp một tài liệu giấy)
  • review review a paper document
    (xem xét một tài liệu giấy)
  • sign sign a paper document
    (ký vào một tài liệu giấy)
  • prepare prepare a paper document
    (chuẩn bị một tài liệu giấy)
  • file file a paper document
    (lưu trữ một tài liệu giấy)
  • shred shred a paper document
    (xé vụn một tài liệu giấy)

Idioms

  • put something on paper

    viết/ghi chép điều gì đó ra giấy

    "Let's put our agreement on paper so there's no misunderstanding."

    (Hãy ghi lại thỏa thuận của chúng ta ra giấy để tránh hiểu lầm.)

  • get one's papers in order

    sắp xếp/chuẩn bị giấy tờ một cách cẩn thận (thường cho một mục đích cụ thể như xin visa, nộp hồ sơ)

    "Before applying for the visa, you need to get your papers in order."

    (Trước khi xin thị thực, bạn cần sắp xếp giấy tờ của mình cho cẩn thận.)

  • paper trail

    dấu vết tài liệu (một chuỗi các tài liệu ghi lại một sự kiện hoặc hoạt động, thường dùng trong điều tra)

    "The investigators followed the paper trail to uncover the fraud."

    (Các điều tra viên lần theo dấu vết tài liệu để khám phá vụ lừa đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper document

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu được in hoặc viết trên giấy.

"Please keep all paper documents in the filing cabinet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper document".

Tầm quan trọng pháp lý và lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tài liệu giấy có vai trò cực kỳ quan trọng về mặt pháp lý và lịch sử. Các hợp đồng, di chúc, giấy khai sinh, bằng cấp và giấy chứng nhận quyền sở hữu đất đai thường được coi là có giá trị pháp lý cao nhất khi ở dạng tài liệu giấy có chữ ký gốc và con dấu. Chúng cũng là phương tiện chính để lưu trữ lịch sử, từ các văn bản cổ đại đến hồ sơ chính phủ hiện đại.

Chuyển đổi số và khái niệm 'Paperless'

Với sự phát triển của công nghệ, nhiều quốc gia và tổ chức đang chuyển từ tài liệu giấy sang tài liệu kỹ thuật số (digital documents). Khái niệm 'paperless office' (văn phòng không giấy tờ) ngày càng phổ biến, nhằm mục đích giảm thiểu chi phí in ấn, bảo vệ môi trường và tăng cường hiệu quả làm việc thông qua việc lưu trữ và chia sẻ thông tin điện tử. Tuy nhiên, ở một số lĩnh vực, tài liệu giấy vẫn được ưu tiên do tính bảo mật, tính xác thực và yêu cầu pháp lý.