(Top Banner Ad)
e-mail
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

e-mail

UK: /ˈiːmeɪl/ • US: /ˈiːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư điện tử email
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message distributed by electronic means from one computer user to one or more recipients via a network.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn được phân phối bằng phương tiện điện tử từ một người dùng máy tính đến một hoặc nhiều người nhận thông qua mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent an e-mail to my boss this morning."

    "Tôi đã gửi một e-mail cho sếp của tôi sáng nay."

  • "Check your e-mail for updates."

    "Kiểm tra e-mail của bạn để biết thông tin cập nhật."

  • "I'll e-mail you the details later."

    "Tôi sẽ gửi e-mail cho bạn thông tin chi tiết sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun e-mail Thư điện tử (danh từ)
Verb e-mail Gửi thư điện tử (động từ)
Noun emailer Người gửi thư điện tử
Noun e-mailing Việc gửi thư điện tử (danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic mail
English
e-mail

Nguồn gốc của 'e-mail'

Thuật ngữ 'e-mail' là dạng viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử). Nó ra đời vào cuối thế kỷ 20 khi việc gửi tin nhắn qua mạng máy tính trở nên phổ biến, nhằm phân biệt với 'mail' truyền thống (thư gửi qua bưu điện). Dấu gạch nối '-' được sử dụng để nhấn mạnh yếu tố 'điện tử' và dần dần được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Thuật ngữ 'e-mail' thường được sử dụng thay thế cho 'email'. Cả hai cách viết đều được chấp nhận, tuy nhiên 'email' (không có dấu gạch nối) đang trở nên phổ biến hơn. Nó đề cập đến cả hệ thống và chính tin nhắn.

Prepositions

to from

'to' được sử dụng để chỉ người nhận e-mail (e.g., Send an e-mail *to* John). 'From' được sử dụng để chỉ người gửi e-mail (e.g., I received an e-mail *from* Mary).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + e-mail
  • e-mail e-mail address
    (địa chỉ thư điện tử)
  • e-mail e-mail account
    (tài khoản thư điện tử)
  • e-mail e-mail attachment
    (tệp đính kèm thư điện tử)

Idioms

  • drop someone an e-mail

    Gửi một thư điện tử nhanh gọn cho ai đó (thường là để thông báo hoặc hỏi điều gì đó một cách thân mật/thông thường)

    "Just drop me an e-mail if you have any questions."

    (Cứ gửi nhanh cho tôi một email nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)

  • e-mail chain/thread

    Một chuỗi/luồng thư điện tử liên quan đến cùng một chủ đề (gồm nhiều thư trao đổi qua lại)

    "This e-mail chain goes back for weeks."

    (Chuỗi email này đã kéo dài nhiều tuần rồi.)

  • e-mail trail/footprint

    Dấu vết/lịch sử các thư điện tử đã gửi hoặc nhận (thường dùng trong ngữ cảnh cần chứng cứ hoặc theo dõi thông tin)

    "Investigators followed the e-mail trail."

    (Các nhà điều tra đã lần theo dấu vết thư điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-mail

Danh từ
Lật mặt

Một tin nhắn được phân phối bằng phương tiện điện tử từ một người dùng máy tính đến một hoặc nhiều người nhận thông qua mạng.

"I sent an e-mail to my boss this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had e-mailed him earlier.
Tôi ước tôi đã gửi e-mail cho anh ấy sớm hơn.
Phủ định
If only I hadn't e-mailed her that embarrassing photo.
Giá mà tôi đã không gửi email cho cô ấy bức ảnh đáng xấu hổ đó.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't included that attachment in the e-mail?
Bạn có ước bạn đã không đính kèm tệp đó vào email không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-mail".

Giao tiếp chuyên nghiệp

Trong môi trường công việc và học thuật phương Tây, e-mail là phương tiện giao tiếp chính thức và phổ biến nhất. Việc soạn e-mail rõ ràng, ngắn gọn, lịch sự và chuyên nghiệp không chỉ truyền tải thông điệp hiệu quả mà còn thể hiện sự tôn trọng và kỹ năng giao tiếp của bạn.

Quy tắc đạo đức e-mail (Netiquette)

Có một bộ quy tắc bất thành văn gọi là 'netiquette' (đạo đức mạng) cho việc sử dụng e-mail. Những quy tắc này bao gồm không gửi thư rác, tránh sử dụng chữ in hoa toàn bộ (được coi là đang la hét), và luôn kiểm tra kỹ ngữ pháp, chính tả trước khi gửi để tạo ấn tượng tốt và tránh hiểu lầm.