elementary solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A straightforward and simple solution to a problem, often involving basic principles or methods.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp đơn giản và trực tiếp cho một vấn đề, thường liên quan đến các nguyên tắc hoặc phương pháp cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor suggested an elementary solution to the equation, making it easier for the students to understand."
"Giáo sư đề xuất một giải pháp đơn giản cho phương trình, giúp sinh viên dễ hiểu hơn."
-
"The engineer presented an elementary solution to the bridge's structural problem."
"Kỹ sư trình bày một giải pháp đơn giản cho vấn đề cấu trúc của cây cầu."
-
"The elementary solution involved only using arithmetic operations."
"Giải pháp đơn giản chỉ liên quan đến việc sử dụng các phép toán số học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh toán học, khoa học và kỹ thuật để chỉ các giải pháp không phức tạp và dễ hiểu. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và dễ tiếp cận của giải pháp, trái ngược với các giải pháp phức tạp hoặc trừu tượng hơn. 'Elementary' ở đây có nghĩa là 'cơ bản' hoặc 'sơ cấp', không phải 'tiểu học' theo nghĩa giáo dục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple elementary solution (một giải pháp cơ bản đơn giản)
-
obvious an obvious elementary solution (một giải pháp cơ bản hiển nhiên)
-
quick a quick elementary solution (một giải pháp cơ bản nhanh chóng)
-
find to find an elementary solution (tìm ra một giải pháp cơ bản)
-
propose to propose an elementary solution (đề xuất một giải pháp cơ bản)
-
seek to seek an elementary solution (tìm kiếm một giải pháp cơ bản)
-
to an elementary solution to the problem (một giải pháp cơ bản cho vấn đề)
-
for an elementary solution for beginners (một giải pháp cơ bản cho người mới bắt đầu)
Idioms
-
It's an elementary solution, but it works.
Đây là một giải pháp đơn giản, nhưng nó hiệu quả.
"The team implemented an elementary solution, but it quickly resolved the immediate issue."
(Nhóm đã áp dụng một giải pháp cơ bản, nhưng nó đã nhanh chóng giải quyết vấn đề trước mắt.)
-
More than an elementary solution is needed.
Cần một giải pháp phức tạp hơn là một giải pháp cơ bản.
"The global climate crisis requires more than an elementary solution; it demands comprehensive policy changes."
(Khủng hoảng khí hậu toàn cầu đòi hỏi nhiều hơn một giải pháp cơ bản; nó yêu cầu những thay đổi chính sách toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elementary solution
Tính từ + Danh từMột giải pháp đơn giản và trực tiếp cho một vấn đề, thường liên quan đến các nguyên tắc hoặc phương pháp cơ bản.
"The professor suggested an elementary solution to the equation, making it easier for the students to understand."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elementary solution is often the most elegant. |
Giải pháp sơ đẳng thường là thanh lịch nhất. |
| Phủ định | He does not believe that finding an elementary solution is always possible. |
Anh ấy không tin rằng việc tìm ra một giải pháp sơ đẳng luôn khả thi. |
| Nghi vấn | Does she look for an elementary solution before trying complex methods? |
Cô ấy có tìm kiếm một giải pháp sơ đẳng trước khi thử các phương pháp phức tạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary solution".
