(Top Banner Ad)
elementary solution
B2
Tính từ + Danh từ B2 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

elementary solution

UK: /ˌelɪˈmentri səˈluːʃən/ • US: /ˌelɪˈmentəri səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp cơ bản giải pháp đơn giản giải pháp sơ cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A straightforward and simple solution to a problem, often involving basic principles or methods.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp đơn giản và trực tiếp cho một vấn đề, thường liên quan đến các nguyên tắc hoặc phương pháp cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor suggested an elementary solution to the equation, making it easier for the students to understand."

    "Giáo sư đề xuất một giải pháp đơn giản cho phương trình, giúp sinh viên dễ hiểu hơn."

  • "The engineer presented an elementary solution to the bridge's structural problem."

    "Kỹ sư trình bày một giải pháp đơn giản cho vấn đề cấu trúc của cây cầu."

  • "The elementary solution involved only using arithmetic operations."

    "Giải pháp đơn giản chỉ liên quan đến việc sử dụng các phép toán số học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element yếu tố, thành phần cơ bản
Adjective elemental thuộc về các yếu tố tự nhiên, cơ bản
Verb solve giải quyết (một vấn đề)
Noun solver người/công cụ giải quyết
Adjective soluble có thể giải quyết được; có thể hòa tan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Latin
elementarius
Old French
elementaire
English
elementary

Nguồn gốc 'Giải pháp Cơ bản'

Cụm từ 'elementary solution' (giải pháp cơ bản) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Elementary' xuất phát từ tiếng Latin 'elementum' (yếu tố cơ bản, nguyên tắc đầu tiên), sau đó phát triển thành 'elementarius' và qua tiếng Pháp cổ 'elementaire' để trở thành 'elementary' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'thuộc về những điều cơ bản, sơ cấp'. Còn 'solution' cũng có gốc từ tiếng Latin 'solutio' (sự nới lỏng, tháo gỡ, giải quyết), từ động từ 'solvere'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một giải pháp đơn giản, dễ hiểu, hoặc là bước đầu tiên để giải quyết một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh toán học, khoa học và kỹ thuật để chỉ các giải pháp không phức tạp và dễ hiểu. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và dễ tiếp cận của giải pháp, trái ngược với các giải pháp phức tạp hoặc trừu tượng hơn. 'Elementary' ở đây có nghĩa là 'cơ bản' hoặc 'sơ cấp', không phải 'tiểu học' theo nghĩa giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elementary solution
  • simple a simple elementary solution
    (một giải pháp cơ bản đơn giản)
  • obvious an obvious elementary solution
    (một giải pháp cơ bản hiển nhiên)
  • quick a quick elementary solution
    (một giải pháp cơ bản nhanh chóng)
Verb + elementary solution
  • find to find an elementary solution
    (tìm ra một giải pháp cơ bản)
  • propose to propose an elementary solution
    (đề xuất một giải pháp cơ bản)
  • seek to seek an elementary solution
    (tìm kiếm một giải pháp cơ bản)
Prepositional Phrase
  • to an elementary solution to the problem
    (một giải pháp cơ bản cho vấn đề)
  • for an elementary solution for beginners
    (một giải pháp cơ bản cho người mới bắt đầu)

Idioms

  • It's an elementary solution, but it works.

    Đây là một giải pháp đơn giản, nhưng nó hiệu quả.

    "The team implemented an elementary solution, but it quickly resolved the immediate issue."

    (Nhóm đã áp dụng một giải pháp cơ bản, nhưng nó đã nhanh chóng giải quyết vấn đề trước mắt.)

  • More than an elementary solution is needed.

    Cần một giải pháp phức tạp hơn là một giải pháp cơ bản.

    "The global climate crisis requires more than an elementary solution; it demands comprehensive policy changes."

    (Khủng hoảng khí hậu toàn cầu đòi hỏi nhiều hơn một giải pháp cơ bản; nó yêu cầu những thay đổi chính sách toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elementary solution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp đơn giản và trực tiếp cho một vấn đề, thường liên quan đến các nguyên tắc hoặc phương pháp cơ bản.

"The professor suggested an elementary solution to the equation, making it easier for the students to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elementary solution is often the most elegant.
Giải pháp sơ đẳng thường là thanh lịch nhất.
Phủ định
He does not believe that finding an elementary solution is always possible.
Anh ấy không tin rằng việc tìm ra một giải pháp sơ đẳng luôn khả thi.
Nghi vấn
Does she look for an elementary solution before trying complex methods?
Cô ấy có tìm kiếm một giải pháp sơ đẳng trước khi thử các phương pháp phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary solution".

Nguyên tắc 'Trở về Cơ bản'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và kinh doanh, có một nguyên tắc phổ biến là 'Back to Basics' (trở về cơ bản). Nó khuyến khích việc phân tích các vấn đề phức tạp thành những yếu tố cốt lõi nhất để tìm ra 'elementary solutions' – những giải pháp đơn giản, nền tảng nhưng hiệu quả. Đây thường là cách tiếp cận ban đầu khi đối mặt với sự phức tạp và tìm kiếm sự rõ ràng.

Tư duy theo Nguyên tắc Đầu tiên

Khái niệm 'tư duy theo nguyên tắc đầu tiên' (First Principles Thinking), được gợi cảm hứng từ nhà triết học Hy Lạp cổ đại Socrates, khuyến khích việc phân tích một vấn đề đến những sự thật cơ bản nhất, không thể phân chia được nữa – những 'elementary principles'. Từ đó, người ta xây dựng lại kiến thức hoặc giải pháp từ đầu, không bị ràng buộc bởi các giả định hiện có. Việc tìm kiếm 'elementary solutions' thường là bước đầu tiên trong quá trình tư duy này, giúp phát triển các giải pháp sáng tạo và hiệu quả hơn.