(Top Banner Ad)
embrace responsibility
B2
Động từ (kết hợp với danh từ) B2 Phát triển cá nhân, Lãnh đạo, Quản lý

embrace responsibility

UK: /ɪmˈbreɪs rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ɪmˈbreɪs rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

đón nhận trách nhiệm sẵn sàng chịu trách nhiệm nhiệt tình đảm nhận trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept responsibility willingly and enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận trách nhiệm một cách sẵn lòng và nhiệt tình, đón nhận trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good leaders embrace responsibility for their teams' failures."

    "Những nhà lãnh đạo giỏi sẵn sàng đón nhận trách nhiệm cho những thất bại của đội nhóm."

  • "To be successful, you need to embrace responsibility and work hard."

    "Để thành công, bạn cần đón nhận trách nhiệm và làm việc chăm chỉ."

  • "The company needs leaders who embrace responsibility and make tough decisions."

    "Công ty cần những nhà lãnh đạo đón nhận trách nhiệm và đưa ra những quyết định khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embrace sự ôm ấp, sự chấp nhận
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Verb respond phản ứng, đáp lại
Noun response sự phản ứng, lời đáp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Lãnh đạo, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bracchium
Old French
embracier
Middle English
enbracen
Modern English
embrace

Nguồn gốc của 'Embrace'

Từ 'embrace' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'bracchium' (nghĩa là 'cánh tay'). Qua tiếng Pháp cổ 'embracier' (ôm vào lòng), nó đi vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'ôm' hay 'bao bọc'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thêm, không chỉ là hành động thể chất mà còn là sự 'chấp nhận một ý tưởng, cơ hội hoặc trách nhiệm một cách tự nguyện'.

Nguồn gốc của 'Responsibility'

Từ 'responsibility' (trách nhiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere' (nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'phản hồi'). Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'responsabilité'. Ban đầu, nó có nghĩa là khả năng trả lời hoặc đáp lại, sau đó phát triển thành nghĩa 'nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình'.

Usage Note

Khi sử dụng 'embrace' với 'responsibility', nó mang sắc thái chủ động, tích cực, không chỉ đơn thuần là gánh vác mà còn thể hiện sự chào đón, xem đó là một cơ hội để phát triển. Khác với 'take responsibility' (chịu trách nhiệm) mang nghĩa trung tính hơn, hoặc 'shoulder responsibility' (gánh vác trách nhiệm) nhấn mạnh gánh nặng. 'Embrace' gợi ý về sự hứng thú, mong muốn thực hiện.

Prepositions

for

'Embrace responsibility for' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với một hành động, sự việc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + embrace responsibility
  • fully fully embrace responsibility
    (hoàn toàn chấp nhận trách nhiệm)
  • willingly willingly embrace responsibility
    (sẵn lòng chấp nhận trách nhiệm)
  • readily readily embrace responsibility
    (dễ dàng/sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm)
  • courageously courageously embrace responsibility
    (dũng cảm chấp nhận trách nhiệm)
  • openly openly embrace responsibility
    (công khai chấp nhận trách nhiệm)
Verb/Phrase + embrace responsibility
  • learn to learn to embrace responsibility
    (học cách chấp nhận trách nhiệm)
  • refuse to refuse to embrace responsibility
    (từ chối chấp nhận trách nhiệm)
  • fail to fail to embrace responsibility
    (thất bại trong việc chấp nhận trách nhiệm)
  • choose to choose to embrace responsibility
    (chọn chấp nhận trách nhiệm)

Idioms

  • step up and embrace responsibility

    Chủ động đảm nhận và chấp nhận trách nhiệm (thường khi có thử thách hoặc khi cần ai đó gánh vác)

    "When the team leader resigned, Sarah had to step up and embrace responsibility for the entire project."

    (Khi trưởng nhóm từ chức, Sarah đã phải chủ động đảm nhận và chấp nhận trách nhiệm cho toàn bộ dự án.)

  • It's time to embrace responsibility

    Đã đến lúc phải chấp nhận trách nhiệm (thường là lời kêu gọi hành động hoặc nhận thức về nghĩa vụ)

    "After years of blaming others, he finally realized it was time to embrace responsibility for his own future."

    (Sau nhiều năm đổ lỗi cho người khác, cuối cùng anh ấy nhận ra đã đến lúc phải chấp nhận trách nhiệm cho tương lai của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embrace responsibility

Động từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

Chấp nhận trách nhiệm một cách sẵn lòng và nhiệt tình, đón nhận trách nhiệm.

"Good leaders embrace responsibility for their teams' failures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She embraces responsibility for her actions.
Cô ấy chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Phủ định
They do not embrace responsibility when things go wrong.
Họ không chịu trách nhiệm khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
Nghi vấn
Does he embrace responsibility in his new role?
Anh ấy có chịu trách nhiệm trong vai trò mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embrace responsibility".

Sự trưởng thành và vai trò lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'chấp nhận trách nhiệm' là một dấu hiệu quan trọng của sự trưởng thành và là phẩm chất thiết yếu đối với một nhà lãnh đạo hiệu quả. Nó cho thấy một cá nhân sẵn lòng chịu trách nhiệm về hành động và quyết định của mình, thay vì né tránh hậu quả hay đổ lỗi cho người khác. Khái niệm này thường được dạy từ thời thơ ấu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chịu trách nhiệm về lỗi lầm và đóng góp tích cực cho xã hội.

Trách nhiệm cá nhân

Khái niệm 'trách nhiệm cá nhân' (personal accountability) gắn liền mật thiết với việc 'chấp nhận trách nhiệm'. Nó ngụ ý rằng các cá nhân được kỳ vọng sẽ tự chủ về các lựa chọn, cam kết và kết quả của chúng. Điều này nuôi dưỡng ý thức tự lực, sự chính trực và đáng tin cậy, vốn rất quan trọng trong cả mối quan hệ cá nhân và môi trường chuyên nghiệp ở các xã hội phương Tây.