(Top Banner Ad)
embroidery design
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật và Thủ công

embroidery design

UK: /ɪmˈbrɔɪdəri dɪˈzaɪn/ • US: /ɪmˈbrɔɪdəri dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu thêu thiết kế thêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or pattern for decorating fabric or other materials with needle and thread or yarn.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc mẫu để trang trí vải hoặc các vật liệu khác bằng kim, chỉ hoặc sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a beautiful embroidery design for her daughter's dress."

    "Cô ấy tìm thấy một thiết kế thêu tuyệt đẹp cho chiếc váy của con gái mình."

  • "This book contains hundreds of embroidery designs."

    "Cuốn sách này chứa hàng trăm thiết kế thêu."

  • "The embroidery design on her jacket was very intricate."

    "Thiết kế thêu trên áo khoác của cô ấy rất phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embroider thêu, thêu thùa (trang trí bằng kim chỉ)
Adjective embroidered được thêu, có họa tiết thêu
Noun embroiderer người thợ thêu, nghệ nhân thêu
Verb design thiết kế, tạo mẫu, phác thảo
Noun designer nhà thiết kế, người tạo mẫu
Adjective designed được thiết kế, có chủ ý

Synonyms

needlework pattern (mẫu thêu)stitchery design (thiết kế đường may)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
broderie
Middle English
enbrouderie
English
embroidery
Latin
designare
Old French
desseing
English
design

Nguồn gốc của 'Embroidery'

Từ 'embroidery' (thêu thùa) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'broderie' vào khoảng thế kỷ 14, sau đó phát triển thành 'enbrouderie' trong tiếng Anh trung cổ. Gốc từ này có thể liên quan đến các từ chỉ kim hoặc hành động đâm, chọc – rất phù hợp với kỹ thuật thêu tay.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' (thiết kế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu ra, chỉ định, mô tả'. Qua tiếng Pháp cổ 'desseing' và tiếng Ý 'disegno', từ này mang ý nghĩa về một bản vẽ, kế hoạch hoặc ý tưởng được phác thảo, và nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'embroidery design' mô tả chính xác một bản vẽ, mẫu hoặc kế hoạch cụ thể được tạo ra để thêu. Nó thể hiện sự giao thoa giữa nghệ thuật tạo hình (design) và kỹ thuật trang trí bằng kim chỉ (embroidery).

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ một bản vẽ, sơ đồ hoặc hướng dẫn chi tiết để thực hiện một sản phẩm thêu. 'Embroidery' nhấn mạnh kỹ thuật thêu thùa, còn 'design' tập trung vào yếu tố thẩm mỹ và bố cục. Nó khác với 'embroidery pattern' ở chỗ 'design' bao hàm ý tưởng sáng tạo hơn là chỉ một khuôn mẫu lặp lại.

Prepositions

for on

Dùng 'embroidery design for' để chỉ thiết kế thêu dành cho mục đích cụ thể (ví dụ: 'embroidery design for a dress'). Dùng 'embroidery design on' để chỉ thiết kế thêu trên một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'embroidery design on silk').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embroidery design
  • intricate intricate embroidery design
    (thiết kế thêu tinh xảo/phức tạp)
  • traditional traditional embroidery design
    (thiết kế thêu truyền thống)
  • modern modern embroidery design
    (thiết kế thêu hiện đại)
  • floral floral embroidery design
    (thiết kế thêu hoa lá)
  • stunning stunning embroidery design
    (thiết kế thêu tuyệt đẹp/ấn tượng)
  • unique unique embroidery design
    (thiết kế thêu độc đáo)
Verb + embroidery design
  • create create an embroidery design
    (tạo ra một thiết kế thêu)
  • develop develop an embroidery design
    (phát triển một thiết kế thêu)
  • stitch stitch an embroidery design
    (thêu một thiết kế thêu)
  • choose choose an embroidery design
    (chọn một thiết kế thêu)
  • apply apply an embroidery design
    (áp dụng một thiết kế thêu (lên vải))

Idioms

  • custom embroidery design

    thiết kế thêu theo yêu cầu/tùy chỉnh (được tạo riêng theo ý muốn của khách hàng)

    "We specialize in creating custom embroidery designs for uniforms and corporate gifts."

    (Chúng tôi chuyên tạo ra các thiết kế thêu tùy chỉnh cho đồng phục và quà tặng doanh nghiệp.)

  • digital embroidery design

    thiết kế thêu kỹ thuật số (mẫu thêu được tạo và số hóa bằng phần mềm máy tính)

    "Modern machines require precise digital embroidery designs to ensure accuracy and consistency."

    (Các máy thêu hiện đại yêu cầu các thiết kế thêu kỹ thuật số chính xác để đảm bảo độ chính xác và nhất quán.)

  • hand embroidery design

    thiết kế thêu tay (mẫu thêu được thực hiện thủ công, không dùng máy)

    "The artist is renowned for her intricate hand embroidery designs, often inspired by nature."

    (Nghệ sĩ này nổi tiếng với những thiết kế thêu tay tinh xảo, thường lấy cảm hứng từ thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embroidery design

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc mẫu để trang trí vải hoặc các vật liệu khác bằng kim, chỉ hoặc sợi.

"She found a beautiful embroidery design for her daughter's dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embroidery design".

Nghệ thuật thêu toàn cầu

Thêu thùa là một loại hình nghệ thuật cổ xưa và quan trọng trên khắp các nền văn hóa đa dạng trong hàng ngàn năm. Từ những tấm vải Ai Cập cổ đại, lụa thêu tinh xảo của Trung Quốc, đến những tác phẩm thêu của hoàng gia Châu Âu và nghệ thuật dân gian ở nhiều quốc gia, các thiết kế thêu thường phản ánh địa vị xã hội, tín ngưỡng tôn giáo, câu chuyện lịch sử và hệ thực vật/động vật địa phương.

Từ truyền thống đến hiện đại

Mặc dù thường gắn liền với nghề thủ công truyền thống và nghệ thuật dân gian, các thiết kế thêu đã không ngừng phát triển và tìm thấy chỗ đứng vững chắc trong thời trang cao cấp, dệt may đương đại, và thậm chí cả các mặt hàng cá nhân hóa. Chúng tạo cầu nối giữa di sản văn hóa phong phú và thẩm mỹ hiện đại, chứng tỏ sự linh hoạt và sức sống của nghệ thuật thêu trong mọi thời đại.