(Top Banner Ad)
display emotions
B2
Động từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

display emotions

UK: /dɪˈspleɪ/ • US: /dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện cảm xúc biểu lộ cảm xúc bộc lộ cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or express emotions openly and outwardly.

Vietnamese Meaning

Thể hiện, biểu lộ cảm xúc một cách công khai, rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important for children to learn how to display their emotions in a healthy way."

    "Điều quan trọng là trẻ em học cách thể hiện cảm xúc của mình một cách lành mạnh."

  • "He found it difficult to display his emotions after years of being taught to be stoic."

    "Anh ấy thấy khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc của mình sau nhiều năm được dạy phải cứng rắn."

  • "The actor displayed a wide range of emotions during his performance."

    "Diễn viên đã thể hiện một loạt cảm xúc đa dạng trong suốt màn trình diễn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb display trưng bày, thể hiện, hiển thị
Noun display sự trưng bày, màn hình, sự thể hiện
Noun emotion cảm xúc, xúc cảm, sự rung động
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động, giàu cảm xúc
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicāre
Old French
desploier
Middle English
displaie
Latin
ēmovēre
Old French
émotion
English
display emotions (phrase)

Nguồn gốc 'Display Emotions'

Cụm từ 'display emotions' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Display' xuất phát từ tiếng Latinh 'displicāre' qua tiếng Pháp cổ 'desploier', có nghĩa là 'mở ra, trải ra'. 'Emotions' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ēmovēre' qua tiếng Pháp cổ 'émotion', mang nghĩa 'khuấy động, chuyển động ra ngoài'. Khi kết hợp lại, 'display emotions' mang ý nghĩa 'mở ra' hay 'phơi bày' những cảm xúc đang 'khuấy động' bên trong con người bạn ra bên ngoài để người khác thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên hoặc có chủ ý, có thể thông qua nét mặt, giọng nói, cử chỉ, hoặc hành động. Sắc thái của 'display' thường nhấn mạnh tính chất hiện rõ, dễ nhận thấy của cảm xúc được thể hiện. Nó khác với 'suppress emotions' (kìm nén cảm xúc) hoặc 'hide emotions' (che giấu cảm xúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + display emotions
  • openly openly display emotions
    (công khai thể hiện cảm xúc)
  • freely freely display emotions
    (tự do/thoải mái thể hiện cảm xúc)
  • rarely rarely display emotions
    (hiếm khi thể hiện cảm xúc)
  • fully fully display emotions
    (thể hiện trọn vẹn cảm xúc)
Verb + to display emotions
  • struggle to struggle to display emotions
    (khó khăn/vật lộn để thể hiện cảm xúc)
  • hesitate to hesitate to display emotions
    (ngần ngại thể hiện cảm xúc)
  • refuse to refuse to display emotions
    (từ chối thể hiện cảm xúc)
  • learn to learn to display emotions
    (học cách thể hiện cảm xúc)

Idioms

  • It's healthy to display emotions.

    Thể hiện cảm xúc là điều lành mạnh (có lợi cho sức khỏe tinh thần).

    "Don't bottle up your feelings; it's healthy to display emotions sometimes."

    (Đừng kìm nén cảm xúc của mình; đôi khi thể hiện cảm xúc là điều lành mạnh.)

  • Don't be afraid to display emotions.

    Đừng ngại thể hiện cảm xúc.

    "He told her, "Don't be afraid to display emotions; it shows you're human.""

    (Anh ấy nói với cô ấy: "Đừng ngại thể hiện cảm xúc; điều đó cho thấy bạn là con người.")

  • Displaying emotions can be a sign of strength.

    Việc thể hiện cảm xúc có thể là dấu hiệu của sức mạnh.

    "Contrary to popular belief, displaying emotions can be a sign of strength, not weakness."

    (Trái ngược với suy nghĩ phổ biến, việc thể hiện cảm xúc có thể là dấu hiệu của sức mạnh, chứ không phải sự yếu đuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

display emotions

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thể hiện, biểu lộ cảm xúc một cách công khai, rõ ràng.

"It's important for children to learn how to display their emotions in a healthy way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She doesn't often display her emotions openly.
Cô ấy không thường xuyên thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở.
Phủ định
They did not display any emotions during the difficult situation.
Họ đã không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào trong tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Do children always display their emotions honestly?
Có phải trẻ em luôn thể hiện cảm xúc của mình một cách trung thực không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the importance of emotional intelligence, she would have displayed emotions more appropriately.
Nếu cô ấy đã hiểu tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc, cô ấy đã thể hiện cảm xúc phù hợp hơn.
Phủ định
If he had not been so afraid of vulnerability, he would not have failed to display emotions when his friend needed support.
Nếu anh ấy không quá sợ sự tổn thương, anh ấy đã không thất bại trong việc thể hiện cảm xúc khi bạn anh ấy cần sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Would she have displayed her true emotions if she had not been afraid of being judged?
Liệu cô ấy có thể hiện cảm xúc thật của mình nếu cô ấy không sợ bị phán xét không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person displays emotions openly, people often understand them better.
Nếu một người bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở, mọi người thường hiểu họ hơn.
Phủ định
When someone does not display emotions, it's hard to know what they are feeling.
Khi ai đó không bộc lộ cảm xúc, thật khó để biết họ đang cảm thấy gì.
Nghi vấn
If someone displays strong emotions, does it always mean they are upset?
Nếu ai đó bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, điều đó có phải luôn có nghĩa là họ đang khó chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display emotions".

Kìm nén cảm xúc: 'Stiff Upper Lip'

Trong văn hóa Anh, cụm từ 'stiff upper lip' mô tả một thái độ kiên cường, không thể hiện cảm xúc tiêu cực ra bên ngoài, đặc biệt trong những lúc khó khăn. Đây là một truyền thống lâu đời khuyến khích sự tự chủ và kìm nén cảm xúc, trái ngược với việc 'display emotions' một cách cởi mở.

Định kiến giới và việc thể hiện cảm xúc

Trong nhiều xã hội phương Tây, từng có những định kiến giới liên quan đến việc 'display emotions'. Đàn ông thường được kỳ vọng phải mạnh mẽ, ít thể hiện cảm xúc (ví dụ: 'men don't cry'), trong khi phụ nữ thường được chấp nhận hoặc thậm chí được khuyến khích thể hiện cảm xúc một cách cởi mở hơn. Tuy nhiên, những định kiến này đang dần thay đổi theo hướng tích cực hơn.