(Top Banner Ad)
emotional baggage
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Các mối quan hệ

emotional baggage

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈbæɡɪdʒ/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈbæɡɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng cảm xúc tổn thương lòng vết thương lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Psychological problems caused by difficult experiences in the past.

Vietnamese Meaning

Những vấn đề tâm lý gây ra bởi những trải nghiệm khó khăn trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's carrying a lot of emotional baggage from her previous relationship."

    "Cô ấy đang mang theo rất nhiều gánh nặng cảm xúc từ mối quan hệ trước đây."

  • "He has a lot of emotional baggage to deal with before he can commit to a new relationship."

    "Anh ấy có rất nhiều gánh nặng cảm xúc cần phải giải quyết trước khi có thể cam kết với một mối quan hệ mới."

  • "Therapy can help you unpack your emotional baggage and move forward."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp bạn giải tỏa gánh nặng cảm xúc và tiến về phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc (trạng thái tâm lý cụ thể)
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách xúc động; về mặt cảm xúc
Noun bag Cái túi; túi xách
Noun baggage Hành lý (túi xách, vali mang theo khi đi lại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émouvoir
French
émotion
English
emotion
Old French
bagage
English
baggage

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'emotional baggage' là một sự kết hợp tương đối hiện đại. Từ 'emotional' (cảm xúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emovere' (di chuyển ra ngoài, lay động), trong khi 'baggage' (hành lý) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bagage' (từ 'bagge' nghĩa là túi). Sự kết hợp này xuất hiện mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học và tự giúp bản thân, để mô tả ẩn dụ những gánh nặng tâm lý không mong muốn hoặc những vấn đề chưa được giải quyết từ quá khứ mà một người mang theo vào các mối quan hệ hoặc tình huống hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'emotional baggage' thường được sử dụng để mô tả những gánh nặng cảm xúc, những tổn thương tinh thần mà một người mang theo từ những mối quan hệ hoặc sự kiện đau buồn trong quá khứ. Nó ám chỉ những cảm xúc tiêu cực như sự tức giận, nỗi buồn, sự oán giận, sợ hãi, hoặc sự thiếu tự tin ảnh hưởng đến hành vi và các mối quan hệ hiện tại của người đó. Khác với 'trauma' (chấn thương), 'emotional baggage' thường đề cập đến những vấn đề dai dẳng, ít nghiêm trọng hơn nhưng vẫn ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Nó cũng khác với 'regret' (hối tiếc), vì 'emotional baggage' không chỉ là sự hối hận mà còn bao gồm cả những cảm xúc tiêu cực khác và ảnh hưởng của chúng.

Prepositions

with from

'With' được dùng khi nói về việc mang gánh nặng cảm xúc đó theo bên mình: 'He came into the relationship with a lot of emotional baggage.' ('From' có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc của gánh nặng đó: 'His emotional baggage stemmed from a difficult childhood.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional baggage
  • heavy heavy emotional baggage
    (gánh nặng cảm xúc lớn/nặng nề)
  • personal personal emotional baggage
    (gánh nặng cảm xúc cá nhân)
  • unresolved unresolved emotional baggage
    (gánh nặng cảm xúc chưa được giải quyết)
  • past past emotional baggage
    (gánh nặng cảm xúc từ quá khứ)
Verb + emotional baggage
  • carry carry emotional baggage
    (mang theo gánh nặng cảm xúc)
  • deal with deal with emotional baggage
    (giải quyết gánh nặng cảm xúc)
  • unload unload emotional baggage
    (trút bỏ gánh nặng cảm xúc)
  • unpack unpack emotional baggage
    (phân tích/giải tỏa gánh nặng cảm xúc)
  • bring bring emotional baggage (into a relationship)
    (mang gánh nặng cảm xúc (vào một mối quan hệ))

Idioms

  • to carry a lot of emotional baggage

    mang theo nhiều gánh nặng/vấn đề tâm lý từ quá khứ, thường ảnh hưởng đến hiện tại.

    "He's struggling to start a new relationship because he's still carrying a lot of emotional baggage from his previous marriage."

    (Anh ấy đang gặp khó khăn khi bắt đầu một mối quan hệ mới vì anh ấy vẫn đang mang theo nhiều gánh nặng cảm xúc từ cuộc hôn nhân trước.)

  • to unpack one's emotional baggage

    phân tích, đối mặt và xử lý các vấn đề cảm xúc hoặc tổn thương từ quá khứ, thường thông qua trị liệu hoặc tự suy ngẫm.

    "Therapy helped her to unpack her emotional baggage and understand why she kept making the same mistakes."

    (Liệu pháp đã giúp cô ấy phân tích gánh nặng cảm xúc của mình và hiểu tại sao cô ấy cứ lặp lại những sai lầm cũ.)

  • to come with emotional baggage

    một người hoặc một mối quan hệ đi kèm với những vấn đề tâm lý, tổn thương hoặc khó khăn từ quá khứ.

    "Every new relationship comes with its own set of challenges and sometimes, a bit of emotional baggage."

    (Mọi mối quan hệ mới đều đi kèm với những thử thách riêng và đôi khi là một chút gánh nặng cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional baggage

Danh từ
Lật mặt

Những vấn đề tâm lý gây ra bởi những trải nghiệm khó khăn trong quá khứ.

"She's carrying a lot of emotional baggage from her previous relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional baggage".

Ẩn dụ tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với sự phát triển của tâm lý học và các phong trào tự giúp bản thân, 'emotional baggage' là một ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả những trải nghiệm tiêu cực, tổn thương, nỗi sợ hãi hoặc các vấn đề chưa được giải quyết từ quá khứ của một người. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng những điều này không biến mất mà chúng ta mang theo như một 'hành lý' vô hình, có thể ảnh hưởng đến suy nghĩ, hành vi và các mối quan hệ hiện tại.

Gánh nặng và sự giải thoát

Khái niệm này ngụ ý rằng 'hành lý cảm xúc' là một gánh nặng, làm chậm hoặc cản trở sự phát triển cá nhân và hạnh phúc. Mục tiêu thường là 'xử lý', 'trút bỏ' hoặc 'giải tỏa' hành lý này, ngụ ý quá trình đối mặt với quá khứ, chữa lành vết thương và tìm kiếm sự giải thoát để sống một cuộc sống trọn vẹn hơn. Điều này phản ánh giá trị của sự tự nhận thức và phát triển cá nhân trong nhiều xã hội phương Tây.