emotional baggage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Psychological problems caused by difficult experiences in the past.
Vietnamese Meaning
Những vấn đề tâm lý gây ra bởi những trải nghiệm khó khăn trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's carrying a lot of emotional baggage from her previous relationship."
"Cô ấy đang mang theo rất nhiều gánh nặng cảm xúc từ mối quan hệ trước đây."
-
"He has a lot of emotional baggage to deal with before he can commit to a new relationship."
"Anh ấy có rất nhiều gánh nặng cảm xúc cần phải giải quyết trước khi có thể cam kết với một mối quan hệ mới."
-
"Therapy can help you unpack your emotional baggage and move forward."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp bạn giải tỏa gánh nặng cảm xúc và tiến về phía trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc (trạng thái tâm lý cụ thể) |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách xúc động; về mặt cảm xúc |
| Noun | bag | Cái túi; túi xách |
| Noun | baggage | Hành lý (túi xách, vali mang theo khi đi lại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'emotional baggage' thường được sử dụng để mô tả những gánh nặng cảm xúc, những tổn thương tinh thần mà một người mang theo từ những mối quan hệ hoặc sự kiện đau buồn trong quá khứ. Nó ám chỉ những cảm xúc tiêu cực như sự tức giận, nỗi buồn, sự oán giận, sợ hãi, hoặc sự thiếu tự tin ảnh hưởng đến hành vi và các mối quan hệ hiện tại của người đó. Khác với 'trauma' (chấn thương), 'emotional baggage' thường đề cập đến những vấn đề dai dẳng, ít nghiêm trọng hơn nhưng vẫn ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Nó cũng khác với 'regret' (hối tiếc), vì 'emotional baggage' không chỉ là sự hối hận mà còn bao gồm cả những cảm xúc tiêu cực khác và ảnh hưởng của chúng.
Prepositions
'With' được dùng khi nói về việc mang gánh nặng cảm xúc đó theo bên mình: 'He came into the relationship with a lot of emotional baggage.' ('From' có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc của gánh nặng đó: 'His emotional baggage stemmed from a difficult childhood.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy emotional baggage (gánh nặng cảm xúc lớn/nặng nề)
-
personal personal emotional baggage (gánh nặng cảm xúc cá nhân)
-
unresolved unresolved emotional baggage (gánh nặng cảm xúc chưa được giải quyết)
-
past past emotional baggage (gánh nặng cảm xúc từ quá khứ)
-
carry carry emotional baggage (mang theo gánh nặng cảm xúc)
-
deal with deal with emotional baggage (giải quyết gánh nặng cảm xúc)
-
unload unload emotional baggage (trút bỏ gánh nặng cảm xúc)
-
unpack unpack emotional baggage (phân tích/giải tỏa gánh nặng cảm xúc)
-
bring bring emotional baggage (into a relationship) (mang gánh nặng cảm xúc (vào một mối quan hệ))
Idioms
-
to carry a lot of emotional baggage
mang theo nhiều gánh nặng/vấn đề tâm lý từ quá khứ, thường ảnh hưởng đến hiện tại.
"He's struggling to start a new relationship because he's still carrying a lot of emotional baggage from his previous marriage."
(Anh ấy đang gặp khó khăn khi bắt đầu một mối quan hệ mới vì anh ấy vẫn đang mang theo nhiều gánh nặng cảm xúc từ cuộc hôn nhân trước.)
-
to unpack one's emotional baggage
phân tích, đối mặt và xử lý các vấn đề cảm xúc hoặc tổn thương từ quá khứ, thường thông qua trị liệu hoặc tự suy ngẫm.
"Therapy helped her to unpack her emotional baggage and understand why she kept making the same mistakes."
(Liệu pháp đã giúp cô ấy phân tích gánh nặng cảm xúc của mình và hiểu tại sao cô ấy cứ lặp lại những sai lầm cũ.)
-
to come with emotional baggage
một người hoặc một mối quan hệ đi kèm với những vấn đề tâm lý, tổn thương hoặc khó khăn từ quá khứ.
"Every new relationship comes with its own set of challenges and sometimes, a bit of emotional baggage."
(Mọi mối quan hệ mới đều đi kèm với những thử thách riêng và đôi khi là một chút gánh nặng cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional baggage
Danh từNhững vấn đề tâm lý gây ra bởi những trải nghiệm khó khăn trong quá khứ.
"She's carrying a lot of emotional baggage from her previous relationship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional baggage".
