(Top Banner Ad)
emotional freedom
B2
Danh từ ghép B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

emotional freedom

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈfriːdəm/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈfriːdəm/

Nghĩa tiếng Việt

tự do cảm xúc giải phóng cảm xúc thoát khỏi gánh nặng cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being free from negative emotions and emotional burdens, allowing one to experience a greater sense of peace, joy, and fulfillment.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tự do khỏi những cảm xúc tiêu cực và gánh nặng cảm xúc, cho phép một người trải nghiệm cảm giác bình yên, niềm vui và sự thỏa mãn lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving emotional freedom requires understanding and processing past traumas."

    "Đạt được sự tự do về mặt cảm xúc đòi hỏi sự thấu hiểu và xử lý những chấn thương trong quá khứ."

  • "Yoga and meditation can be powerful tools for achieving emotional freedom."

    "Yoga và thiền có thể là những công cụ mạnh mẽ để đạt được sự tự do về mặt cảm xúc."

  • "Emotional freedom allows you to respond to situations with clarity and compassion."

    "Sự tự do về mặt cảm xúc cho phép bạn phản ứng với các tình huống một cách rõ ràng và giàu lòng trắc ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Noun freedom sự tự do
Adjective emotional thuộc về cảm xúc
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Adverb emotionally một cách cảm xúc
Adverb freely một cách tự do
Verb emote bộc lộ cảm xúc
Verb free giải phóng, làm cho tự do

Synonyms

Antonyms

emotional burden (gánh nặng cảm xúc)emotional distress (khổ sở về cảm xúc)emotional captivity (sự giam cầm về cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, stir up)
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Old English
frēo (free)
Old English
dōm (state, condition)
Old English
frēodōm
English
freedom
English
emotional freedom (modern compound)

Câu chuyện về 'Emotional'

Từ gốc Latin "emovere" có nghĩa là "di chuyển ra ngoài" hoặc "khuấy động". Từ này đã phát triển thành "émotion" trong tiếng Pháp cổ, rồi thành "emotion" trong tiếng Anh, diễn tả cảm giác mạnh mẽ "rung động" bên trong chúng ta. Khi thêm hậu tố "-al", nó trở thành tính từ "emotional", nói về những gì liên quan đến cảm xúc.

Câu chuyện về 'Freedom'

"Freedom" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "frēo" (tự do) và hậu tố "-dōm" (tượng trưng cho trạng thái hoặc điều kiện). Từ này đã tồn tại hàng ngàn năm để mô tả trạng thái không bị ràng buộc hay giới hạn, một khái niệm rất mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa.

Sự kết hợp 'Emotional Freedom'

Cụm từ "emotional freedom" là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu khám phá sâu hơn về tâm lý và tìm kiếm sự giải thoát khỏi những gánh nặng cảm xúc tiêu cực, hướng tới trạng thái bình an và tự chủ tinh thần.

Usage Note

"Emotional freedom" nhấn mạnh vào việc giải phóng bản thân khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của cảm xúc, thường thông qua các phương pháp như trị liệu tâm lý, chánh niệm (mindfulness) hoặc các kỹ thuật tự phát triển bản thân. Nó khác với "emotional control" (kiểm soát cảm xúc), vốn tập trung vào việc điều khiển cảm xúc thay vì giải phóng chúng. Nó cũng khác với "emotional detachment" (sự tách rời cảm xúc) là việc tránh né cảm xúc.

Prepositions

from through towards

"Freedom from" (tự do khỏi) nhấn mạnh việc thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực. "Freedom through" (tự do thông qua) ám chỉ việc đạt được tự do thông qua một quá trình hoặc phương pháp. "Freedom towards" (tự do hướng tới) có nghĩa là đang tiến tới trạng thái tự do.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emotional freedom
  • achieve achieve emotional freedom
    (đạt được sự tự do cảm xúc)
  • gain gain emotional freedom
    (có được sự tự do cảm xúc)
  • seek seek emotional freedom
    (tìm kiếm sự tự do cảm xúc)
  • cultivate cultivate emotional freedom
    (nuôi dưỡng sự tự do cảm xúc)
  • experience experience emotional freedom
    (trải nghiệm sự tự do cảm xúc)
Adjective + emotional freedom
  • true true emotional freedom
    (sự tự do cảm xúc đích thực)
  • complete complete emotional freedom
    (sự tự do cảm xúc hoàn toàn)
  • profound profound emotional freedom
    (sự tự do cảm xúc sâu sắc)
  • inner inner emotional freedom
    (sự tự do cảm xúc bên trong)
Noun + of emotional freedom
  • path path to emotional freedom
    (con đường dẫn đến sự tự do cảm xúc)
  • journey journey towards emotional freedom
    (hành trình hướng tới sự tự do cảm xúc)
  • state state of emotional freedom
    (trạng thái tự do cảm xúc)

Idioms

  • The path to emotional freedom

    Con đường dẫn đến sự tự do cảm xúc

    "Many people explore mindfulness as a path to emotional freedom."

    (Nhiều người tìm hiểu thiền chánh niệm như một con đường dẫn đến sự tự do cảm xúc.)

  • Unlock emotional freedom

    Mở khóa sự tự do cảm xúc

    "Therapy can help you unlock emotional freedom from past traumas."

    (Liệu pháp có thể giúp bạn mở khóa sự tự do cảm xúc khỏi những tổn thương trong quá khứ.)

  • Embrace emotional freedom

    Đón nhận sự tự do cảm xúc

    "Learning to forgive is a crucial step to embrace emotional freedom."

    (Học cách tha thứ là một bước quan trọng để đón nhận sự tự do cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional freedom

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái tự do khỏi những cảm xúc tiêu cực và gánh nặng cảm xúc, cho phép một người trải nghiệm cảm giác bình yên, niềm vui và sự thỏa mãn lớn hơn.

"Achieving emotional freedom requires understanding and processing past traumas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Emotional freedom is essential for overall well-being.
Sự tự do về mặt cảm xúc là rất cần thiết cho sự khỏe mạnh toàn diện.
Phủ định
Achieving emotional freedom isn't always easy; it requires self-awareness.
Đạt được sự tự do về mặt cảm xúc không phải lúc nào cũng dễ dàng; nó đòi hỏi sự tự nhận thức.
Nghi vấn
Is emotional freedom attainable for everyone, regardless of their past?
Liệu sự tự do về mặt cảm xúc có thể đạt được cho tất cả mọi người, bất kể quá khứ của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional freedom".

Emotional Freedom Techniques (EFT)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần và tự lực, cụm từ "emotional freedom" gắn liền với các phương pháp trị liệu như EFT (Emotional Freedom Techniques). Đây là một kỹ thuật dùng cách vỗ nhẹ vào các điểm năng lượng trên cơ thể để giải tỏa cảm xúc tiêu cực, giúp cá nhân đạt được sự bình an nội tại.

Mục tiêu trong phát triển bản thân

"Emotional freedom" thường được coi là một mục tiêu cao cả trong hành trình phát triển bản thân và tìm kiếm hạnh phúc. Nó phản ánh niềm tin rằng con người có thể và nên giải phóng bản thân khỏi những gánh nặng cảm xúc, như lo âu, sợ hãi, hay tức giận, để sống một cuộc đời trọn vẹn và có ý nghĩa hơn, đặc biệt phổ biến trong các xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân và tự chủ.