emotional freedom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being free from negative emotions and emotional burdens, allowing one to experience a greater sense of peace, joy, and fulfillment.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tự do khỏi những cảm xúc tiêu cực và gánh nặng cảm xúc, cho phép một người trải nghiệm cảm giác bình yên, niềm vui và sự thỏa mãn lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving emotional freedom requires understanding and processing past traumas."
"Đạt được sự tự do về mặt cảm xúc đòi hỏi sự thấu hiểu và xử lý những chấn thương trong quá khứ."
-
"Yoga and meditation can be powerful tools for achieving emotional freedom."
"Yoga và thiền có thể là những công cụ mạnh mẽ để đạt được sự tự do về mặt cảm xúc."
-
"Emotional freedom allows you to respond to situations with clarity and compassion."
"Sự tự do về mặt cảm xúc cho phép bạn phản ứng với các tình huống một cách rõ ràng và giàu lòng trắc ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Emotional freedom" nhấn mạnh vào việc giải phóng bản thân khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của cảm xúc, thường thông qua các phương pháp như trị liệu tâm lý, chánh niệm (mindfulness) hoặc các kỹ thuật tự phát triển bản thân. Nó khác với "emotional control" (kiểm soát cảm xúc), vốn tập trung vào việc điều khiển cảm xúc thay vì giải phóng chúng. Nó cũng khác với "emotional detachment" (sự tách rời cảm xúc) là việc tránh né cảm xúc.
Prepositions
"Freedom from" (tự do khỏi) nhấn mạnh việc thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực. "Freedom through" (tự do thông qua) ám chỉ việc đạt được tự do thông qua một quá trình hoặc phương pháp. "Freedom towards" (tự do hướng tới) có nghĩa là đang tiến tới trạng thái tự do.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve emotional freedom (đạt được sự tự do cảm xúc)
-
gain gain emotional freedom (có được sự tự do cảm xúc)
-
seek seek emotional freedom (tìm kiếm sự tự do cảm xúc)
-
cultivate cultivate emotional freedom (nuôi dưỡng sự tự do cảm xúc)
-
experience experience emotional freedom (trải nghiệm sự tự do cảm xúc)
-
true true emotional freedom (sự tự do cảm xúc đích thực)
-
complete complete emotional freedom (sự tự do cảm xúc hoàn toàn)
-
profound profound emotional freedom (sự tự do cảm xúc sâu sắc)
-
inner inner emotional freedom (sự tự do cảm xúc bên trong)
-
path path to emotional freedom (con đường dẫn đến sự tự do cảm xúc)
-
journey journey towards emotional freedom (hành trình hướng tới sự tự do cảm xúc)
-
state state of emotional freedom (trạng thái tự do cảm xúc)
Idioms
-
The path to emotional freedom
Con đường dẫn đến sự tự do cảm xúc
"Many people explore mindfulness as a path to emotional freedom."
(Nhiều người tìm hiểu thiền chánh niệm như một con đường dẫn đến sự tự do cảm xúc.)
-
Unlock emotional freedom
Mở khóa sự tự do cảm xúc
"Therapy can help you unlock emotional freedom from past traumas."
(Liệu pháp có thể giúp bạn mở khóa sự tự do cảm xúc khỏi những tổn thương trong quá khứ.)
-
Embrace emotional freedom
Đón nhận sự tự do cảm xúc
"Learning to forgive is a crucial step to embrace emotional freedom."
(Học cách tha thứ là một bước quan trọng để đón nhận sự tự do cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional freedom
Danh từ ghépTrạng thái tự do khỏi những cảm xúc tiêu cực và gánh nặng cảm xúc, cho phép một người trải nghiệm cảm giác bình yên, niềm vui và sự thỏa mãn lớn hơn.
"Achieving emotional freedom requires understanding and processing past traumas."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Emotional freedom is essential for overall well-being. |
Sự tự do về mặt cảm xúc là rất cần thiết cho sự khỏe mạnh toàn diện. |
| Phủ định | Achieving emotional freedom isn't always easy; it requires self-awareness. |
Đạt được sự tự do về mặt cảm xúc không phải lúc nào cũng dễ dàng; nó đòi hỏi sự tự nhận thức. |
| Nghi vấn | Is emotional freedom attainable for everyone, regardless of their past? |
Liệu sự tự do về mặt cảm xúc có thể đạt được cho tất cả mọi người, bất kể quá khứ của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional freedom".
